unique magnetism
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unique magnetism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sở hữu một phẩm chất đặc biệt và rất hiếm hoặc khác thường, thu hút hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến mọi người.
Definition (English Meaning)
Possessing a special and very rare or unusual quality that strongly attracts or influences people.
Ví dụ Thực tế với 'Unique magnetism'
-
"Her unique magnetism drew people to her immediately."
"Sức hút độc đáo của cô ấy thu hút mọi người đến với cô ấy ngay lập tức."
-
"The product's unique magnetism made it a bestseller."
"Sức hút độc đáo của sản phẩm đã biến nó thành một sản phẩm bán chạy nhất."
-
"He possessed a unique magnetism that captivated audiences."
"Anh ấy sở hữu một sức hút độc đáo đã thu hút khán giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unique magnetism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unique
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unique magnetism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sức hút cá nhân mạnh mẽ và khác biệt, không thể sao chép. 'Unique' nhấn mạnh sự độc đáo, có một không hai. 'Magnetism' chỉ sức hút, khả năng lôi cuốn một cách tự nhiên. Nó khác với sự 'attractive' đơn thuần, vì 'magnetism' mang tính chủ động và ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unique magnetism'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.