standard unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of measurement that is officially recognized and used as a basis for comparison and calculation.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo lường được chính thức công nhận và sử dụng làm cơ sở để so sánh và tính toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meter is the standard unit of length in the SI system."
"Mét là đơn vị chuẩn của chiều dài trong hệ SI."
-
"The kilogram is the standard unit for measuring mass."
"Kilogram là đơn vị chuẩn để đo khối lượng."
-
"Scientists use standard units to ensure consistency in their research."
"Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị chuẩn để đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | chuẩn, tiêu chuẩn |
| Verb | standardize | chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự chuẩn hóa, sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | non-standard | không chuẩn, không theo quy ước |
| Adjective | substandard | dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng |
| Noun | unit | đơn vị, bộ phận |
| Verb | unify | thống nhất, hợp nhất |
| Noun | unity | sự thống nhất, sự đoàn kết |
| Adjective | united | thống nhất, liên hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một đơn vị đo lường đã được tiêu chuẩn hóa, được chấp nhận rộng rãi và sử dụng trong một hệ thống đo lường cụ thể. Ví dụ: mét (m) là một đơn vị chuẩn cho chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó khác với các đơn vị tùy chỉnh hoặc không chính thức, vốn có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh hoặc vùng miền.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'standard unit of length' (đơn vị chuẩn của chiều dài). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'standard unit for measuring mass' (đơn vị chuẩn để đo khối lượng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common standard unit (đơn vị tiêu chuẩn phổ biến)
-
international international standard unit (đơn vị tiêu chuẩn quốc tế)
-
basic basic standard unit (đơn vị tiêu chuẩn cơ bản)
-
preferred preferred standard unit (đơn vị tiêu chuẩn được ưu tiên)
-
universal universal standard unit (đơn vị tiêu chuẩn phổ quát)
-
establish establish a standard unit (thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn)
-
use use a standard unit (sử dụng một đơn vị tiêu chuẩn)
-
define define a standard unit (định nghĩa một đơn vị tiêu chuẩn)
-
adopt adopt a standard unit (áp dụng một đơn vị tiêu chuẩn)
-
convert to convert to a standard unit (chuyển đổi sang một đơn vị tiêu chuẩn)
-
measurement standard unit of measurement (đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
-
length standard unit of length (đơn vị chiều dài tiêu chuẩn)
-
mass standard unit of mass (đơn vị khối lượng tiêu chuẩn)
-
time standard unit of time (đơn vị thời gian tiêu chuẩn)
Idioms
-
standard unit of measurement
đơn vị đo lường tiêu chuẩn (một hệ thống được chấp nhận rộng rãi để đo các đại lượng vật lý)
"The kilogram is the standard unit of measurement for mass in the SI system."
(Kilogram là đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho khối lượng trong hệ thống SI.)
-
SI standard unit
đơn vị tiêu chuẩn SI (Hệ thống Đơn vị Quốc tế - một hệ thống đo lường hiện đại và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới)
"Scientists worldwide use the SI standard unit for precise experiments."
(Các nhà khoa học trên toàn thế giới sử dụng đơn vị tiêu chuẩn SI cho các thí nghiệm chính xác.)
-
establish a standard unit
thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn (đặt ra hoặc quy định một đơn vị đo lường hoặc quy tắc làm chuẩn mực)
"The committee worked to establish a standard unit for measuring digital data transfer speeds."
(Ủy ban đã làm việc để thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn để đo tốc độ truyền dữ liệu số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard unit
nounMột đơn vị đo lường được chính thức công nhận và sử dụng làm cơ sở để so sánh và tính toán.
"The meter is the standard unit of length in the SI system."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the meter is the standard unit of length is known worldwide. |
Việc mét là đơn vị tiêu chuẩn của chiều dài được biết đến trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Whether the inch is considered a standard unit depends on the context. |
Việc inch có được coi là một đơn vị tiêu chuẩn hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh. |
| Nghi vấn | Whether the kilogram is the standard unit for measuring weight is a common question. |
Kilogram có phải là đơn vị tiêu chuẩn để đo trọng lượng hay không là một câu hỏi thường gặp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard unit".
