(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bumpy surface
B1

bumpy surface

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt gồ ghề bề mặt mấp mô bề mặt lồi lõm mặt đường gập ghềnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bumpy surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có một bề mặt không bằng phẳng; được bao phủ bởi các chỗ lồi lõm hoặc gờ.

Definition (English Meaning)

Having a surface that is not smooth; covered with bumps or ridges.

Ví dụ Thực tế với 'Bumpy surface'

  • "The road was very bumpy."

    "Con đường rất gập ghềnh."

  • "The plane experienced some turbulence due to the bumpy air currents."

    "Máy bay trải qua một vài rung lắc do luồng không khí gập ghềnh."

  • "Be careful driving on that road; it has a very bumpy surface."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe trên con đường đó; nó có một bề mặt rất gập ghềnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bumpy surface'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bump, surface
  • Verb: bump
  • Adjective: bumpy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Địa lý Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Bumpy surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bumpy' miêu tả bề mặt gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lõm, khiến cho việc di chuyển hoặc tiếp xúc trở nên khó khăn hoặc không thoải mái. Nó thường dùng để mô tả đường xá, địa hình, hoặc các vật thể có bề mặt không đều. Khác với 'rough', 'bumpy' nhấn mạnh vào các điểm lồi lõm riêng lẻ hơn là tính chất thô ráp chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over

'on a bumpy surface' chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt gồ ghề. 'over a bumpy surface' chỉ sự di chuyển của một vật thể qua bề mặt gồ ghề.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bumpy surface'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)