smooth surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a surface free from irregularities, roughness, or indentations; not rough.
Vietnamese Meaning
Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc vết lõm; không thô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass table has a very smooth surface."
"Mặt bàn kính có một bề mặt rất nhẵn."
-
"The painter sanded the wall to create a smooth surface before applying the paint."
"Người thợ sơn chà nhám bức tường để tạo ra một bề mặt nhẵn trước khi sơn."
-
"The car glided smoothly on the newly paved road."
"Chiếc xe lướt êm trên con đường mới trải nhựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | smooth | Mịn màng, trơn tru, phẳng lặng |
| Adv | smoothly | Một cách trơn tru, suôn sẻ |
| N | smoothness | Sự mịn màng, sự trơn tru |
| V | smooth | Làm cho mịn, làm cho phẳng |
| N | surface | Bề mặt, mặt ngoài |
| V | surface | Nổi lên, lộ ra |
| Adj | superficial | Nông cạn, hời hợt (từ liên quan đến 'surface') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'smooth' mô tả một bề mặt hoàn toàn không có bất kỳ sự thô ráp hoặc không đều nào. Nó thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào một vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả vẻ ngoài của nó. Khác với 'slippery', 'smooth' nhấn mạnh vào độ bằng phẳng, còn 'slippery' nhấn mạnh vào độ trơn trượt.
Prepositions
'smooth to the touch' (nhẵn khi chạm vào) diễn tả cảm giác. 'smooth for painting' (nhẵn để sơn) diễn tả mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly smooth surface (bề mặt hoàn toàn mịn màng)
-
incredibly incredibly smooth surface (bề mặt cực kỳ mịn màng)
-
very very smooth surface (bề mặt rất mịn màng)
-
create create a smooth surface (tạo ra một bề mặt mịn màng)
-
achieve achieve a smooth surface (đạt được một bề mặt mịn màng)
-
provide provide a smooth surface (cung cấp một bề mặt mịn màng)
-
finish smooth surface finish (lớp hoàn thiện bề mặt mịn)
-
texture smooth surface texture (kết cấu bề mặt mịn)
Idioms
-
Beneath the smooth surface...
Bên dưới vẻ ngoài trơn tru/êm ả... (thường ngụ ý có những vấn đề hoặc sự phức tạp tiềm ẩn)
"Beneath the smooth surface of their perfect marriage, there were many disagreements."
(Bên dưới vẻ ngoài êm ấm của cuộc hôn nhân hoàn hảo của họ, có rất nhiều bất đồng.)
-
Present a smooth surface to the world
Thể hiện một vẻ ngoài bình tĩnh, không rắc rối cho thế giới bên ngoài (dù bên trong có thể gặp khó khăn)
"Despite the internal challenges, the company tried to present a smooth surface to its investors."
(Bất chấp những thách thức nội bộ, công ty đã cố gắng thể hiện một vẻ ngoài bình tĩnh với các nhà đầu tư của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth surface
Tính từCó bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc vết lõm; không thô.
"The glass table has a very smooth surface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth surface".
