(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ungraceful
B2

ungraceful

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên không duyên dáng vụng về lóng ngóng kém duyên thô kệch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ungraceful'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu duyên dáng; vụng về hoặc lóng ngóng trong cử động hoặc hành vi.

Definition (English Meaning)

Lacking grace; awkward or clumsy in movement or behaviour.

Ví dụ Thực tế với 'Ungraceful'

  • "She made an ungraceful exit from the party."

    "Cô ấy rời khỏi bữa tiệc một cách không duyên dáng."

  • "His ungraceful comments offended many people."

    "Những bình luận vô duyên của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "The dancer's ungraceful movements were surprising."

    "Những động tác vụng về của vũ công thật đáng ngạc nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ungraceful'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

awkward(vụng về, lúng túng)
clumsy(hậu đậu, vụng về)
inelegant(không thanh lịch)

Trái nghĩa (Antonyms)

graceful(duyên dáng, thanh lịch)
elegant(thanh lịch, trang nhã)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Ungraceful'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ungraceful' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu duyên dáng trong cả hành động thể chất (ví dụ: đi đứng) và hành vi (ví dụ: ứng xử). Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự không thanh lịch, không khéo léo. So với 'clumsy' (vụng về), 'ungraceful' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu tinh tế và duyên dáng, trong khi 'clumsy' tập trung vào việc thiếu khéo léo và dễ làm rơi vỡ đồ đạc. Ví dụ, một người có thể 'ungraceful' trong cách họ nhận lời khen, hoặc 'clumsy' khi họ vô tình làm đổ nước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* **ungraceful in:** Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu duyên dáng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'ungraceful in defeat' - không duyên dáng khi thất bại).
* **ungraceful with:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu duyên dáng khi xử lý một thứ gì đó (ví dụ: 'ungraceful with words' - không khéo léo trong lời nói).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ungraceful'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's better to accept defeat gracefully than to react ungracefully.
Tốt hơn là chấp nhận thất bại một cách duyên dáng hơn là phản ứng một cách vụng về.
Phủ định
He chose not to accept the criticism ungracefully.
Anh ấy chọn không chấp nhận những lời chỉ trích một cách vụng về.
Nghi vấn
Why did she choose to behave so ungracefully at the party?
Tại sao cô ấy lại chọn cư xử một cách vụng về như vậy tại bữa tiệc?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should not be ungraceful during the performance.
Cô ấy không nên vụng về trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
He might not act ungracefully, if he practices more.
Anh ấy có thể không hành động một cách vụng về nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Could she have been ungraceful because she was nervous?
Có lẽ nào cô ấy đã vụng về vì cô ấy lo lắng?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After tripping on the rug, ungracefully, she recovered with a smile.
Sau khi vấp vào tấm thảm một cách vụng về, cô ấy đã lấy lại được bình tĩnh bằng một nụ cười.
Phủ định
He tried to dance, but, ungracefully and awkwardly, he failed to impress anyone.
Anh ấy cố gắng nhảy, nhưng một cách vụng về và lóng ngóng, anh ấy đã không gây ấn tượng với ai.
Nghi vấn
Is her movement style, often described as ungraceful, actually a unique form of expression?
Liệu phong cách di chuyển của cô ấy, thường được mô tả là vụng về, thực sự là một hình thức thể hiện độc đáo?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ungraceful when she tripped on the stairs yesterday.
Cô ấy đã vụng về khi vấp ngã trên cầu thang ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't dance ungracefully at the party; in fact, he was quite good.
Anh ấy đã không nhảy một cách vụng về tại bữa tiệc; thực tế, anh ấy nhảy khá tốt.
Nghi vấn
Was it ungraceful of him to refuse her invitation?
Có phải anh ấy đã cư xử không lịch sự khi từ chối lời mời của cô ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)