(Top Banner Ad)
irregular surface
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

irregular surface

UK: /ɪˈreɡjʊlə ˈsɜːfɪs/ • US: /ɪˈreɡjələr ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt không đều bề mặt gồ ghề bề mặt lồi lõm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is not smooth, flat, or uniform; having bumps, depressions, or unevenness.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt không bằng phẳng, không nhẵn, hoặc không đồng nhất; có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car struggled on the irregular surface of the dirt road."

    "Chiếc xe gặp khó khăn trên bề mặt gồ ghề của con đường đất."

  • "The irregular surface of the moon is covered in craters."

    "Bề mặt không bằng phẳng của mặt trăng được bao phủ bởi các miệng núi lửa."

  • "The painter sanded the wall to remove any irregularities on the surface."

    "Người thợ sơn chà nhám bức tường để loại bỏ bất kỳ sự không đều nào trên bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular bất thường, không đều
Noun irregularity sự bất thường, sự không đều
Noun surface bề mặt
Verb resurface làm lại bề mặt, nổi lên lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregular
English
surface

Nguồn gốc của 'irregular'

Từ 'irregular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irregularis', có nghĩa là 'không theo quy tắc'. Nó được ghép từ 'in-' (không) và 'regularis' (theo quy tắc). Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'bất thường' hoặc 'không đều'.

Nguồn gốc của 'surface'

Từ 'surface' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'surface', có nghĩa là 'bề mặt'. Nó dùng để chỉ phần trên cùng hoặc bên ngoài của một vật thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'bề mặt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt có đặc điểm vật lý không hoàn hảo. Sự khác biệt giữa 'irregular surface' và 'rough surface' là 'irregular' nhấn mạnh vào sự thiếu đồng đều, trong khi 'rough' nhấn mạnh vào cảm giác khi chạm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular surface
  • highly irregular surface
    (bề mặt rất không bằng phẳng)
  • slightly irregular surface
    (bề mặt hơi không bằng phẳng)
Verb + irregular surface
  • walk on irregular surface
    (đi bộ trên bề mặt không bằng phẳng)
  • slip on irregular surface
    (trượt chân trên bề mặt không bằng phẳng)

Idioms

  • scratch the surface

    mới chỉ tìm hiểu/giải quyết được phần nổi

    "We've only scratched the surface of this problem."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu được phần nổi của vấn đề này.)

  • on the surface

    trên bề mặt, nhìn bên ngoài

    "On the surface, everything seems fine."

    (Nhìn bên ngoài, mọi thứ có vẻ ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt không bằng phẳng, không nhẵn, hoặc không đồng nhất; có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

"The car struggled on the irregular surface of the dirt road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road had an irregular surface.
Cô ấy nói rằng con đường có một bề mặt gồ ghề.
Phủ định
He said that the table did not have an irregular surface.
Anh ấy nói rằng cái bàn không có bề mặt không bằng phẳng.
Nghi vấn
She asked if the moon's surface was irregular.
Cô ấy hỏi liệu bề mặt của mặt trăng có gồ ghề không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road's surface is irregular, isn't it?
Bề mặt đường không bằng phẳng, phải không?
Phủ định
The terrain isn't irregular, is it?
Địa hình không gồ ghề, phải không?
Nghi vấn
Is the moon's surface irregular, isn't it?
Bề mặt mặt trăng gồ ghề, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be smoothing the irregular surface tomorrow.
Đội xây dựng sẽ làm phẳng bề mặt gồ ghề vào ngày mai.
Phủ định
The car won't be driving smoothly on that irregular surface.
Chiếc xe sẽ không chạy êm trên bề mặt gồ ghề đó.
Nghi vấn
Will they be repairing the irregular surface of the road next week?
Họ sẽ sửa chữa bề mặt gồ ghề của con đường vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular surface".

Địa hình và văn hóa

Địa hình có bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng có thể ảnh hưởng đến văn hóa và kiến trúc của một khu vực. Ví dụ, các ngôi nhà ở vùng núi thường được xây dựng khác với các ngôi nhà ở vùng đồng bằng để thích nghi với địa hình.