(Top Banner Ad)
non-uniform concentration
C1
noun phrase C1 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

non-uniform concentration

UK: ˌnɒn juːnɪˈfɔːm ˌkɒnsənˈtreɪʃən • US: ˌnɒn juːnɪˈfɔːrm ˌkɒnsənˈtreɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ không đồng nhất sự phân bố nồng độ không đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distribution or arrangement where the amount or density of a substance or entity varies across a given area or volume.

Vietnamese Meaning

Một sự phân bố hoặc sắp xếp trong đó lượng hoặc mật độ của một chất hoặc thực thể thay đổi trên một diện tích hoặc thể tích nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment showed a non-uniform concentration of the dye in the solution."

    "Thí nghiệm cho thấy nồng độ thuốc nhuộm không đồng nhất trong dung dịch."

  • "The non-uniform concentration of pollutants in the river raised concerns among environmentalists."

    "Nồng độ chất ô nhiễm không đồng nhất trong sông đã gây ra mối lo ngại cho các nhà môi trường."

  • "The researcher observed a non-uniform concentration of cells in the culture."

    "Nhà nghiên cứu quan sát thấy nồng độ tế bào không đồng nhất trong môi trường nuôi cấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-uniformity Sự không đồng đều, sự không nhất quán
Adjective non-uniform Không đồng đều, không nhất quán
Noun concentration Nồng độ, sự tập trung
Verb concentrate Tập trung, làm đậm đặc
Adjective concentrated Được tập trung, đậm đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Toán học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
non
English
non-
Latin
unus
English
uni-
Latin
forma
Old French
forme
English
form
English
uniform
Latin
con- (together)
Latin
centrum (center)
Medieval Latin
concentrare
English
concentrate (verb)
English
concentration (noun)
Modern English
non-uniform concentration

Nguồn gốc 'Non-uniform concentration'

Cụm từ 'non-uniform concentration' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ các thành tố có nguồn gốc Latin. 'Non-' (không) đến từ tiếng Latin 'non'. 'Uniform' (đồng đều) được tạo thành từ 'uni-' (một) và 'form' (hình dạng), cả hai đều có gốc Latin. 'Concentration' (nồng độ, sự tập trung) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một tình trạng mà một chất hoặc một thuộc tính không được phân bố đều trong một không gian hoặc môi trường nhất định, một khái niệm cơ bản trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống không đồng nhất, nơi mà một chất không được phân bố đều. Ví dụ, trong hóa học, nó có thể mô tả một dung dịch mà nồng độ chất tan không giống nhau ở mọi điểm. Trong vật lý, nó có thể mô tả mật độ khối lượng không đều trong một vật thể.

Prepositions

of in

“of” thường được sử dụng để chỉ chất hoặc thực thể có nồng độ không đồng nhất (ví dụ: non-uniform concentration of a substance). “in” thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc thể tích mà nồng độ biến đổi (ví dụ: non-uniform concentration in a reactor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-uniform concentration
  • significant significant non-uniform concentration
    (Nồng độ không đồng đều đáng kể)
  • extreme extreme non-uniform concentration
    (Nồng độ không đồng đều cực độ)
  • spatial spatial non-uniform concentration
    (Nồng độ không đồng đều theo không gian)
Verb + non-uniform concentration
  • exhibit exhibit non-uniform concentration
    (Biểu hiện/cho thấy nồng độ không đồng đều)
  • lead to lead to non-uniform concentration
    (Dẫn đến nồng độ không đồng đều)
Non-uniform concentration + of
  • of particles non-uniform concentration of particles
    (Nồng độ hạt không đồng đều)
  • of pollutants non-uniform concentration of pollutants
    (Nồng độ chất ô nhiễm không đồng đều)

Idioms

  • A gradient of non-uniform concentration

    Một độ dốc/sự chênh lệch về nồng độ không đồng đều (thường dùng để mô tả sự thay đổi dần dần)

    "The experiment revealed a clear gradient of non-uniform concentration across the tissue sample."

    (Thí nghiệm đã tiết lộ một độ dốc rõ ràng về nồng độ không đồng đều trên mẫu mô.)

  • Addressing non-uniform concentration

    Giải quyết/xử lý tình trạng nồng độ không đồng đều

    "Researchers are developing new techniques for addressing non-uniform concentration in advanced materials."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật mới để giải quyết tình trạng nồng độ không đồng đều trong vật liệu tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-uniform concentration

noun phrase
Lật mặt

Một sự phân bố hoặc sắp xếp trong đó lượng hoặc mật độ của một chất hoặc thực thể thay đổi trên một diện tích hoặc thể tích nhất định.

"The experiment showed a non-uniform concentration of the dye in the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-uniform concentration".

Tầm quan trọng trong Khoa học Ứng dụng

Mặc dù 'non-uniform concentration' là một thuật ngữ kỹ thuật cao, khái niệm này lại có ý nghĩa then chốt trong nhiều lĩnh vực ứng dụng thực tế. Ví dụ, trong ngành dược phẩm, việc kiểm soát nồng độ hoạt chất không đồng đều là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Trong kỹ thuật vật liệu, sự không đồng đều về nồng độ các thành phần có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính chất và độ bền của sản phẩm. Việc hiểu và quản lý hiện tượng này là một phần thiết yếu trong việc tối ưu hóa quy trình và chất lượng trong công nghiệp.

Ảnh hưởng đến Môi trường và Xã hội

Trong lĩnh vực môi trường, 'non-uniform concentration' của các chất ô nhiễm trong không khí, nước hoặc đất là một vấn đề đáng lo ngại. Sự phân bố không đồng đều này có thể dẫn đến các điểm nóng ô nhiễm, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái ở những khu vực cụ thể. Do đó, việc theo dõi và giảm thiểu 'non-uniform concentration' là rất quan trọng đối với công tác bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội trong việc tiếp cận các nguồn tài nguyên sạch.