(Top Banner Ad)
standard unit
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Đo lường

standard unit

UK: /ˈstændəd ˈjuːnɪt/ • US: /ˈstændərd ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị chuẩn đơn vị tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement that is officially recognized and used as a basis for comparison and calculation.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường được chính thức công nhận và sử dụng làm cơ sở để so sánh và tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the standard unit of length in the SI system."

    "Mét là đơn vị chuẩn của chiều dài trong hệ SI."

  • "The kilogram is the standard unit for measuring mass."

    "Kilogram là đơn vị chuẩn để đo khối lượng."

  • "Scientists use standard units to ensure consistency in their research."

    "Các nhà khoa học sử dụng các đơn vị chuẩn để đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Verb standardize chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
Noun standardization sự chuẩn hóa, sự tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard không chuẩn, không theo quy ước
Adjective substandard dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng
Noun unit đơn vị, bộ phận
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, sự đoàn kết
Adjective united thống nhất, liên hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standan (to stand) + *harduz (hard)
Frankish
*standhard
Old French
estandart (flag, rallying point)
Middle English
standard (flag, then rule/model)
Latin
unus (one)
Old French
unité
Middle English
unite
Modern English
standard unit (from 'standard' + 'unit')

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' ban đầu có nghĩa là 'lá cờ' hoặc 'hiệu kỳ' được dùng làm điểm tập hợp trong quân đội thời Trung cổ ở châu Âu. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ một quy tắc, mẫu mực, hoặc mức độ chất lượng được chấp nhận chung. Nó giống như một điểm chuẩn để mọi người cùng hướng tới hoặc tuân theo, đảm bảo sự thống nhất và chất lượng.

Sự ra đời của 'Unit'

Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus', có nghĩa là 'một'. Nó dùng để chỉ một cá thể hoặc một phần riêng lẻ của một tổng thể. Trong ngữ cảnh 'standard unit', nó nhấn mạnh rằng đây là một đơn vị cơ bản, thống nhất và được chấp nhận làm chuẩn mực để đo lường, tính toán hoặc so sánh, giúp mọi người có cùng một hệ quy chiếu và tránh nhầm lẫn.

Usage Note

Chỉ một đơn vị đo lường đã được tiêu chuẩn hóa, được chấp nhận rộng rãi và sử dụng trong một hệ thống đo lường cụ thể. Ví dụ: mét (m) là một đơn vị chuẩn cho chiều dài trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó khác với các đơn vị tùy chỉnh hoặc không chính thức, vốn có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh hoặc vùng miền.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'standard unit of length' (đơn vị chuẩn của chiều dài). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'standard unit for measuring mass' (đơn vị chuẩn để đo khối lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard unit
  • common common standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn phổ biến)
  • international international standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn quốc tế)
  • basic basic standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn cơ bản)
  • preferred preferred standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn được ưu tiên)
  • universal universal standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn phổ quát)
Verb + standard unit
  • establish establish a standard unit
    (thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn)
  • use use a standard unit
    (sử dụng một đơn vị tiêu chuẩn)
  • define define a standard unit
    (định nghĩa một đơn vị tiêu chuẩn)
  • adopt adopt a standard unit
    (áp dụng một đơn vị tiêu chuẩn)
  • convert to convert to a standard unit
    (chuyển đổi sang một đơn vị tiêu chuẩn)
Standard unit + of Noun
  • measurement standard unit of measurement
    (đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
  • length standard unit of length
    (đơn vị chiều dài tiêu chuẩn)
  • mass standard unit of mass
    (đơn vị khối lượng tiêu chuẩn)
  • time standard unit of time
    (đơn vị thời gian tiêu chuẩn)

Idioms

  • standard unit of measurement

    đơn vị đo lường tiêu chuẩn (một hệ thống được chấp nhận rộng rãi để đo các đại lượng vật lý)

    "The kilogram is the standard unit of measurement for mass in the SI system."

    (Kilogram là đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho khối lượng trong hệ thống SI.)

  • SI standard unit

    đơn vị tiêu chuẩn SI (Hệ thống Đơn vị Quốc tế - một hệ thống đo lường hiện đại và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới)

    "Scientists worldwide use the SI standard unit for precise experiments."

    (Các nhà khoa học trên toàn thế giới sử dụng đơn vị tiêu chuẩn SI cho các thí nghiệm chính xác.)

  • establish a standard unit

    thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn (đặt ra hoặc quy định một đơn vị đo lường hoặc quy tắc làm chuẩn mực)

    "The committee worked to establish a standard unit for measuring digital data transfer speeds."

    (Ủy ban đã làm việc để thiết lập một đơn vị tiêu chuẩn để đo tốc độ truyền dữ liệu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard unit

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo lường được chính thức công nhận và sử dụng làm cơ sở để so sánh và tính toán.

"The meter is the standard unit of length in the SI system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the meter is the standard unit of length is known worldwide.
Việc mét là đơn vị tiêu chuẩn của chiều dài được biết đến trên toàn thế giới.
Phủ định
Whether the inch is considered a standard unit depends on the context.
Việc inch có được coi là một đơn vị tiêu chuẩn hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Nghi vấn
Whether the kilogram is the standard unit for measuring weight is a common question.
Kilogram có phải là đơn vị tiêu chuẩn để đo trọng lượng hay không là một câu hỏi thường gặp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard unit".

Tầm quan trọng của Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI)

Trước khi có Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), các quốc gia và thậm chí các khu vực khác nhau trong một quốc gia thường sử dụng các đơn vị đo lường riêng biệt. Điều này gây ra nhiều khó khăn và nhầm lẫn trong thương mại, khoa học và kỹ thuật. Việc thiết lập các 'standard unit' toàn cầu, như mét cho chiều dài và kilôgam cho khối lượng trong hệ SI, đã giúp chuẩn hóa việc giao tiếp và hợp tác trên phạm vi toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của khoa học và kinh tế.

Lịch sử từ các đơn vị không chuẩn

Trong lịch sử, nhiều đơn vị đo lường dựa trên các yếu tố cơ thể người (như 'foot' - bàn chân, 'cubit' - chiều dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay) hoặc các yếu tố tự nhiên không cố định. Ví dụ, một 'foot' có thể dài khác nhau ở các vùng khác nhau, dẫn đến tranh cãi, kém chính xác và khó khăn trong giao dịch. Nhu cầu cấp thiết về một 'standard unit' khách quan, không đổi và có thể tái tạo được là động lực chính thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống đo lường hiện đại, đảm bảo công bằng và chính xác trong mọi lĩnh vực.