(Top Banner Ad)
ordered list
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

ordered list

Nghĩa tiếng Việt

danh sách có thứ tự liệt kê có thứ tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items that are arranged in a specific sequence.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các mục được sắp xếp theo một trình tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The HTML code creates an ordered list of grocery items."

    "Mã HTML tạo một danh sách có thứ tự các mặt hàng tạp hóa."

  • "Create an ordered list to display the steps in the process."

    "Tạo một danh sách có thứ tự để hiển thị các bước trong quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự, mệnh lệnh
Verb order sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adjective ordered đã được sắp xếp, có trật tự
Noun list danh sách, bảng kê
Verb list liệt kê, lập danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh mục, thông tin niêm yết
Verb reorder sắp xếp lại, đặt hàng lại
Noun disorder sự lộn xộn, mất trật tự
Adjective unordered không có thứ tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'order')
*h₂er-
Latin (for 'order')
ordō
Old French (for 'order')
ordre
Middle English (for 'order')
ordre
English (for 'order')
order
Proto-Germanic (for 'list')
*listō
Old English (for 'list')
liste
Middle English (for 'list')
liste
English (for 'list')
list

Nguồn gốc của 'ordered list'

Cụm từ 'ordered list' là sự kết hợp hiện đại giữa tính từ 'ordered' (đã được sắp xếp, có trật tự) và danh từ 'list' (danh sách). Từ 'order' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordō' (hàng, dãy, sự sắp xếp), trong khi 'list' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'liste' (biên giới, dải, sau này phát triển nghĩa thành một chuỗi các mục). Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa một danh sách mà các mục được trình bày theo một thứ tự cụ thể, thường là có đánh số hoặc theo trình tự logic, rất phổ biến trong tài liệu hướng dẫn và lập trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'ordered list' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của lập trình web (HTML, CSS) để chỉ một loại danh sách mà các mục được đánh số hoặc ký hiệu theo một thứ tự nhất định. Nó khác với 'unordered list' (danh sách không có thứ tự) ở chỗ 'unordered list' không quan trọng thứ tự các mục và thường sử dụng các dấu chấm (bullets) thay vì số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ordered list
  • create an ordered list
    (tạo một danh sách có thứ tự)
  • make an ordered list
    (làm một danh sách có thứ tự)
  • generate an ordered list
    (tạo ra một danh sách có thứ tự)
  • display an ordered list
    (hiển thị một danh sách có thứ tự)
  • number an ordered list
    (đánh số một danh sách có thứ tự)
Adjective + ordered list
  • simple ordered list
    (danh sách có thứ tự đơn giản)
  • numerical ordered list
    (danh sách có thứ tự dạng số)
  • alphabetical ordered list
    (danh sách có thứ tự dạng chữ cái)
  • long ordered list
    (danh sách có thứ tự dài)
Noun/Prepositional phrase related to ordered list
  • items in an ordered list
    (các mục trong một danh sách có thứ tự)
  • elements of an ordered list
    (các phần tử của một danh sách có thứ tự)
  • the end of an ordered list
    (cuối một danh sách có thứ tự)

Idioms

  • create an ordered list

    tạo một danh sách có thứ tự

    "Please create an ordered list of steps to follow for the experiment."

    (Hãy tạo một danh sách các bước cần thực hiện theo thứ tự cho thí nghiệm.)

  • maintain an ordered list

    duy trì một danh sách có thứ tự

    "It's important to maintain an ordered list of project tasks to track progress."

    (Điều quan trọng là phải duy trì một danh sách công việc dự án có thứ tự để theo dõi tiến độ.)

  • items in an ordered list

    các mục trong một danh sách có thứ tự

    "The items in an ordered list are usually numbered automatically."

    (Các mục trong một danh sách có thứ tự thường được đánh số tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordered list

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách các mục được sắp xếp theo một trình tự cụ thể.

"The HTML code creates an ordered list of grocery items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer created an ordered list for the website's navigation.
Lập trình viên đã tạo một danh sách có thứ tự cho điều hướng của trang web.
Phủ định
The software doesn't support ordered lists in this document format.
Phần mềm không hỗ trợ danh sách có thứ tự trong định dạng tài liệu này.
Nghi vấn
Does the tutorial explain how to generate an ordered list in HTML?
Hướng dẫn có giải thích cách tạo một danh sách có thứ tự trong HTML không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordered list".

Tầm quan trọng của trật tự và trình tự

Khái niệm 'ordered list' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong tư duy và văn hóa phương Tây: sự coi trọng logic, trình tự và cấu trúc. Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, lập trình và hành chính, việc trình bày thông tin theo thứ tự rõ ràng là cần thiết để đảm bảo sự chính xác, hiệu quả và dễ hiểu. Nó giúp phân tích vấn đề, đưa ra hướng dẫn từng bước và quản lý công việc một cách có hệ thống.

Vai trò trong giao tiếp số và HTML

'Ordered list' là một khái niệm cơ bản và thiết yếu trong phát triển web, được biểu thị bằng thẻ `` trong HTML (HyperText Markup Language). Thẻ này cho phép các nhà phát triển tạo ra các danh sách được đánh số tự động, giúp người dùng dễ dàng theo dõi các bước hướng dẫn, các mục được xếp hạng, hoặc bất kỳ nội dung nào cần trình bày theo một thứ tự cụ thể trên các trang web và ứng dụng số.