(Top Banner Ad)
unordered list
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

unordered list

UK: /ˌʌnˈɔːdəd lɪst/ • US: /ˌʌnˈɔːrdərd lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách không thứ tự liệt kê không thứ tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items where the order is not important or does not imply any sequence.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các mục mà thứ tự không quan trọng hoặc không ngụ ý bất kỳ trình tự nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The webpage uses an unordered list to display categories of products."

    "Trang web sử dụng danh sách không thứ tự để hiển thị các danh mục sản phẩm."

  • "In HTML, unordered lists are created using the `<ul>` tag."

    "Trong HTML, danh sách không thứ tự được tạo bằng thẻ `<ul>`."

  • "You can customize the appearance of an unordered list with CSS."

    "Bạn có thể tùy chỉnh giao diện của danh sách không thứ tự bằng CSS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, thứ tự
Verb order sắp xếp, đặt hàng
Noun list danh sách
Verb list liệt kê
Noun Phrase ordered list danh sách có thứ tự
Noun bullet point dấu đầu dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordre
Old English
un-
Old High German
lista
Old French
liste
Modern English
unordered list

Nguồn gốc của 'unordered list'

Thuật ngữ 'unordered list' là một từ ghép hiện đại, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình web. Nó ghép từ 'un-' (tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'), 'order' (trật tự, sắp xếp), và 'list' (danh sách). Do đó, 'unordered list' mô tả một danh sách mà các mục không có thứ tự cụ thể hoặc ưu tiên, thường được đánh dấu bằng các ký hiệu đầu dòng (bullet points) thay vì số.

Usage Note

Unordered lists thường được sử dụng để trình bày các mục có liên quan nhưng không nhất thiết phải tuân theo một thứ tự cụ thể. Chúng thường được biểu thị bằng dấu đầu dòng (bullets) thay vì số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unordered list
  • create create an unordered list
    (tạo một danh sách không có thứ tự)
  • display display an unordered list
    (hiển thị một danh sách không có thứ tự)
  • use use an unordered list
    (sử dụng một danh sách không có thứ tự)
Adjective + unordered list
  • basic basic unordered list
    (danh sách không thứ tự cơ bản)
  • nested nested unordered list
    (danh sách không thứ tự lồng nhau)
  • simple simple unordered list
    (danh sách không thứ tự đơn giản)
Noun/Prepositional Phrase + unordered list
  • items in items in an unordered list
    (các mục trong một danh sách không có thứ tự)
  • elements of elements of an unordered list
    (các phần tử của một danh sách không có thứ tự)

Idioms

  • HTML unordered list

    danh sách không thứ tự trong HTML

    "You can create an HTML unordered list using the `<ul>` tag in web development."

    (Bạn có thể tạo một danh sách không thứ tự trong HTML bằng cách sử dụng thẻ `<ul>` trong phát triển web.)

  • styling an unordered list

    định kiểu cho một danh sách không thứ tự

    "CSS is commonly used for styling an unordered list, changing its appearance."

    (CSS thường được dùng để định kiểu cho một danh sách không thứ tự, thay đổi giao diện của nó.)

  • nested unordered list

    danh sách không thứ tự lồng nhau

    "A nested unordered list is an unordered list placed inside another list item for hierarchical data."

    (Một danh sách không thứ tự lồng nhau là một danh sách không thứ tự được đặt bên trong một mục danh sách khác để hiển thị dữ liệu phân cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unordered list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các mục mà thứ tự không quan trọng hoặc không ngụ ý bất kỳ trình tự nào.

"The webpage uses an unordered list to display categories of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For this project, we need to create an unordered list, a bulleted list, and a numbered list.
Đối với dự án này, chúng ta cần tạo một danh sách không có thứ tự, một danh sách gạch đầu dòng và một danh sách được đánh số.
Phủ định
I don't think the website used an unordered list, a definition list, or any kind of structured formatting.
Tôi không nghĩ trang web đó sử dụng danh sách không có thứ tự, danh sách định nghĩa hoặc bất kỳ loại định dạng có cấu trúc nào.
Nghi vấn
To build this webpage, should we use an unordered list, or would a table be better?
Để xây dựng trang web này, chúng ta có nên sử dụng danh sách không có thứ tự hay một bảng sẽ tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unordered list".

Vai trò trong giao tiếp và tổ chức thông tin

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các danh sách (đặc biệt là 'unordered list' dưới dạng dấu đầu dòng) là một phương pháp phổ biến để tổ chức thông tin và ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả. Nó giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các điểm chính mà không ngụ ý bất kỳ thứ tự ưu tiên nào giữa các mục, thúc đẩy sự rõ ràng trong giao tiếp, đặc biệt trong các tài liệu kinh doanh, học thuật và báo cáo.

Biểu tượng của tổ chức thông tin trên web

Trong thời đại kỹ thuật số, 'unordered list' (thường được biểu diễn bằng thẻ `` trong HTML) đã trở thành một biểu tượng quen thuộc cho cách chúng ta sắp xếp và tiêu thụ thông tin trên internet. Từ các menu điều hướng trang web đến các danh sách tính năng sản phẩm hoặc bước hướng dẫn, nó là một công cụ thiết yếu để trình bày thông tin một cách có cấu trúc mà không cần tuân theo một chuỗi tuyến tính, phản ánh xu hướng tìm kiếm thông tin nhanh chóng và dễ hiểu của người dùng.