(Top Banner Ad)
surveyed
B2
Verb B2 General

surveyed

UK: /səˈveɪd/ • US: /sərˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khảo sát đã đo đạc đã xem xét đã điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have looked at or considered something carefully, especially all the parts of it, in order to form an opinion or decide how to deal with it.

Vietnamese Meaning

Đã xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó cẩn thận, đặc biệt là tất cả các phần của nó, để hình thành một ý kiến hoặc quyết định cách giải quyết nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was carefully surveyed before renovation."

    "Tòa nhà đã được khảo sát cẩn thận trước khi cải tạo."

  • "Customers were surveyed about their shopping habits."

    "Khách hàng đã được khảo sát về thói quen mua sắm của họ."

  • "The property was surveyed to determine its boundaries."

    "Tài sản đã được khảo sát để xác định ranh giới của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb survey khảo sát, điều tra, kiểm tra kỹ lưỡng
Noun survey cuộc khảo sát, bản điều tra, công việc đo đạc
Noun surveyor người khảo sát, kỹ sư trắc địa
Noun surveying công việc khảo sát, ngành trắc địa
Adjective unsurveyed chưa được khảo sát, chưa được đo đạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
Old French
sourveoir
Middle English
surveien
English
survey

Nguồn gốc từ 'Nhìn qua'

Từ 'survey' (và dạng quá khứ 'surveyed') bắt nguồn từ tiếng Latin 'supervidere', có nghĩa là 'nhìn qua' hoặc 'giám sát'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'sourveoir' trước khi vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét cẩn thận một cái gì đó, như việc khảo sát đất đai hoặc ý kiến.

Usage Note

Often used to describe a process of gathering information through questioning people or observing a situation. Implies thoroughness and a systematic approach.

Prepositions

about on

'surveyed about' is less common, but can be used when focusing on the topic of the survey. 'surveyed on' directly indicates the subject matter being investigated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + surveyed
  • recently recently surveyed
    (mới được khảo sát gần đây)
  • extensively extensively surveyed
    (được khảo sát rộng rãi/kỹ lưỡng)
  • widely widely surveyed
    (được khảo sát trên diện rộng)
  • carefully carefully surveyed
    (được khảo sát cẩn thận)
  • previously previously surveyed
    (đã được khảo sát trước đây)
Noun + surveyed
  • the area the area surveyed
    (khu vực được khảo sát)
  • the land the land surveyed
    (vùng đất được khảo sát/đo đạc)
  • the people the people surveyed
    (những người được khảo sát)
  • the households the households surveyed
    (các hộ gia đình được khảo sát)
  • the patients the patients surveyed
    (các bệnh nhân được khảo sát)

Idioms

  • The surveyed area/population

    Khu vực/dân số được khảo sát

    "The results from the surveyed population showed a clear preference for the new policy."

    (Kết quả từ dân số được khảo sát cho thấy một sự ưu tiên rõ ràng đối với chính sách mới.)

  • According to those surveyed

    Theo những người được khảo sát

    "According to those surveyed, job satisfaction has significantly declined over the past year."

    (Theo những người được khảo sát, mức độ hài lòng với công việc đã giảm đáng kể trong năm qua.)

  • Well-surveyed territory

    Vùng lãnh thổ đã được khảo sát kỹ lưỡng (nghĩa đen hoặc bóng)

    "Before embarking on their journey, explorers relied on maps of well-surveyed territory."

    (Trước khi bắt đầu hành trình, các nhà thám hiểm đã dựa vào bản đồ của những vùng lãnh thổ đã được khảo sát kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveyed

Verb
Lật mặt

Đã xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó cẩn thận, đặc biệt là tất cả các phần của nó, để hình thành một ý kiến hoặc quyết định cách giải quyết nó.

"The building was carefully surveyed before renovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the land is surveyed properly, the construction company will be able to start building next month.
Nếu khu đất được khảo sát đúng cách, công ty xây dựng sẽ có thể bắt đầu xây dựng vào tháng tới.
Phủ định
If the area isn't surveyed thoroughly, we won't know if there are any endangered species living there.
Nếu khu vực không được khảo sát kỹ lưỡng, chúng ta sẽ không biết liệu có bất kỳ loài động vật quý hiếm nào sống ở đó không.
Nghi vấn
Will the project proceed if the site is surveyed and found to contain historical artifacts?
Dự án có tiếp tục không nếu địa điểm được khảo sát và phát hiện có chứa các di vật lịch sử?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had surveyed the land last year.
Cô ấy nói rằng họ đã khảo sát khu đất vào năm ngoái.
Phủ định
He told me that he didn't survey the area due to the weather.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không khảo sát khu vực vì thời tiết.
Nghi vấn
They asked if we had surveyed the building before the renovation.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã khảo sát tòa nhà trước khi cải tạo hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge opens, engineers will have been surveying the riverbed for five years.
Vào thời điểm cây cầu mới mở cửa, các kỹ sư sẽ đã khảo sát lòng sông trong năm năm.
Phủ định
They won't have been surveying the land long enough to determine the best location by the end of the month.
Họ sẽ không khảo sát đất đai đủ lâu để xác định vị trí tốt nhất vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the team have been surveying customer satisfaction for a full year before the product launch?
Liệu nhóm nghiên cứu có đã khảo sát sự hài lòng của khách hàng trong cả một năm trước khi ra mắt sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveyed".

Thăm dò dư luận và Xã hội Dân chủ

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là các nước dân chủ, việc khảo sát (surveyed) dư luận công chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các cuộc thăm dò ý kiến giúp các chính trị gia hiểu được mong muốn của cử tri, các doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường, và các nhà nghiên cứu xã hội đánh giá các vấn đề cộng đồng. Thông tin từ các cuộc khảo sát thường được sử dụng để định hình chính sách, chiến lược kinh doanh và các chương trình xã hội.

Khảo sát đất đai và Quyền sở hữu

Từ xa xưa, việc khảo sát đất đai (land surveyed) là nền tảng cho việc thiết lập quyền sở hữu tài sản và hệ thống pháp luật. Ở các nước phương Tây, việc đo đạc và lập bản đồ đất đai chính xác là điều kiện tiên quyết cho việc mua bán, thừa kế và phát triển bất động sản. Không có dữ liệu khảo sát, ranh giới đất đai sẽ mơ hồ, dẫn đến tranh chấp và cản trở sự phát triển kinh tế-xã hội.