unordered list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh sách các mục mà thứ tự không quan trọng hoặc không ngụ ý bất kỳ trình tự nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The webpage uses an unordered list to display categories of products."
"Trang web sử dụng danh sách không thứ tự để hiển thị các danh mục sản phẩm."
-
"In HTML, unordered lists are created using the `<ul>` tag."
"Trong HTML, danh sách không thứ tự được tạo bằng thẻ `<ul>`."
-
"You can customize the appearance of an unordered list with CSS."
"Bạn có thể tùy chỉnh giao diện của danh sách không thứ tự bằng CSS."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | trật tự, thứ tự |
| Verb | order | sắp xếp, đặt hàng |
| Noun | list | danh sách |
| Verb | list | liệt kê |
| Noun Phrase | ordered list | danh sách có thứ tự |
| Noun | bullet point | dấu đầu dòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unordered lists thường được sử dụng để trình bày các mục có liên quan nhưng không nhất thiết phải tuân theo một thứ tự cụ thể. Chúng thường được biểu thị bằng dấu đầu dòng (bullets) thay vì số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an unordered list (tạo một danh sách không có thứ tự)
-
display display an unordered list (hiển thị một danh sách không có thứ tự)
-
use use an unordered list (sử dụng một danh sách không có thứ tự)
-
basic basic unordered list (danh sách không thứ tự cơ bản)
-
nested nested unordered list (danh sách không thứ tự lồng nhau)
-
simple simple unordered list (danh sách không thứ tự đơn giản)
-
items in items in an unordered list (các mục trong một danh sách không có thứ tự)
-
elements of elements of an unordered list (các phần tử của một danh sách không có thứ tự)
Idioms
-
HTML unordered list
danh sách không thứ tự trong HTML
"You can create an HTML unordered list using the `<ul>` tag in web development."
(Bạn có thể tạo một danh sách không thứ tự trong HTML bằng cách sử dụng thẻ `<ul>` trong phát triển web.)
-
styling an unordered list
định kiểu cho một danh sách không thứ tự
"CSS is commonly used for styling an unordered list, changing its appearance."
(CSS thường được dùng để định kiểu cho một danh sách không thứ tự, thay đổi giao diện của nó.)
-
nested unordered list
danh sách không thứ tự lồng nhau
"A nested unordered list is an unordered list placed inside another list item for hierarchical data."
(Một danh sách không thứ tự lồng nhau là một danh sách không thứ tự được đặt bên trong một mục danh sách khác để hiển thị dữ liệu phân cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unordered list
Danh từMột danh sách các mục mà thứ tự không quan trọng hoặc không ngụ ý bất kỳ trình tự nào.
"The webpage uses an unordered list to display categories of products."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For this project, we need to create an unordered list, a bulleted list, and a numbered list. |
Đối với dự án này, chúng ta cần tạo một danh sách không có thứ tự, một danh sách gạch đầu dòng và một danh sách được đánh số. |
| Phủ định | I don't think the website used an unordered list, a definition list, or any kind of structured formatting. |
Tôi không nghĩ trang web đó sử dụng danh sách không có thứ tự, danh sách định nghĩa hoặc bất kỳ loại định dạng có cấu trúc nào. |
| Nghi vấn | To build this webpage, should we use an unordered list, or would a table be better? |
Để xây dựng trang web này, chúng ta có nên sử dụng danh sách không có thứ tự hay một bảng sẽ tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unordered list".
