(Top Banner Ad)
level surface
B1
Tính từ + Danh từ B1 Vật lý, Xây dựng, Toán học

level surface

UK: /ˈlɛvl̩ ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈlɛvəl ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt bằng phẳng mặt phẳng ngang mặt phẳng nằm ngang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is perfectly flat and horizontal; without any slopes, bumps, or irregularities.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt hoàn toàn phẳng và nằm ngang; không có độ dốc, gồ ghề hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a level to ensure the table's surface was perfectly level."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một cái thước thủy để đảm bảo bề mặt của chiếc bàn hoàn toàn phẳng."

  • "The surveyor checked the level surface of the land before building began."

    "Người khảo sát đã kiểm tra bề mặt phẳng của khu đất trước khi bắt đầu xây dựng."

  • "For accurate results, the experiment requires a level surface."

    "Để có kết quả chính xác, thí nghiệm yêu cầu một bề mặt phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mức độ, trình độ; mặt phẳng
Verb level san bằng, làm phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Noun surface bề mặt
Verb surface xuất hiện, nổi lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libella
Old French
level
English
level
English
surface

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella', có nghĩa là 'cái cân bằng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một công cụ để xác định bề mặt ngang bằng. Sau đó, nó phát triển để chỉ sự ngang bằng hoặc cân đối nói chung.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surface', từ 'sur' (trên) và 'face' (mặt). Nó đề cập đến lớp ngoài cùng hoặc mặt ngoài của một vật thể.

Usage Note

Cụm từ 'level surface' thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, xây dựng và toán học. Nó nhấn mạnh tính chất phẳng và ngang của bề mặt, quan trọng cho các phép đo chính xác, xây dựng công trình ổn định và các ứng dụng khoa học khác. So với 'flat surface', 'level surface' đặc biệt nhấn mạnh đến yếu tố nằm ngang, phù hợp với trọng lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + level surface
  • Perfectly level surface
    (Bề mặt hoàn toàn bằng phẳng)
  • Smooth level surface
    (Bề mặt nhẵn và bằng phẳng)
  • Flat level surface
    (Bề mặt phẳng và bằng)
Verb + level surface
  • Create a level surface
    (Tạo ra một bề mặt bằng phẳng)
  • Ensure a level surface
    (Đảm bảo một bề mặt bằng phẳng)
  • Find a level surface
    (Tìm một bề mặt bằng phẳng)

Idioms

  • On a level playing field

    Trong một tình huống công bằng, nơi mọi người có cơ hội ngang nhau

    "We need to create a level playing field for all businesses."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp.)

  • Level with someone

    Thành thật với ai đó

    "I'm going to level with you, I don't think you're ready for this."

    (Tôi sẽ thành thật với bạn, tôi không nghĩ bạn đã sẵn sàng cho điều này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt hoàn toàn phẳng và nằm ngang; không có độ dốc, gồ ghề hoặc bất thường.

"The carpenter used a level to ensure the table's surface was perfectly level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level surface".

Xây dựng và 'Level Surface'

Trong xây dựng, việc tạo ra một 'level surface' (bề mặt bằng phẳng) là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng các cấu trúc như nhà cửa và cầu cống được xây dựng vững chắc và an toàn. Các công cụ như thước thủy (spirit level) được sử dụng rộng rãi để kiểm tra độ bằng phẳng.

Trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là golf và bi-a, một 'level surface' là điều kiện lý tưởng để thi đấu. Sự không bằng phẳng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.