(Top Banner Ad)
unmapped
B2
adjective B2 Địa lý, Công nghệ thông tin, Khoa học

unmapped

UK: /ˌʌnˈmæpt/ • US: /ˌʌnˈmæpt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được lập bản đồ chưa được ánh xạ vùng chưa khai phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not represented on a map; not surveyed or explored.

Vietnamese Meaning

Chưa được thể hiện trên bản đồ; chưa được khảo sát hoặc khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest contains vast unmapped areas."

    "Rừng mưa Amazon chứa đựng những khu vực rộng lớn chưa được lập bản đồ."

  • "Much of the ocean floor remains unmapped."

    "Phần lớn đáy đại dương vẫn chưa được lập bản đồ."

  • "The software detected unmapped disk space."

    "Phần mềm phát hiện không gian đĩa chưa được gán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map bản đồ; sơ đồ
Verb map lập bản đồ; phác thảo
Noun mapper người lập bản đồ
Noun mapping sự lập bản đồ; sự ánh xạ
Verb unmap gỡ bỏ ánh xạ (trong công nghệ); hủy bỏ liên kết
Adjective mapped đã được lập bản đồ; đã được ánh xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old English
un-
English
map
English
unmapped

Nguồn gốc từ 'unmapped'

'Unmapped' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định ('không' hoặc 'ngược lại'), và từ 'mapped' (đã được vẽ bản đồ). 'Map' (bản đồ) có nguồn gốc từ từ 'mappa' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là một tấm vải hoặc khăn dùng để vẽ bản đồ thế giới (mappa mundi). Vì vậy, 'unmapped' có nghĩa đen là 'chưa được vẽ bản đồ' hoặc 'chưa được khám phá, định vị'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý chưa được biết đến hoặc chưa được ghi lại một cách chính thức. Có thể dùng để chỉ các vùng đất chưa được khám phá trong lịch sử, hoặc các khu vực còn sơ khai, thiếu dữ liệu bản đồ hiện đại. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó có thể dùng để chỉ các ổ đĩa mạng chưa được gán cho một ký tự ổ đĩa hoặc các dữ liệu chưa được lập chỉ mục.
Trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là trong lập trình và hệ thống máy tính, 'unmapped' có thể đề cập đến một biến, một vùng nhớ, hoặc một phần tử dữ liệu chưa được gán một giá trị cụ thể hoặc một chức năng xác định. Điều này có thể dẫn đến lỗi nếu cố gắng truy cập hoặc sử dụng phần tử 'unmapped' mà không có sự chuẩn bị trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmapped
  • vast vast unmapped regions
    (những vùng rộng lớn chưa được lập bản đồ)
  • largely largely unmapped areas
    (những khu vực phần lớn chưa được lập bản đồ)
  • still still unmapped territory
    (lãnh thổ vẫn còn chưa được lập bản đồ)
  • uncharted uncharted and unmapped lands
    (những vùng đất chưa được khám phá và lập bản đồ)
unmapped + Noun
  • territory unmapped territory
    (lãnh thổ chưa được lập bản đồ; lĩnh vực chưa được biết đến)
  • regions unmapped regions
    (các vùng chưa được lập bản đồ)
  • data unmapped data
    (dữ liệu chưa được ánh xạ (trong công nghệ))
  • wilderness unmapped wilderness
    (vùng hoang dã chưa được khám phá)
Verb + unmapped
  • remain remain unmapped
    (vẫn chưa được lập bản đồ)
  • leave leave something unmapped
    (để lại cái gì đó chưa được lập bản đồ)

Idioms

  • unmapped territory

    lĩnh vực/khu vực chưa được biết đến, chưa được khám phá

    "Starting a new business is often like venturing into unmapped territory."

    (Bắt đầu một doanh nghiệp mới thường giống như dấn thân vào một lĩnh vực chưa được khám phá.)

  • to explore unmapped possibilities

    khám phá những khả năng chưa được biết đến/chưa được khai thác

    "Scientists are always looking to explore unmapped possibilities in their research."

    (Các nhà khoa học luôn tìm cách khám phá những khả năng chưa được khai thác trong nghiên cứu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmapped

adjective
Lật mặt

Chưa được thể hiện trên bản đồ; chưa được khảo sát hoặc khám phá.

"The Amazon rainforest contains vast unmapped areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmapped".

Terra Incognita: Vùng đất bí ẩn trên bản đồ cổ

Trong lịch sử, các nhà vẽ bản đồ châu Âu thường dùng cụm từ tiếng Latin 'terra incognita' (vùng đất chưa biết) để chỉ những khu vực chưa được khám phá hoặc chưa được lập bản đồ trên thế giới. Nó phản ánh sự bí ẩn và những rủi ro của việc khám phá những nơi xa lạ, tương tự như ý nghĩa của 'unmapped' khi nói về những điều chưa biết hoặc chưa được hiểu rõ.

Sự khao khát khám phá

Từ 'unmapped' thường gợi lên tinh thần phiêu lưu, khao khát khám phá những điều mới mẻ, dù là về địa lý, khoa học, hay thậm chí là những khía cạnh chưa biết trong cuộc sống cá nhân hoặc kinh doanh. Nó đại diện cho tiềm năng và thách thức của việc đối mặt với sự không chắc chắn.