(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smooth surface
B1

smooth surface

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt nhẵn mặt phẳng láng mịn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smooth surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có bề mặt nhẵn, không có gồ ghề, thô ráp hoặc vết lõm; không thô.

Definition (English Meaning)

Having a surface free from irregularities, roughness, or indentations; not rough.

Ví dụ Thực tế với 'Smooth surface'

  • "The glass table has a very smooth surface."

    "Mặt bàn kính có một bề mặt rất nhẵn."

  • "The painter sanded the wall to create a smooth surface before applying the paint."

    "Người thợ sơn chà nhám bức tường để tạo ra một bề mặt nhẵn trước khi sơn."

  • "The car glided smoothly on the newly paved road."

    "Chiếc xe lướt êm trên con đường mới trải nhựa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smooth surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

texture(kết cấu)
finish(lớp hoàn thiện)
friction(ma sát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật Mô tả đồ vật

Ghi chú Cách dùng 'Smooth surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'smooth' mô tả một bề mặt hoàn toàn không có bất kỳ sự thô ráp hoặc không đều nào. Nó thường dùng để chỉ cảm giác khi chạm vào một vật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả vẻ ngoài của nó. Khác với 'slippery', 'smooth' nhấn mạnh vào độ bằng phẳng, còn 'slippery' nhấn mạnh vào độ trơn trượt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'smooth to the touch' (nhẵn khi chạm vào) diễn tả cảm giác. 'smooth for painting' (nhẵn để sơn) diễn tả mục đích.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smooth surface'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)