(Top Banner Ad)
unlearn
C1
Động từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

unlearn

UK: /ˌʌnˈlɜːn/ • US: /ˌʌnˈlɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ những điều đã học loại bỏ kiến thức cũ học lại thay đổi tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discard something learned, especially a habit or belief.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hoặc loại bỏ những gì đã học, đặc biệt là một thói quen hoặc niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to unlearn many of our old assumptions about gender roles."

    "Chúng ta cần phải từ bỏ nhiều giả định cũ của mình về vai trò giới tính."

  • "It can be difficult to unlearn deeply ingrained prejudices."

    "Thật khó để loại bỏ những định kiến đã ăn sâu vào tiềm thức."

  • "The first step to innovation is often unlearning what you already know."

    "Bước đầu tiên để đổi mới thường là từ bỏ những gì bạn đã biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unlearning Sự bỏ đi những gì đã học, sự quên đi.
Participle/Adjective unlearned đã bị bỏ đi, đã bị quên đi (ví dụ: thói quen, kiến thức).
Verb relearn Học lại, tiếp thu lại (kiến thức, kỹ năng đã quên hoặc bỏ qua).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
leornian
English
unlearn

Sự Ra Đời của 'Unlearn'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', 'ngược lại' hoặc 'hủy bỏ một hành động'. Kết hợp với động từ 'learn' (học), 'unlearn' ra đời vào cuối thế kỷ 16 để diễn tả hành động quên đi, bỏ đi những kiến thức, kỹ năng, thói quen hoặc niềm tin đã học được, đặc biệt là khi chúng không còn phù hợp hoặc sai lệch.

Usage Note

Động từ "unlearn" thường được dùng để chỉ quá trình cố ý quên đi hoặc loại bỏ những kiến thức, thói quen hoặc niềm tin mà trước đây đã được tiếp thu. Quá trình này thường liên quan đến việc thay đổi tư duy và hành vi, và có thể khó khăn vì nó đòi hỏi sự nỗ lực để vượt qua những gì đã ăn sâu vào tiềm thức. Không giống như "forget" (quên) chỉ đơn giản là mất đi ký ức, "unlearn" mang ý nghĩa chủ động loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Unlearn + Noun
  • bad habits unlearn bad habits
    (bỏ những thói quen xấu)
  • prejudices unlearn prejudices
    (gạt bỏ những định kiến)
  • misconceptions unlearn misconceptions
    (bỏ đi những nhận thức sai lầm)
  • old behaviors unlearn old behaviors
    (thay đổi những hành vi cũ)
Adverb + unlearn
  • difficult to difficult to unlearn
    (khó để bỏ đi/quên đi)
  • hard to hard to unlearn
    (rất khó để từ bỏ/quên đi)
  • easy to easy to unlearn
    (dễ dàng từ bỏ/quên đi)
  • quickly quickly unlearn
    (nhanh chóng từ bỏ/quên đi)

Idioms

  • It's harder to unlearn than to learn.

    Bỏ đi cái đã học còn khó hơn là học cái mới.

    "Changing old habits is tough; it's harder to unlearn than to learn new ones."

    (Thay đổi thói quen cũ thật khó; bỏ đi cái đã học còn khó hơn là học cái mới.)

  • You can't unlearn something.

    Bạn không thể 'quên' đi một điều gì đó (một khi đã biết thì khó lòng xóa bỏ hoàn toàn).

    "Once you know the truth, you can't unlearn it."

    (Một khi bạn đã biết sự thật, bạn không thể giả vờ như chưa từng biết.)

  • The ability to learn, unlearn, and relearn

    Khả năng học hỏi, bỏ đi những điều đã học và học lại (thích nghi với sự thay đổi).

    "In the modern world, the ability to learn, unlearn, and relearn is crucial for success."

    (Trong thế giới hiện đại, khả năng học hỏi, bỏ đi những điều đã học và học lại là rất quan trọng để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlearn

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ hoặc loại bỏ những gì đã học, đặc biệt là một thói quen hoặc niềm tin.

"We need to unlearn many of our old assumptions about gender roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlearn".

Tầm quan trọng của 'unlearn' trong phát triển bản thân và kinh doanh

Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, khả năng 'unlearn' (quên đi những gì đã học) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là quên mà là chủ động loại bỏ những kiến thức, kỹ năng, hoặc thói quen cũ đã lỗi thời hoặc không còn hiệu quả, để nhường chỗ cho những điều mới mẻ và phù hợp hơn. Đây là chìa khóa để thích nghi, đổi mới và duy trì sự cạnh tranh.

Phá vỡ định kiến và tư duy cũ

Khái niệm 'unlearn' cũng rất quan trọng trong việc thách thức các định kiến, thành kiến xã hội và những lối tư duy cố hữu. Nó khuyến khích chúng ta suy nghĩ phản biện về những gì mình tin là đúng, cởi mở đón nhận các quan điểm mới và thay đổi nhận thức để xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.