(Top Banner Ad)
unmusicality
C1
danh từ C1 Âm nhạc

unmusicality

UK: /ˌʌnmjuːzɪˈkæləti/ • US: /ˌʌnmjuːzɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tính âm nhạc sự vụng về về âm nhạc sự không có khả năng cảm thụ âm nhạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unmusical; lack of musicality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có tính âm nhạc; thiếu tính âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unmusicality of his singing made the audience wince."

    "Sự thiếu âm nhạc trong giọng hát của anh ấy khiến khán giả phải nhăn mặt."

  • "The critic noted the unmusicality of the experimental piece."

    "Nhà phê bình đã nhận thấy sự thiếu âm nhạc của tác phẩm thử nghiệm."

  • "Her unmusicality made it difficult for her to learn to play the piano."

    "Việc thiếu tính âm nhạc khiến cô ấy khó học chơi piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Noun musicality tính nhạc, năng khiếu âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Adjective unmusical không có năng khiếu âm nhạc; chói tai (âm thanh)
Adverb musically một cách du dương; có năng khiếu âm nhạc
Adverb unmusically một cách chói tai; không có năng khiếu âm nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musike
English
music
English
musical
English
unmusical
English
unmusicality

Nguồn gốc của 'unmusicality'

Từ 'unmusicality' là một danh từ phức hợp trong tiếng Anh hiện đại. Gốc từ 'music' (âm nhạc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē' (nghệ thuật của các Nàng Thơ – Muses). Từ đó, hậu tố '-al' đã biến 'music' thành tính từ 'musical' (có năng khiếu âm nhạc, thuộc về âm nhạc). Tiền tố phủ định 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unmusical' (không có năng khiếu âm nhạc). Cuối cùng, hậu tố '-ity' biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Do đó, 'unmusicality' có nghĩa là sự thiếu năng khiếu, khả năng cảm thụ, hoặc sự nhạy cảm đối với âm nhạc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu khả năng cảm thụ âm nhạc, sự vụng về trong âm nhạc, hoặc sự không hài hòa, không du dương trong một tác phẩm âm nhạc hoặc màn trình diễn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự khiếm khuyết về mặt âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmusicality
  • utter utter unmusicality
    (sự hoàn toàn thiếu năng khiếu âm nhạc)
  • complete complete unmusicality
    (sự thiếu năng khiếu âm nhạc toàn diện)
  • marked marked unmusicality
    (sự thiếu năng khiếu âm nhạc rõ rệt)
  • sheer sheer unmusicality
    (sự thiếu năng khiếu âm nhạc thuần túy/tuyệt đối)
Verb + unmusicality
  • display display unmusicality
    (thể hiện sự thiếu năng khiếu âm nhạc)
  • reveal reveal unmusicality
    (bộc lộ sự thiếu năng khiếu âm nhạc)
  • suffer from suffer from unmusicality
    (mắc phải sự thiếu năng khiếu âm nhạc)
Noun + of + unmusicality
  • a degree of a degree of unmusicality
    (một mức độ thiếu năng khiếu âm nhạc)
  • a hint of a hint of unmusicality
    (một chút thiếu năng khiếu âm nhạc)

Idioms

  • a striking unmusicality

    một sự thiếu năng khiếu âm nhạc rõ rệt/nổi bật

    "Despite years of lessons, he displayed a striking unmusicality."

    (Dù đã học nhiều năm, anh ấy vẫn thể hiện một sự thiếu năng khiếu âm nhạc rõ rệt.)

  • reveal one's unmusicality

    bộc lộ sự thiếu năng khiếu âm nhạc của ai đó

    "Her attempt to sing a complex aria only served to reveal her unmusicality."

    (Nỗ lực hát một bản aria phức tạp của cô ấy chỉ càng bộc lộ sự thiếu năng khiếu âm nhạc của cô.)

  • the unmusicality of the performance

    sự kém cỏi/thiếu tính nhạc của buổi biểu diễn

    "Critics commented on the unmusicality of the orchestra's rendition."

    (Các nhà phê bình đã nhận xét về sự kém cỏi về âm nhạc trong phần trình diễn của dàn nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmusicality

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có tính âm nhạc; thiếu tính âm nhạc.

"The unmusicality of his singing made the audience wince."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic noted the unmusicality in the amateur orchestra's performance.
Nhà phê bình đã lưu ý sự thiếu nhạc tính trong buổi biểu diễn của dàn nhạc nghiệp dư.
Phủ định
Her performance was not marred by any noticeable unmusicality.
Màn trình diễn của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ sự thiếu nhạc tính đáng chú ý nào.
Nghi vấn
Did you notice the unmusicality in his rendition of the song?
Bạn có nhận thấy sự thiếu nhạc tính trong cách anh ấy thể hiện bài hát không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he displays such unmusicality, he will never get into the orchestra.
Nếu anh ta thể hiện sự thiếu cảm thụ âm nhạc như vậy, anh ta sẽ không bao giờ được vào dàn nhạc.
Phủ định
If you don't overcome your unmusicality, you won't be able to play the piano professionally.
Nếu bạn không vượt qua được sự thiếu cảm thụ âm nhạc của mình, bạn sẽ không thể chơi piano chuyên nghiệp được.
Nghi vấn
Will she understand the nuances of the music if she demonstrates such unmusicality?
Liệu cô ấy có hiểu được các sắc thái của âm nhạc nếu cô ấy thể hiện sự thiếu cảm thụ âm nhạc như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmusicality".

Mù nhạc (Amusia) và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khả năng ca hát hoặc chơi nhạc thường được đánh giá cao. 'Unmusicality' có thể được dùng để mô tả sự thiếu năng khiếu âm nhạc thông thường, nhưng đôi khi nó cũng liên quan đến tình trạng 'mù nhạc' (amusia) – một rối loạn thần kinh khiến người mắc không thể nhận biết hoặc tạo ra âm nhạc một cách chính xác. Dù 'unmusicality' thường được dùng một cách nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày, việc thiếu năng khiếu âm nhạc đôi khi có thể gây ra cảm giác ngượng ngùng hoặc kém tự tin trong các tình huống xã hội có liên quan đến âm nhạc.

Giá trị của giáo dục âm nhạc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục âm nhạc là một phần quan trọng trong chương trình học phổ thông, từ việc học hát đến chơi nhạc cụ cơ bản. Điều này phản ánh niềm tin rằng âm nhạc giúp nuôi dưỡng sự sáng tạo, kỷ luật và phát triển kỹ năng xã hội. 'Unmusicality' trong bối cảnh này có thể là một thách thức đối với cả học sinh và giáo viên, nhưng không phải lúc nào cũng là một điều tiêu cực; nó đơn giản là sự thiếu một loại trí thông minh cụ thể, giống như việc thiếu năng khiếu về toán học hoặc thể thao. Xã hội hiện đại ngày càng chấp nhận và khuyến khích nhiều loại năng khiếu khác nhau.