ungainly person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clumsy or awkward.
Vietnamese Meaning
Vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teenager was tall and ungainly."
"Cậu thiếu niên cao lớn và vụng về."
-
"The young giraffe took ungainly steps across the field."
"Chú hươu cao cổ non bước những bước chân vụng về trên cánh đồng."
-
"She felt ungainly in the unfamiliar high heels."
"Cô ấy cảm thấy vụng về khi đi đôi giày cao gót lạ lẫm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ungainly | vụng về, khó coi |
| Noun | ungainliness | sự vụng về, sự khó coi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'ungainly' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc cử động thiếu thanh thoát, duyên dáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có phần khó coi. So với 'clumsy', 'ungainly' có thể ám chỉ dáng vẻ tổng thể hơn là chỉ một hành động cụ thể. Ví dụ, một người có thể 'clumsy' khi làm đổ đồ, nhưng 'ungainly' khi đi đứng.
Khi sử dụng với 'person', nó đơn giản là một người có đặc điểm vụng về. Cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'ungainly' như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A large ungainly person (Một người to lớn và vụng về)
-
An awkward ungainly person (Một người vụng về, lúng túng)
-
Watch an ungainly person (Xem một người vụng về)
-
Help an ungainly person (Giúp đỡ một người vụng về)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ungainly person
adjectiveVụng về, lóng ngóng, không duyên dáng.
"The teenager was tall and ungainly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungainly person".
