(Top Banner Ad)
unpermitted
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Hành chính

unpermitted

UK: /ˌʌnpəˈmɪtɪd/ • US: /ˌʌnpərˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được phép trái phép không được cho phép bị cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowed or authorized; forbidden.

Vietnamese Meaning

Không được cho phép hoặc ủy quyền; bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the building was unpermitted due to environmental regulations."

    "Việc xây dựng tòa nhà là không được phép do các quy định về môi trường."

  • "Unpermitted access to the server is a serious security breach."

    "Việc truy cập trái phép vào máy chủ là một hành vi vi phạm an ninh nghiêm trọng."

  • "The unpermitted use of fireworks is against the law."

    "Việc sử dụng pháo hoa không được phép là vi phạm pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permitted được phép, hợp pháp
Adjective permissive dễ dãi, cho phép nhiều
Adjective unpermitted không được phép, bất hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
English
permitted
Old English prefix
un-
English
unpermitted

Câu chuyện về 'un-' và sự cho phép

Từ 'unpermitted' được hình thành từ tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'permitted' (được phép). Bản thân 'permitted' lại bắt nguồn từ động từ 'permit' trong tiếng Anh, mà gốc gác sâu xa là từ tiếng Latin 'permittere' (có nghĩa là 'cho đi qua', 'cho phép'). Vì vậy, 'unpermitted' có thể hiểu đơn giản là 'không được phép' hoặc 'không có sự cho phép'.

Usage Note

Từ 'unpermitted' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong luật pháp, quy định và chính sách. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc hoạt động nào đó là không được phép theo quy tắc hoặc luật lệ hiện hành. So với 'forbidden', 'unpermitted' mang tính khách quan và ít cảm xúc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unpermitted + Noun
  • access unpermitted access
    (truy cập trái phép)
  • activity unpermitted activity
    (hoạt động không được phép)
  • use unpermitted use
    (sử dụng trái phép)
  • work unpermitted work
    (công việc chưa được cấp phép)
  • construction unpermitted construction
    (xây dựng trái phép)
  • entry unpermitted entry
    (xâm nhập trái phép)
  • development unpermitted development
    (phát triển không được phép (xây dựng, quy hoạch))
Adverb + unpermitted
  • completely completely unpermitted
    (hoàn toàn không được phép)
  • strictly strictly unpermitted
    (nghiêm cấm, không được phép dưới mọi hình thức)
  • totally totally unpermitted
    (hoàn toàn không được phép)

Idioms

  • unpermitted use of property

    việc sử dụng tài sản không được phép

    "Any unpermitted use of the company's intellectual property will result in legal action."

    (Mọi hành vi sử dụng tài sản trí tuệ của công ty mà không được phép sẽ bị xử lý theo pháp luật.)

  • engage in unpermitted activity

    tham gia vào hoạt động không được cấp phép

    "Students caught engaging in unpermitted activity on school grounds will face disciplinary action."

    (Những học sinh bị bắt gặp tham gia hoạt động không được cấp phép trong khuôn viên trường sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật.)

  • unpermitted access to information

    truy cập thông tin trái phép

    "The system detects and blocks any unpermitted access to sensitive information."

    (Hệ thống phát hiện và chặn mọi truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpermitted

Tính từ
Lật mặt

Không được cho phép hoặc ủy quyền; bị cấm.

"The construction of the building was unpermitted due to environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpermitted".

Sự Quan Trọng Của Giấy Phép và Luật Pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật hiện đại, việc thực hiện các hành động mà không có sự 'cho phép' (permit/permission) thường bị coi là vi phạm pháp luật hoặc quy định. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc và xin phép trước khi thực hiện các hoạt động như xây dựng, kinh doanh, sử dụng tài sản công, hoặc truy cập thông tin. Hành vi 'unpermitted' có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như phạt tiền, buộc tháo dỡ, hoặc thậm chí là án tù.

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư và Tài Sản

Khái niệm 'unpermitted' cũng gắn liền với quyền riêng tư và quyền sở hữu tài sản. Ví dụ, 'unpermitted entry' (xâm nhập trái phép) vào một ngôi nhà là vi phạm quyền riêng tư của chủ sở hữu. Tương tự, 'unpermitted use' (sử dụng trái phép) tài sản trí tuệ hoặc dữ liệu cá nhân là hành vi xâm phạm quyền sở hữu và quyền riêng tư, cho thấy sự tôn trọng ranh giới và sự đồng thuận trong các giao dịch và tương tác xã hội.