(Top Banner Ad)
list item
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

list item

UK: /ˈlɪst ˈaɪtəm/ • US: /ˈlɪst ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mục trong danh sách phần tử danh sách khoản mục trong danh sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single entry in a list; an individual element of a list.

Vietnamese Meaning

Một mục đơn lẻ trong một danh sách; một thành phần riêng lẻ của danh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each list item in the shopping list represents a product to buy."

    "Mỗi mục danh sách trong danh sách mua sắm đại diện cho một sản phẩm cần mua."

  • "The first list item is the most important."

    "Mục danh sách đầu tiên là quan trọng nhất."

  • "Please add a new list item to the end of the document."

    "Vui lòng thêm một mục danh sách mới vào cuối tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun list danh sách, bản liệt kê
Verb list liệt kê, lập danh sách
Noun listing sự liệt kê; danh sách (thường trong bối cảnh cụ thể như nhà đất, chứng khoán, công việc)
Noun item mục, món, khoản
Verb itemize liệt kê chi tiết từng mục, ghi rõ từng khoản
Noun itemization sự liệt kê chi tiết, bản kê khai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*listaz
Old English
liste
Old French
liste
Middle English
liste
Latin
item
Old French
item
Middle English
item
Modern English
list item

Nguồn gốc của 'List Item'

Cụm từ 'list item' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'list' (danh sách) ban đầu (từ tiếng Proto-Germanic và Old English) có nghĩa là một 'biên giới, dải băng' hoặc 'cuộn giấy'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'danh sách' hoặc 'bảng kê'. Từ 'item' (mục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item', ban đầu có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy'. Sau đó, nghĩa của nó chuyển thành 'một mục riêng biệt' hoặc 'một điều khoản trong danh sách'. Khi kết hợp lại, 'list item' trở thành một mục cụ thể trong một danh sách, thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ 'list item' được sử dụng phổ biến trong lập trình, thiết kế web, và các tài liệu hướng dẫn sử dụng. Nó chỉ một phần tử trong một danh sách có thứ tự (ordered list) hoặc không có thứ tự (unordered list). Trong ngữ cảnh lập trình, 'list item' thường liên quan đến các cấu trúc dữ liệu như mảng (array) hoặc danh sách liên kết (linked list).

Prepositions

in from

‘In’ được dùng khi đề cập đến vị trí của mục đó trong danh sách lớn hơn. Ví dụ: 'This item is in the list'. ‘From’ được dùng khi một mục được lấy ra hoặc chọn ra từ danh sách. Ví dụ: 'Select the item from the list'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + list item
  • first first list item
    (mục đầu tiên trong danh sách)
  • last last list item
    (mục cuối cùng trong danh sách)
  • selected selected list item
    (mục đã chọn trong danh sách)
  • each each list item
    (mỗi mục trong danh sách)
Verb + list item
  • add add a list item
    (thêm một mục vào danh sách)
  • remove remove a list item
    (xóa một mục khỏi danh sách)
  • select select a list item
    (chọn một mục trong danh sách)
  • check off check off a list item
    (đánh dấu hoàn thành một mục trong danh sách)
Prepositional Phrase + list item
  • a list item a list item in a menu
    (một mục trong danh sách của một menu)
  • click on click on a list item
    (nhấp vào một mục trong danh sách)

Idioms

  • add an item to the list

    thêm một mục vào danh sách

    "Please add this task as an item to the list of things to do today."

    (Vui lòng thêm nhiệm vụ này vào danh sách những việc cần làm hôm nay.)

  • check off a list item

    đánh dấu hoàn thành một mục trong danh sách

    "I love the feeling of checking off a list item after completing a difficult task."

    (Tôi thích cảm giác được đánh dấu hoàn thành một mục trong danh sách sau khi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.)

  • the first/last list item

    mục đầu tiên/cuối cùng trong danh sách

    "The first list item on our agenda is to review the budget."

    (Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự của chúng ta là xem xét ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

list item

Danh từ
Lật mặt

Một mục đơn lẻ trong một danh sách; một thành phần riêng lẻ của danh sách.

"Each list item in the shopping list represents a product to buy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "list item".

Văn hóa To-Do List (Danh sách việc cần làm)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, việc sử dụng 'to-do list' (danh sách việc cần làm) là một phương pháp phổ biến để quản lý thời gian và tăng năng suất. Mỗi 'list item' (mục trong danh sách) đại diện cho một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể cần được hoàn thành, mang lại cảm giác thành tựu khi được 'check off' (đánh dấu hoàn thành).

Bucket List (Danh sách những điều muốn làm trước khi chết)

'Bucket list' là một danh sách những trải nghiệm hoặc thành tựu cá nhân mà một người muốn thực hiện trước khi qua đời. Mặc dù cụm từ không trực tiếp là 'list item' nhưng mỗi mục trong 'bucket list' chính là một 'list item' mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện ước mơ và mục tiêu cuộc đời. Nó phản ánh giá trị sống và khao khát khám phá của con người.