(Top Banner Ad)
smooth surface
B1
Tính từ B1 Vật lý, Kỹ thuật, Mô tả đồ vật

smooth surface

UK: /smuːð ˈsɜːfɪs/ • US: /smuːθ ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt nhẵn mặt phẳng láng mịn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface free from irregularities, roughness, or indentations; not rough.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc vết lõm; không thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass table has a very smooth surface."

    "Mặt bàn kính có một bề mặt rất nhẵn."

  • "The painter sanded the wall to create a smooth surface before applying the paint."

    "Người thợ sơn chà nhám bức tường để tạo ra một bề mặt nhẵn trước khi sơn."

  • "The car glided smoothly on the newly paved road."

    "Chiếc xe lướt êm trên con đường mới trải nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj smooth Mịn màng, trơn tru, phẳng lặng
Adv smoothly Một cách trơn tru, suôn sẻ
N smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru
V smooth Làm cho mịn, làm cho phẳng
N surface Bề mặt, mặt ngoài
V surface Nổi lên, lộ ra
Adj superficial Nông cạn, hời hợt (từ liên quan đến 'surface')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Mô tả đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeh₂dʰ-
Proto-Germanic
*smanþaz
Old English
smōþ
Latin
superficies
Old French
surface
Middle English
surface

Nguồn gốc của 'Smooth'

Từ 'smooth' (mịn màng, trơn tru) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*smanþaz' và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European '*smeh₂dʰ-', có nghĩa là 'xoa, cọ xát'. Điều này gợi lên hình ảnh về một bề mặt được làm cho phẳng, loại bỏ mọi gồ ghề. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'smōþ', mô tả sự mềm mại, bằng phẳng và cả sự điềm tĩnh.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', ghép từ 'super-' (trên) và 'facies' (mặt, khuôn mặt). Nghĩa đen của nó là 'mặt trên'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surface' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thời kỳ Trung đại. Khi kết hợp với 'smooth', nó tạo ra cụm từ 'smooth surface' - một bề mặt trên cùng hoàn toàn phẳng lặng, không gồ ghề.

Usage Note

Tính từ 'smooth' mô tả một bề mặt hoàn toàn không có bất kỳ sự thô ráp hoặc không đều nào. Nó thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào một vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả vẻ ngoài của nó. Khác với 'slippery', 'smooth' nhấn mạnh vào độ bằng phẳng, còn 'slippery' nhấn mạnh vào độ trơn trượt.

Prepositions

to for

'smooth to the touch' (nhẵn khi chạm vào) diễn tả cảm giác. 'smooth for painting' (nhẵn để sơn) diễn tả mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + smooth surface
  • perfectly perfectly smooth surface
    (bề mặt hoàn toàn mịn màng)
  • incredibly incredibly smooth surface
    (bề mặt cực kỳ mịn màng)
  • very very smooth surface
    (bề mặt rất mịn màng)
Verb + a smooth surface
  • create create a smooth surface
    (tạo ra một bề mặt mịn màng)
  • achieve achieve a smooth surface
    (đạt được một bề mặt mịn màng)
  • provide provide a smooth surface
    (cung cấp một bề mặt mịn màng)
smooth surface + Noun
  • finish smooth surface finish
    (lớp hoàn thiện bề mặt mịn)
  • texture smooth surface texture
    (kết cấu bề mặt mịn)

Idioms

  • Beneath the smooth surface...

    Bên dưới vẻ ngoài trơn tru/êm ả... (thường ngụ ý có những vấn đề hoặc sự phức tạp tiềm ẩn)

    "Beneath the smooth surface of their perfect marriage, there were many disagreements."

    (Bên dưới vẻ ngoài êm ấm của cuộc hôn nhân hoàn hảo của họ, có rất nhiều bất đồng.)

  • Present a smooth surface to the world

    Thể hiện một vẻ ngoài bình tĩnh, không rắc rối cho thế giới bên ngoài (dù bên trong có thể gặp khó khăn)

    "Despite the internal challenges, the company tried to present a smooth surface to its investors."

    (Bất chấp những thách thức nội bộ, công ty đã cố gắng thể hiện một vẻ ngoài bình tĩnh với các nhà đầu tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth surface

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc vết lõm; không thô.

"The glass table has a very smooth surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth surface".

Vẻ đẹp và sự tinh tế

Trong nhiều nền văn hóa, một bề mặt mịn màng thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự tinh tế và chất lượng cao. Ví dụ, trong nghệ thuật gốm sứ, đồ gỗ, hoặc thậm chí là làn da người, sự mịn màng không tì vết thường là một tiêu chuẩn của sự hoàn hảo và sự chăm chút.

Thiết kế hiện đại và vệ sinh

Trong kiến trúc và thiết kế hiện đại, các bề mặt mịn màng thường được ưa chuộng không chỉ vì tính thẩm mỹ tối giản mà còn vì lý do thực tế. Chúng dễ dàng vệ sinh hơn, ít bám bụi bẩn và vi khuẩn, phù hợp với các không gian cần sự sạch sẽ cao như bệnh viện, nhà bếp, hoặc phòng thí nghiệm.