unfeeling approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing no sympathy or compassion; insensitive.
Vietnamese Meaning
Không thể hiện sự thông cảm hoặc lòng trắc ẩn; vô cảm, thiếu tế nhị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unfeeling approach to the problem only made things worse."
"Cách tiếp cận vô cảm của anh ta đối với vấn đề chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn."
-
"His unfeeling approach to parenting created a rift between him and his children."
"Cách tiếp cận vô cảm của anh ta đối với việc nuôi dạy con cái đã tạo ra một khoảng cách giữa anh ta và các con."
-
"The manager's unfeeling approach to employee layoffs caused widespread resentment."
"Cách tiếp cận vô cảm của người quản lý đối với việc sa thải nhân viên đã gây ra sự oán giận lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unfeelingness | Sự vô cảm, tính vô tâm |
| Adverb | unfeelingly | Một cách vô cảm, một cách vô tâm |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, phương pháp, sự gần đến |
| Verb | approach | Tiếp cận, đến gần, bắt đầu giải quyết (một vấn đề) |
| Adjective | approachable | Dễ gần, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfeeling' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt cảm xúc và sự quan tâm đến người khác. Nó mạnh hơn 'insensitive' một chút, gợi ý một sự thờ ơ hoặc thậm chí là tàn nhẫn. Khác với 'callous' mang nghĩa chai sạn, thường dùng khi nói về những người đã trở nên cứng rắn sau nhiều trải nghiệm tiêu cực, 'unfeeling' nhấn mạnh sự thiếu hụt cảm xúc bẩm sinh hoặc có tính chất tạm thời trong một tình huống cụ thể.
'Approach' trong cụm này là một danh từ đếm được, chỉ một phương pháp hoặc cách thức đối phó với một tình huống. 'Unfeeling approach' kết hợp hai yếu tố: cách thức thực hiện và tính chất 'vô cảm' của nó. Cần phân biệt với các phương pháp tiếp cận khác bằng cách nhấn mạnh vào sự thiếu tế nhị và cảm xúc trong cách xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt an unfeeling approach (áp dụng một cách tiếp cận vô cảm)
-
take take an unfeeling approach (thực hiện một cách tiếp cận vô cảm)
-
criticize criticize an unfeeling approach (chỉ trích một cách tiếp cận vô cảm)
-
describe describe an unfeeling approach (mô tả một cách tiếp cận vô cảm)
-
surprisingly a surprisingly unfeeling approach (một cách tiếp cận vô cảm đáng ngạc nhiên)
-
overtly an overtly unfeeling approach (một cách tiếp cận vô cảm rõ ràng)
-
criticism criticism of an unfeeling approach (sự chỉ trích về một cách tiếp cận vô cảm)
-
consequences consequences of an unfeeling approach (hậu quả của một cách tiếp cận vô cảm)
Idioms
-
Take an unfeeling approach to something
Áp dụng hoặc thực hiện một phương pháp thiếu sự đồng cảm, lạnh lùng đối với một vấn đề hoặc tình huống.
"The company was criticized for taking an unfeeling approach to staff redundancies, causing much distress."
(Công ty bị chỉ trích vì đã áp dụng cách tiếp cận vô cảm trong việc cắt giảm nhân sự, gây ra nhiều đau khổ.)
-
A cold, unfeeling approach
Một cách tiếp cận đặc biệt lạnh lùng, vô cảm và thiếu sự quan tâm đến cảm xúc của người khác.
"His cold, unfeeling approach to problem-solving often left people feeling unheard and undervalued."
(Cách tiếp cận lạnh lùng, vô cảm của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề thường khiến mọi người cảm thấy không được lắng nghe và bị coi thường.)
-
Criticize an unfeeling approach
Phê phán một phương pháp làm việc hoặc giải quyết vấn đề thiếu tình người, thiếu sự thấu hiểu.
"Activists often criticize governments for an unfeeling approach to social welfare issues."
(Các nhà hoạt động thường chỉ trích chính phủ vì cách tiếp cận vô cảm đối với các vấn đề phúc lợi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfeeling approach
Tính từ (Adjective)Không thể hiện sự thông cảm hoặc lòng trắc ẩn; vô cảm, thiếu tế nhị.
"His unfeeling approach to the problem only made things worse."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, avoid taking an unfeeling approach to your patients. |
Làm ơn, tránh có một cách tiếp cận vô cảm với bệnh nhân của bạn. |
| Phủ định | Don't offer unfeeling advice to someone who's grieving. |
Đừng đưa ra lời khuyên vô tâm cho người đang đau buồn. |
| Nghi vấn | Do be unfeeling when they need it? |
Hãy vô cảm khi họ cần nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfeeling approach".
