(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ irregular surface
B2

irregular surface

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt không đều bề mặt gồ ghề bề mặt lồi lõm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irregular surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bề mặt không bằng phẳng, không nhẵn, hoặc không đồng nhất; có chỗ lồi lõm, gồ ghề hoặc không đều.

Definition (English Meaning)

A surface that is not smooth, flat, or uniform; having bumps, depressions, or unevenness.

Ví dụ Thực tế với 'Irregular surface'

  • "The car struggled on the irregular surface of the dirt road."

    "Chiếc xe gặp khó khăn trên bề mặt gồ ghề của con đường đất."

  • "The irregular surface of the moon is covered in craters."

    "Bề mặt không bằng phẳng của mặt trăng được bao phủ bởi các miệng núi lửa."

  • "The painter sanded the wall to remove any irregularities on the surface."

    "Người thợ sơn chà nhám bức tường để loại bỏ bất kỳ sự không đều nào trên bề mặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Irregular surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

uneven surface(bề mặt không bằng phẳng)
rough surface(bề mặt gồ ghề)
bumpy surface(bề mặt lồi lõm)

Trái nghĩa (Antonyms)

smooth surface(bề mặt nhẵn)
even surface(bề mặt bằng phẳng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Địa chất học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Irregular surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt có đặc điểm vật lý không hoàn hảo. Sự khác biệt giữa 'irregular surface' và 'rough surface' là 'irregular' nhấn mạnh vào sự thiếu đồng đều, trong khi 'rough' nhấn mạnh vào cảm giác khi chạm vào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Irregular surface'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road had an irregular surface.
Cô ấy nói rằng con đường có một bề mặt gồ ghề.
Phủ định
He said that the table did not have an irregular surface.
Anh ấy nói rằng cái bàn không có bề mặt không bằng phẳng.
Nghi vấn
She asked if the moon's surface was irregular.
Cô ấy hỏi liệu bề mặt của mặt trăng có gồ ghề không.

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be smoothing the irregular surface tomorrow.
Đội xây dựng sẽ làm phẳng bề mặt gồ ghề vào ngày mai.
Phủ định
The car won't be driving smoothly on that irregular surface.
Chiếc xe sẽ không chạy êm trên bề mặt gồ ghề đó.
Nghi vấn
Will they be repairing the irregular surface of the road next week?
Họ sẽ sửa chữa bề mặt gồ ghề của con đường vào tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)