unlicensed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having a license; not officially permitted or authorized.
Vietnamese Meaning
Không có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was operating an unlicensed taxi service."
"Công ty đó đang điều hành một dịch vụ taxi không có giấy phép."
-
"Unlicensed contractors often offer lower prices but may not be insured."
"Các nhà thầu không có giấy phép thường đưa ra mức giá thấp hơn nhưng có thể không được bảo hiểm."
-
"The doctor was found to be practicing medicine without a license."
"Bác sĩ đó bị phát hiện hành nghề y mà không có giấy phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unlicensed' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, hành vi hoặc người không tuân thủ các quy định pháp luật hoặc quy tắc chuyên môn yêu cầu giấy phép. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất hợp pháp hoặc thiếu sự chấp thuận cần thiết. So sánh với 'illegal' (bất hợp pháp), 'unlicensed' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu giấy phép cụ thể thay vì vi phạm luật chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
driver unlicensed driver (tài xế không có giấy phép)
-
premises unlicensed premises (cơ sở hoạt động không có giấy phép)
-
gun unlicensed gun (súng không có giấy phép)
-
taxi unlicensed taxi (taxi dù/không có giấy phép)
-
vendor unlicensed vendor (người bán hàng rong không có giấy phép)
-
operate operate unlicensed (vận hành/hoạt động không có giấy phép)
-
employ employ unlicensed staff (thuê nhân viên không có giấy phép)
-
practice practice unlicensed (medicine/law) (hành nghề không có giấy phép (y/pháp luật))
Idioms
-
unlicensed to practice
không có giấy phép hành nghề
"He was found to be unlicensed to practice medicine after his credentials were revoked."
(Anh ta bị phát hiện là không có giấy phép hành nghề y sau khi chứng chỉ của anh ta bị thu hồi.)
-
operating unlicensed
vận hành/hoạt động không có giấy phép
"The new restaurant was shut down for operating unlicensed by the city council."
(Nhà hàng mới bị hội đồng thành phố đóng cửa vì hoạt động không có giấy phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlicensed
Tính từKhông có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.
"The company was operating an unlicensed taxi service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlicensed".
