(Top Banner Ad)
bumpy surface
B1
Tính từ B1 Vật lý, Địa lý, Kỹ thuật

bumpy surface

UK: /ˈbʌmpi ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈbʌmpi ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt gồ ghề bề mặt mấp mô bề mặt lồi lõm mặt đường gập ghềnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that is not smooth; covered with bumps or ridges.

Vietnamese Meaning

Có một bề mặt không bằng phẳng; được bao phủ bởi các chỗ lồi lõm hoặc gờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was very bumpy."

    "Con đường rất gập ghềnh."

  • "The plane experienced some turbulence due to the bumpy air currents."

    "Máy bay trải qua một vài rung lắc do luồng không khí gập ghềnh."

  • "Be careful driving on that road; it has a very bumpy surface."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe trên con đường đó; nó có một bề mặt rất gập ghềnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bumpy gập ghềnh, không bằng phẳng, mấp mô
Noun bump chỗ sưng, u; cú va chạm; chỗ lồi trên đường
Verb bump (into/against) va vào, đâm vào, đụng phải
Noun bumpiness sự gập ghềnh, tình trạng không bằng phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Scandinavian (Origin of 'Bump')
bumba (drum)
Middle English (c. 1560s)
bumpen (to strike, collide)
Modern English
bumpy (full of bumps)
Latin (Origin of 'Surface')
superficies (super 'above' + facies 'face')
Old French
surface
Modern English
surface

“Bumpy” - Từ tượng thanh cho một cú va chạm

Từ 'bump' (cú va chạm), gốc của 'bumpy', được cho là có nguồn gốc tượng thanh. Nó bắt chước âm thanh trầm, đục khi hai vật va vào nhau. Khi bạn thêm hậu tố '-y' (có nghĩa là 'đầy' hoặc 'có đặc điểm của'), bạn sẽ có 'bumpy' - một bề mặt đầy những cú va chạm hoặc những chỗ lồi lõm.

“Surface” - Nghĩa đen là 'bên trên khuôn mặt'

Từ 'surface' có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latinh. Nó là sự kết hợp của 'super' (ở trên) và 'facies' (mặt, khuôn mặt). Vì vậy, nghĩa đen của 'surface' là 'phần bên trên của mặt'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ lớp ngoài cùng của bất kỳ vật thể nào.

Usage Note

Từ 'bumpy' miêu tả bề mặt gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lõm, khiến cho việc di chuyển hoặc tiếp xúc trở nên khó khăn hoặc không thoải mái. Nó thường dùng để mô tả đường xá, địa hình, hoặc các vật thể có bề mặt không đều. Khác với 'rough', 'bumpy' nhấn mạnh vào các điểm lồi lõm riêng lẻ hơn là tính chất thô ráp chung.
Từ 'surface' trong cụm này chỉ bề mặt vật lý của một vật thể. Nó có thể là bề mặt của đường, nước, vật liệu, v.v. Cần phân biệt với 'area' hoặc 'region', 'surface' nhấn mạnh vào lớp ngoài cùng.

Prepositions

on over

'on a bumpy surface' chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt gồ ghề. 'over a bumpy surface' chỉ sự di chuyển của một vật thể qua bề mặt gồ ghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bumpy surface
  • slightly bumpy surface
    (bề mặt hơi gập ghềnh)
  • extremely bumpy surface
    (bề mặt cực kỳ gồ ghề)
  • unevenly bumpy surface
    (bề mặt gập ghềnh không đều)
Verb + bumpy surface
  • drive over a bumpy surface
    (lái xe qua một bề mặt gập ghềnh)
  • navigate a bumpy surface
    (di chuyển qua một bề mặt gập ghềnh)
  • feel the bumpy surface
    (cảm nhận bề mặt gồ ghề)
  • smooth out a bumpy surface
    (làm phẳng một bề mặt gồ ghề)

Idioms

  • a bumpy ride

    một giai đoạn khó khăn, đầy thăng trầm và thử thách.

    "Their first year of marriage was a bit of a bumpy ride, but things are better now."

    (Năm đầu hôn nhân của họ là một chặng đường khá trắc trở, nhưng giờ mọi chuyện đã tốt hơn.)

  • hit a bump in the road

    gặp phải một vấn đề hoặc trở ngại nhỏ trên đường đi (thường là có thể vượt qua).

    "We hit a bump in the road when our main investor pulled out, but we found a new one."

    (Chúng tôi đã gặp một trở ngại khi nhà đầu tư chính rút lui, nhưng chúng tôi đã tìm được một nhà đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bumpy surface

Tính từ
Lật mặt

Có một bề mặt không bằng phẳng; được bao phủ bởi các chỗ lồi lõm hoặc gờ.

"The road was very bumpy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road hadn't had such a bumpy surface, we would arrive earlier.
Nếu con đường không có bề mặt gồ ghề như vậy, chúng tôi đã đến sớm hơn.
Phủ định
If the table weren't so bumpy, the vase wouldn't have fallen.
Nếu cái bàn không quá gồ ghề, cái bình đã không bị rơi.
Nghi vấn
If you had driven slower, would the bumpy surface have caused so much damage?
Nếu bạn lái xe chậm hơn, liệu bề mặt gồ ghề có gây ra nhiều thiệt hại như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car had been bumping along the bumpy surface of the dirt road for hours before they reached the smooth highway.
Chiếc xe đã xóc nảy trên bề mặt gồ ghề của con đường đất hàng giờ trước khi họ đến được đường cao tốc bằng phẳng.
Phủ định
The road crew hadn't been bumping the new asphalt surface; they had been smoothing it out with heavy rollers.
Đội công nhân đường bộ đã không làm xóc bề mặt nhựa đường mới; họ đã làm phẳng nó bằng những chiếc lu nặng.
Nghi vấn
Had the construction team been bumping the surface intentionally to create a textured effect?
Có phải đội xây dựng đã cố tình làm xóc bề mặt để tạo hiệu ứng kết cấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road is bumpy after the storm.
Con đường gồ ghề sau cơn bão.
Phủ định
The surface of this table isn't bumpy; it's smooth.
Bề mặt của chiếc bàn này không gồ ghề; nó nhẵn.
Nghi vấn
Does the car bump when it drives over a bumpy surface?
Xe có bị xóc khi nó chạy qua bề mặt gồ ghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bumpy surface".

Bề mặt dẫn hướng cho người khiếm thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'bumpy surfaces' (bề mặt gập ghềnh) được thiết kế đặc biệt trên vỉa hè, nhà ga, và các nơi công cộng. Chúng được gọi là gạch lát xúc giác (tactile paving) và giúp người khiếm thị định hướng đường đi và nhận biết các mối nguy hiểm như bậc thang hoặc mép vỉa hè.

Vẻ đẹp của sự gồ ghề trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong khi một số nền văn hóa coi trọng sự nhẵn mịn, hoàn hảo, thì trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, bề mặt gồ ghề (bumpy surface) thường được cố tình tạo ra để mang lại cảm giác chân thực, mộc mạc và có chiều sâu. Ví dụ như các bức tường trát vữa sần sùi (stucco) hoặc các tác phẩm điêu khắc có bề mặt không đồng đều để tạo hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ độc đáo.