unformatted text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Text that has no specific styling or formatting applied to it; plain text.
Vietnamese Meaning
Văn bản không có định dạng cụ thể nào được áp dụng; văn bản thuần túy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application can only read unformatted text files."
"Ứng dụng chỉ có thể đọc các tập tin văn bản không định dạng."
-
"The data was saved as unformatted text to ensure compatibility with different systems."
"Dữ liệu đã được lưu dưới dạng văn bản không định dạng để đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống khác nhau."
-
"When copying and pasting text from a website, choose 'Paste as unformatted text' to avoid carrying over unwanted formatting."
"Khi sao chép và dán văn bản từ một trang web, hãy chọn 'Dán dưới dạng văn bản không định dạng' để tránh mang theo các định dạng không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | formatted | được định dạng |
| Verb | format | định dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'unformatted text' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu văn bản ở dạng cơ bản nhất, không chứa các thuộc tính như phông chữ, kích thước, màu sắc, kiểu chữ (in đậm, in nghiêng), hoặc các yếu tố bố cục khác. Nó đối lập với 'formatted text' (văn bản có định dạng), vốn đã được chỉnh sửa để có hình thức trực quan cụ thể. Đôi khi nó được gọi đơn giản là 'plain text'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plain unformatted text (văn bản thuần túy chưa định dạng)
-
raw unformatted text (văn bản thô chưa định dạng)
-
view unformatted text (xem văn bản chưa định dạng)
-
import unformatted text (nhập văn bản chưa định dạng)
-
export unformatted text (xuất văn bản chưa định dạng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unformatted text
Danh từVăn bản không có định dạng cụ thể nào được áp dụng; văn bản thuần túy.
"The application can only read unformatted text files."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unformatted text".
