unlearn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discard something learned, especially a habit or belief.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ hoặc loại bỏ những gì đã học, đặc biệt là một thói quen hoặc niềm tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to unlearn many of our old assumptions about gender roles."
"Chúng ta cần phải từ bỏ nhiều giả định cũ của mình về vai trò giới tính."
-
"It can be difficult to unlearn deeply ingrained prejudices."
"Thật khó để loại bỏ những định kiến đã ăn sâu vào tiềm thức."
-
"The first step to innovation is often unlearning what you already know."
"Bước đầu tiên để đổi mới thường là từ bỏ những gì bạn đã biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unlearning | Sự bỏ đi những gì đã học, sự quên đi. |
| Participle/Adjective | unlearned | đã bị bỏ đi, đã bị quên đi (ví dụ: thói quen, kiến thức). |
| Verb | relearn | Học lại, tiếp thu lại (kiến thức, kỹ năng đã quên hoặc bỏ qua). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "unlearn" thường được dùng để chỉ quá trình cố ý quên đi hoặc loại bỏ những kiến thức, thói quen hoặc niềm tin mà trước đây đã được tiếp thu. Quá trình này thường liên quan đến việc thay đổi tư duy và hành vi, và có thể khó khăn vì nó đòi hỏi sự nỗ lực để vượt qua những gì đã ăn sâu vào tiềm thức. Không giống như "forget" (quên) chỉ đơn giản là mất đi ký ức, "unlearn" mang ý nghĩa chủ động loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad habits unlearn bad habits (bỏ những thói quen xấu)
-
prejudices unlearn prejudices (gạt bỏ những định kiến)
-
misconceptions unlearn misconceptions (bỏ đi những nhận thức sai lầm)
-
old behaviors unlearn old behaviors (thay đổi những hành vi cũ)
-
difficult to difficult to unlearn (khó để bỏ đi/quên đi)
-
hard to hard to unlearn (rất khó để từ bỏ/quên đi)
-
easy to easy to unlearn (dễ dàng từ bỏ/quên đi)
-
quickly quickly unlearn (nhanh chóng từ bỏ/quên đi)
Idioms
-
It's harder to unlearn than to learn.
Bỏ đi cái đã học còn khó hơn là học cái mới.
"Changing old habits is tough; it's harder to unlearn than to learn new ones."
(Thay đổi thói quen cũ thật khó; bỏ đi cái đã học còn khó hơn là học cái mới.)
-
You can't unlearn something.
Bạn không thể 'quên' đi một điều gì đó (một khi đã biết thì khó lòng xóa bỏ hoàn toàn).
"Once you know the truth, you can't unlearn it."
(Một khi bạn đã biết sự thật, bạn không thể giả vờ như chưa từng biết.)
-
The ability to learn, unlearn, and relearn
Khả năng học hỏi, bỏ đi những điều đã học và học lại (thích nghi với sự thay đổi).
"In the modern world, the ability to learn, unlearn, and relearn is crucial for success."
(Trong thế giới hiện đại, khả năng học hỏi, bỏ đi những điều đã học và học lại là rất quan trọng để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlearn
Động từTừ bỏ hoặc loại bỏ những gì đã học, đặc biệt là một thói quen hoặc niềm tin.
"We need to unlearn many of our old assumptions about gender roles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlearn".
