ordered list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh sách các mục được sắp xếp theo một trình tự cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The HTML code creates an ordered list of grocery items."
"Mã HTML tạo một danh sách có thứ tự các mặt hàng tạp hóa."
-
"Create an ordered list to display the steps in the process."
"Tạo một danh sách có thứ tự để hiển thị các bước trong quy trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | sự sắp xếp, trật tự, mệnh lệnh |
| Verb | order | sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng |
| Adjective | ordered | đã được sắp xếp, có trật tự |
| Noun | list | danh sách, bảng kê |
| Verb | list | liệt kê, lập danh sách |
| Noun | listing | sự liệt kê, danh mục, thông tin niêm yết |
| Verb | reorder | sắp xếp lại, đặt hàng lại |
| Noun | disorder | sự lộn xộn, mất trật tự |
| Adjective | unordered | không có thứ tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ordered list' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của lập trình web (HTML, CSS) để chỉ một loại danh sách mà các mục được đánh số hoặc ký hiệu theo một thứ tự nhất định. Nó khác với 'unordered list' (danh sách không có thứ tự) ở chỗ 'unordered list' không quan trọng thứ tự các mục và thường sử dụng các dấu chấm (bullets) thay vì số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create an ordered list (tạo một danh sách có thứ tự)
-
make an ordered list (làm một danh sách có thứ tự)
-
generate an ordered list (tạo ra một danh sách có thứ tự)
-
display an ordered list (hiển thị một danh sách có thứ tự)
-
number an ordered list (đánh số một danh sách có thứ tự)
-
simple ordered list (danh sách có thứ tự đơn giản)
-
numerical ordered list (danh sách có thứ tự dạng số)
-
alphabetical ordered list (danh sách có thứ tự dạng chữ cái)
-
long ordered list (danh sách có thứ tự dài)
-
items in an ordered list (các mục trong một danh sách có thứ tự)
-
elements of an ordered list (các phần tử của một danh sách có thứ tự)
-
the end of an ordered list (cuối một danh sách có thứ tự)
Idioms
-
create an ordered list
tạo một danh sách có thứ tự
"Please create an ordered list of steps to follow for the experiment."
(Hãy tạo một danh sách các bước cần thực hiện theo thứ tự cho thí nghiệm.)
-
maintain an ordered list
duy trì một danh sách có thứ tự
"It's important to maintain an ordered list of project tasks to track progress."
(Điều quan trọng là phải duy trì một danh sách công việc dự án có thứ tự để theo dõi tiến độ.)
-
items in an ordered list
các mục trong một danh sách có thứ tự
"The items in an ordered list are usually numbered automatically."
(Các mục trong một danh sách có thứ tự thường được đánh số tự động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordered list
Danh từMột danh sách các mục được sắp xếp theo một trình tự cụ thể.
"The HTML code creates an ordered list of grocery items."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The programmer created an ordered list for the website's navigation. |
Lập trình viên đã tạo một danh sách có thứ tự cho điều hướng của trang web. |
| Phủ định | The software doesn't support ordered lists in this document format. |
Phần mềm không hỗ trợ danh sách có thứ tự trong định dạng tài liệu này. |
| Nghi vấn | Does the tutorial explain how to generate an ordered list in HTML? |
Hướng dẫn có giải thích cách tạo một danh sách có thứ tự trong HTML không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered list".
