irregular surface
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irregular surface'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bề mặt không bằng phẳng, không nhẵn, hoặc không đồng nhất; có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.
Definition (English Meaning)
A surface that is not smooth, flat, or uniform; having bumps, depressions, or unevenness.
Ví dụ Thực tế với 'Irregular surface'
-
"The car struggled on the irregular surface of the dirt road."
"Chiếc xe gặp khó khăn trên bề mặt gồ ghề của con đường đất."
-
"The irregular surface of the moon is covered in craters."
"Bề mặt không bằng phẳng của mặt trăng được bao phủ bởi các miệng núi lửa."
-
"The painter sanded the wall to remove any irregularities on the surface."
"Người thợ sơn chà nhám bức tường để loại bỏ bất kỳ sự không đều nào trên bề mặt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Irregular surface'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: irregular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Irregular surface'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt có đặc điểm vật lý không hoàn hảo. Sự khác biệt giữa 'irregular surface' và 'rough surface' là 'irregular' nhấn mạnh vào sự thiếu đồng đều, trong khi 'rough' nhấn mạnh vào cảm giác khi chạm vào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Irregular surface'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the road had an irregular surface.
|
Cô ấy nói rằng con đường có một bề mặt gồ ghề. |
| Phủ định |
He said that the table did not have an irregular surface.
|
Anh ấy nói rằng cái bàn không có bề mặt không bằng phẳng. |
| Nghi vấn |
She asked if the moon's surface was irregular.
|
Cô ấy hỏi liệu bề mặt của mặt trăng có gồ ghề không. |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction crew will be smoothing the irregular surface tomorrow.
|
Đội xây dựng sẽ làm phẳng bề mặt gồ ghề vào ngày mai. |
| Phủ định |
The car won't be driving smoothly on that irregular surface.
|
Chiếc xe sẽ không chạy êm trên bề mặt gồ ghề đó. |
| Nghi vấn |
Will they be repairing the irregular surface of the road next week?
|
Họ sẽ sửa chữa bề mặt gồ ghề của con đường vào tuần tới chứ? |