(Top Banner Ad)
unorganized
B1
Tính từ B1 Chung

unorganized

UK: /ʌnˈɔːɡənaɪzd/ • US: /ʌnˈɔːrɡənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

vô tổ chức lộn xộn không có trật tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not planned or arranged in a clear or coherent way.

Vietnamese Meaning

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her desk was unorganized, with papers scattered everywhere."

    "Bàn làm việc của cô ấy rất lộn xộn, giấy tờ vương vãi khắp nơi."

  • "The project was unorganized from the start, leading to many problems."

    "Dự án đã không được tổ chức ngay từ đầu, dẫn đến nhiều vấn đề."

  • "An unorganized person often struggles to meet deadlines."

    "Một người thiếu tổ chức thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize sắp xếp, tổ chức
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự sắp xếp
Verb disorganize làm lộn xộn, gây mất trật tự
Adjective disorganized vô tổ chức, lộn xộn
Noun disorganization sự vô tổ chức, tình trạng lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Ancient Greek
organon
Medieval Latin
organizo
Old French
organiser
English
organize
English
unorganized

Gốc gác từ sự phủ định

Tiền tố 'un-' trong 'unorganized' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Old English, mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. Giống như 'unhappy' (không hạnh phúc), 'unorganized' có nghĩa là 'không được tổ chức' hoặc 'ngược lại với có tổ chức'.

Từ công cụ đến sắp xếp

Phần 'organize' của từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin Trung cổ 'organizo' và tiếng Pháp cổ 'organiser' với nghĩa 'sắp xếp thành một cấu trúc', 'cấu tạo' hoặc 'tổ chức'. Khi tiền tố 'un-' kết hợp với 'organized', nó tạo ra ý nghĩa 'không có trật tự, lộn xộn'.

Usage Note

Từ 'unorganized' thường được dùng để mô tả những thứ không có trật tự, lộn xộn, hoặc không có hệ thống. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như một căn phòng), sự kiện (như một cuộc họp), hoặc thậm chí con người (tức là không có khả năng tổ chức). Khác với 'disorganized', 'unorganized' thường mang ý nghĩa thiếu sự tổ chức ngay từ đầu, trong khi 'disorganized' có thể ngụ ý rằng đã từng có sự tổ chức nhưng sau đó bị mất.

Prepositions

with in

Khi dùng 'unorganized with', nó thường chỉ sự thiếu tổ chức liên quan đến một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He's unorganized with his finances.' (Anh ấy không có tổ chức trong vấn đề tài chính). Khi dùng 'unorganized in', nó thường ám chỉ sự thiếu tổ chức trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'She's unorganized in her approach to studying.' (Cô ấy không có tổ chức trong cách tiếp cận việc học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unorganized
  • utterly utterly unorganized
    (hoàn toàn vô tổ chức)
  • completely completely unorganized
    (hoàn toàn không có tổ chức)
  • badly badly unorganized
    (bị tổ chức kém)
  • surprisingly surprisingly unorganized
    (đáng ngạc nhiên là vô tổ chức)
Verb + unorganized
  • remain remain unorganized
    (vẫn còn lộn xộn/vô tổ chức)
  • seem seem unorganized
    (trông có vẻ lộn xộn)
  • find oneself find oneself unorganized
    (thấy bản thân không ngăn nắp/lộn xộn)
Unorganized + Noun
  • thoughts unorganized thoughts
    (những suy nghĩ lộn xộn/không mạch lạc)
  • person an unorganized person
    (một người vô tổ chức)
  • system an unorganized system
    (một hệ thống không có tổ chức)
  • data unorganized data
    (dữ liệu không có cấu trúc)

Idioms

  • an unorganized mess

    một mớ hỗn độn không có tổ chức

    "Her desk was an unorganized mess of papers, books, and coffee cups."

    (Bàn làm việc của cô ấy là một mớ hỗn độn không có tổ chức gồm giấy tờ, sách vở và cốc cà phê.)

  • a state of unorganization

    một tình trạng vô tổ chức

    "After the rush, the entire office was in a state of unorganization."

    (Sau thời gian cao điểm, cả văn phòng chìm trong một tình trạng vô tổ chức.)

  • unorganized chaos

    hỗn loạn không theo trật tự nào (ý nhấn mạnh sự lộn xộn)

    "The event quickly descended into unorganized chaos as the crowd grew larger."

    (Sự kiện nhanh chóng biến thành một cảnh tượng hỗn loạn không theo trật tự nào khi đám đông ngày càng đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unorganized

Tính từ
Lật mặt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.

"Her desk was unorganized, with papers scattered everywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is unorganized is obvious to everyone.
Việc anh ấy thiếu tổ chức là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is unorganized is not the main problem; it's her lack of effort.
Việc cô ấy thiếu tổ chức không phải là vấn đề chính; mà là sự thiếu nỗ lực của cô ấy.
Nghi vấn
Why he remains so unorganized is a mystery to his colleagues.
Tại sao anh ấy vẫn thiếu tổ chức như vậy là một bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you not being unorganized when you work with me.
Tôi đánh giá cao việc bạn không bừa bộn khi làm việc với tôi.
Phủ định
Avoiding being unorganized is not easy for him.
Tránh việc trở nên bừa bộn không phải là điều dễ dàng đối với anh ấy.
Nghi vấn
Do you mind being unorganized sometimes?
Bạn có phiền khi thỉnh thoảng bừa bộn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her desk is always unorganized, making it difficult to find anything.
Bàn làm việc của cô ấy luôn bừa bộn, khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
Phủ định
The files aren't unorganized; they are arranged according to date.
Các tập tin không phải là không có tổ chức; chúng được sắp xếp theo ngày.
Nghi vấn
Is his approach to the project unorganized, or is it simply unconventional?
Cách tiếp cận dự án của anh ấy có phải là thiếu tổ chức không, hay chỉ đơn giản là khác thường?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her desk is more unorganized than his.
Bàn làm việc của cô ấy bừa bộn hơn của anh ấy.
Phủ định
My room isn't as unorganized as my brother's room.
Phòng của tôi không bừa bộn bằng phòng của anh trai tôi.
Nghi vấn
Is his report the most unorganized one you've ever read?
Có phải báo cáo của anh ấy là bản bạn từng đọc bừa bộn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorganized".

Quan niệm về sự ngăn nắp trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, việc thể hiện sự ngăn nắp và có tổ chức thường được đánh giá cao. Một bàn làm việc lộn xộn hoặc cách tiếp cận công việc thiếu tổ chức đôi khi có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc kém hiệu quả, mặc dù một số người cho rằng điều này không ảnh hưởng đến năng suất cá nhân.

Bàn lộn xộn, trí óc sáng tạo?

Có một khuôn mẫu phổ biến ở phương Tây về 'bàn làm việc bừa bộn, trí óc sáng tạo'. Một số nghiên cứu đã khám phá mối liên hệ giữa không gian làm việc 'vô tổ chức' và sự sáng tạo, cho thấy rằng một môi trường ít có cấu trúc có thể khuyến khích tư duy đột phá. Tuy nhiên, điều này thường được đối lập với quan điểm 'bàn sạch, tâm trí rõ ràng', nhấn mạnh lợi ích của sự gọn gàng cho sự tập trung và hiệu quả.