(Top Banner Ad)
unfeeling approach
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tâm lý học/Quan hệ cá nhân

unfeeling approach

UK: /ʌnˈfiːlɪŋ/ • US: /ʌnˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận vô cảm thái độ thiếu tế nhị phương pháp thiếu đồng cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no sympathy or compassion; insensitive.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện sự thông cảm hoặc lòng trắc ẩn; vô cảm, thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unfeeling approach to the problem only made things worse."

    "Cách tiếp cận vô cảm của anh ta đối với vấn đề chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn."

  • "His unfeeling approach to parenting created a rift between him and his children."

    "Cách tiếp cận vô cảm của anh ta đối với việc nuôi dạy con cái đã tạo ra một khoảng cách giữa anh ta và các con."

  • "The manager's unfeeling approach to employee layoffs caused widespread resentment."

    "Cách tiếp cận vô cảm của người quản lý đối với việc sa thải nhân viên đã gây ra sự oán giận lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unfeelingness Sự vô cảm, tính vô tâm
Adverb unfeelingly Một cách vô cảm, một cách vô tâm
Noun approach Cách tiếp cận, phương pháp, sự gần đến
Verb approach Tiếp cận, đến gần, bắt đầu giải quyết (một vấn đề)
Adjective approachable Dễ gần, dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fēlan
Old French
aprochier
Middle English
aprochen
Modern English
unfeeling approach

Nguồn gốc của 'unfeeling approach'

Cụm từ 'unfeeling approach' là sự kết hợp của hai từ. 'Unfeeling' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'feeling' từ động từ 'fēlan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'chạm'. Vì vậy, 'unfeeling' có nghĩa là 'không có cảm xúc'. Từ 'approach' có nguồn gốc từ 'aprochier' trong tiếng Pháp cổ (Old French), nghĩa là 'đến gần', mà lại bắt nguồn từ 'approprāre' trong tiếng Latin. Khi ghép lại, 'unfeeling approach' mô tả một phương pháp hoặc cách thức làm việc thiếu sự đồng cảm, lạnh lùng hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

Usage Note

Từ 'unfeeling' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt cảm xúc và sự quan tâm đến người khác. Nó mạnh hơn 'insensitive' một chút, gợi ý một sự thờ ơ hoặc thậm chí là tàn nhẫn. Khác với 'callous' mang nghĩa chai sạn, thường dùng khi nói về những người đã trở nên cứng rắn sau nhiều trải nghiệm tiêu cực, 'unfeeling' nhấn mạnh sự thiếu hụt cảm xúc bẩm sinh hoặc có tính chất tạm thời trong một tình huống cụ thể.
'Approach' trong cụm này là một danh từ đếm được, chỉ một phương pháp hoặc cách thức đối phó với một tình huống. 'Unfeeling approach' kết hợp hai yếu tố: cách thức thực hiện và tính chất 'vô cảm' của nó. Cần phân biệt với các phương pháp tiếp cận khác bằng cách nhấn mạnh vào sự thiếu tế nhị và cảm xúc trong cách xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfeeling approach
  • adopt adopt an unfeeling approach
    (áp dụng một cách tiếp cận vô cảm)
  • take take an unfeeling approach
    (thực hiện một cách tiếp cận vô cảm)
  • criticize criticize an unfeeling approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận vô cảm)
  • describe describe an unfeeling approach
    (mô tả một cách tiếp cận vô cảm)
Adverb + unfeeling approach
  • surprisingly a surprisingly unfeeling approach
    (một cách tiếp cận vô cảm đáng ngạc nhiên)
  • overtly an overtly unfeeling approach
    (một cách tiếp cận vô cảm rõ ràng)
Noun + of unfeeling approach
  • criticism criticism of an unfeeling approach
    (sự chỉ trích về một cách tiếp cận vô cảm)
  • consequences consequences of an unfeeling approach
    (hậu quả của một cách tiếp cận vô cảm)

Idioms

  • Take an unfeeling approach to something

    Áp dụng hoặc thực hiện một phương pháp thiếu sự đồng cảm, lạnh lùng đối với một vấn đề hoặc tình huống.

    "The company was criticized for taking an unfeeling approach to staff redundancies, causing much distress."

    (Công ty bị chỉ trích vì đã áp dụng cách tiếp cận vô cảm trong việc cắt giảm nhân sự, gây ra nhiều đau khổ.)

  • A cold, unfeeling approach

    Một cách tiếp cận đặc biệt lạnh lùng, vô cảm và thiếu sự quan tâm đến cảm xúc của người khác.

    "His cold, unfeeling approach to problem-solving often left people feeling unheard and undervalued."

    (Cách tiếp cận lạnh lùng, vô cảm của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề thường khiến mọi người cảm thấy không được lắng nghe và bị coi thường.)

  • Criticize an unfeeling approach

    Phê phán một phương pháp làm việc hoặc giải quyết vấn đề thiếu tình người, thiếu sự thấu hiểu.

    "Activists often criticize governments for an unfeeling approach to social welfare issues."

    (Các nhà hoạt động thường chỉ trích chính phủ vì cách tiếp cận vô cảm đối với các vấn đề phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfeeling approach

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thể hiện sự thông cảm hoặc lòng trắc ẩn; vô cảm, thiếu tế nhị.

"His unfeeling approach to the problem only made things worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, avoid taking an unfeeling approach to your patients.
Làm ơn, tránh có một cách tiếp cận vô cảm với bệnh nhân của bạn.
Phủ định
Don't offer unfeeling advice to someone who's grieving.
Đừng đưa ra lời khuyên vô tâm cho người đang đau buồn.
Nghi vấn
Do be unfeeling when they need it?
Hãy vô cảm khi họ cần nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfeeling approach".

Giá trị của sự đồng cảm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác được đánh giá cao, đặc biệt trong các ngành nghề liên quan đến tương tác con người như y tế, giáo dục hay dịch vụ khách hàng. Một 'unfeeling approach' (cách tiếp cận vô cảm) thường bị nhìn nhận tiêu cực vì nó bỏ qua cảm xúc và nhu cầu của con người, có thể dẫn đến những phản ứng và kết quả không mong muốn.

Sự vô cảm trong cấu trúc hành chính và doanh nghiệp

Cụm từ 'unfeeling approach' thường được dùng để mô tả các hệ thống quan liêu hoặc quyết định của doanh nghiệp khi chúng ưu tiên các quy tắc, lợi nhuận hoặc hiệu quả hơn là sự phúc lợi cá nhân hoặc sự nhạy cảm của con người. Điều này phản ánh sự căng thẳng giữa logic hệ thống và tác động của nó đối với từng cá nhân trong văn hóa phương Tây.