(Top Banner Ad)
unlicensed
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Kinh doanh

unlicensed

UK: /ʌnˈlaɪsənst/ • US: /ʌnˈlaɪsənst/

Nghĩa tiếng Việt

không có giấy phép chưa được cấp phép hoạt động chui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a license; not officially permitted or authorized.

Vietnamese Meaning

Không có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was operating an unlicensed taxi service."

    "Công ty đó đang điều hành một dịch vụ taxi không có giấy phép."

  • "Unlicensed contractors often offer lower prices but may not be insured."

    "Các nhà thầu không có giấy phép thường đưa ra mức giá thấp hơn nhưng có thể không được bảo hiểm."

  • "The doctor was found to be practicing medicine without a license."

    "Bác sĩ đó bị phát hiện hành nghề y mà không có giấy phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license giấy phép, sự cho phép
Verb license cấp phép, cho phép
Adjective licensed được cấp phép, có giấy phép
Noun licensing việc cấp phép, sự cấp phép
Noun licensee người được cấp phép
Noun licensor bên cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere
Latin
licentia
Old French
licence
English
license
English
licensed
English
unlicensed

Nguồn gốc của 'Unlicensed'

Từ 'unlicensed' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'licensed'. Bản thân từ 'license' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'sự tự do'. Ban đầu, nó chỉ việc được phép làm gì đó, sau này phát triển thành giấy phép chính thức cần có để thực hiện một hoạt động cụ thể. Do đó, 'unlicensed' có nghĩa là không có giấy phép hợp lệ hoặc không được cấp phép.

Usage Note

Từ 'unlicensed' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, hành vi hoặc người không tuân thủ các quy định pháp luật hoặc quy tắc chuyên môn yêu cầu giấy phép. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất hợp pháp hoặc thiếu sự chấp thuận cần thiết. So sánh với 'illegal' (bất hợp pháp), 'unlicensed' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu giấy phép cụ thể thay vì vi phạm luật chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlicensed
  • driver unlicensed driver
    (tài xế không có giấy phép)
  • premises unlicensed premises
    (cơ sở hoạt động không có giấy phép)
  • gun unlicensed gun
    (súng không có giấy phép)
  • taxi unlicensed taxi
    (taxi dù/không có giấy phép)
  • vendor unlicensed vendor
    (người bán hàng rong không có giấy phép)
Verb + unlicensed
  • operate operate unlicensed
    (vận hành/hoạt động không có giấy phép)
  • employ employ unlicensed staff
    (thuê nhân viên không có giấy phép)
  • practice practice unlicensed (medicine/law)
    (hành nghề không có giấy phép (y/pháp luật))

Idioms

  • unlicensed to practice

    không có giấy phép hành nghề

    "He was found to be unlicensed to practice medicine after his credentials were revoked."

    (Anh ta bị phát hiện là không có giấy phép hành nghề y sau khi chứng chỉ của anh ta bị thu hồi.)

  • operating unlicensed

    vận hành/hoạt động không có giấy phép

    "The new restaurant was shut down for operating unlicensed by the city council."

    (Nhà hàng mới bị hội đồng thành phố đóng cửa vì hoạt động không có giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlicensed

Tính từ
Lật mặt

Không có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.

"The company was operating an unlicensed taxi service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlicensed".

Tầm quan trọng của Giấy phép trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấy phép là một yêu cầu pháp lý quan trọng đối với nhiều ngành nghề và hoạt động để đảm bảo an toàn công cộng, chất lượng dịch vụ và tính hợp pháp. Ví dụ, bác sĩ, luật sư, giáo viên, thợ điện và tài xế đều phải có giấy phép để hành nghề hoặc thực hiện công việc. Việc hoạt động 'unlicensed' (không có giấy phép) thường bị coi là phạm pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng như phạt tiền, tước quyền hoặc thậm chí là án tù.

Bảo vệ Người tiêu dùng và Chuẩn mực Nghề nghiệp

Hệ thống cấp phép giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi những cá nhân hoặc doanh nghiệp không đủ tiêu chuẩn, không có kỹ năng cần thiết hoặc có hành vi gian lận. Khi một dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp bởi một người hoặc tổ chức 'unlicensed', người tiêu dùng có thể gặp rủi ro về chất lượng kém, không an toàn hoặc không được bảo vệ theo pháp luật trong trường hợp có vấn đề. Giấy phép cũng đảm bảo rằng các chuyên gia tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và nghiệp vụ nhất định.