(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unique magnetism
C1

unique magnetism

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sức hút độc đáo sức quyến rũ có một không hai khí chất đặc biệt thu hút
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unique magnetism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sở hữu một phẩm chất đặc biệt và rất hiếm hoặc khác thường, thu hút hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến mọi người.

Definition (English Meaning)

Possessing a special and very rare or unusual quality that strongly attracts or influences people.

Ví dụ Thực tế với 'Unique magnetism'

  • "Her unique magnetism drew people to her immediately."

    "Sức hút độc đáo của cô ấy thu hút mọi người đến với cô ấy ngay lập tức."

  • "The product's unique magnetism made it a bestseller."

    "Sức hút độc đáo của sản phẩm đã biến nó thành một sản phẩm bán chạy nhất."

  • "He possessed a unique magnetism that captivated audiences."

    "Anh ấy sở hữu một sức hút độc đáo đã thu hút khán giả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unique magnetism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unique
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

exceptional charm(sức quyến rũ đặc biệt)
extraordinary appeal(sự hấp dẫn phi thường)
singular attraction(sức hút có một không hai)

Trái nghĩa (Antonyms)

commonplace appeal(sức hấp dẫn thông thường)
ordinary charm(sức quyến rũ bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

charisma(uy tín, sức lôi cuốn cá nhân)
allure(sự quyến rũ, sự lôi cuốn)
influence(sự ảnh hưởng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (thường dùng trong mô tả tính cách sức hút cá nhân hoặc marketing)

Ghi chú Cách dùng 'Unique magnetism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sức hút cá nhân mạnh mẽ và khác biệt, không thể sao chép. 'Unique' nhấn mạnh sự độc đáo, có một không hai. 'Magnetism' chỉ sức hút, khả năng lôi cuốn một cách tự nhiên. Nó khác với sự 'attractive' đơn thuần, vì 'magnetism' mang tính chủ động và ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unique magnetism'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)