(Top Banner Ad)
unprepared defense
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật/Quân sự/Chính trị

unprepared defense

UK: /ˌʌnprɪˈpeəd dɪˈfens/ • US: /ˌʌnprɪˈperd dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ không chuẩn bị biện hộ sơ sài hệ thống phòng thủ thiếu chuẩn bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive strategy or action that has not been adequately planned or prepared for; a lack of readiness to protect against an attack or accusation.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc hành động phòng thủ chưa được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị đầy đủ; sự thiếu sẵn sàng để bảo vệ chống lại một cuộc tấn công hoặc cáo buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer presented an unprepared defense, which led to his client's conviction."

    "Luật sư trình bày một sự biện hộ thiếu chuẩn bị, điều này dẫn đến việc thân chủ của ông bị kết tội."

  • "The army's unprepared defense made them vulnerable to attack."

    "Sự phòng thủ thiếu chuẩn bị của quân đội khiến họ dễ bị tấn công."

  • "His unprepared defense in the debate cost him the victory."

    "Sự biện hộ thiếu chuẩn bị của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến anh ấy mất chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive có tính phòng thủ, đề phòng

Synonyms

inadequate defense (phòng thủ không đầy đủ)makeshift defense (phòng thủ tạm bợ)hasty defense (phòng thủ vội vàng)

Antonyms

well-prepared defense (phòng thủ được chuẩn bị kỹ lưỡng)strong defense (phòng thủ mạnh mẽ)robust defense (phòng thủ vững chắc)

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
Old English
un- (prefix)
Latin
defensa
Old French
defense
English
defense
Modern English
unprepared defense (compound phrase)

Nguồn gốc của sự thiếu chuẩn bị

Cụm từ 'unprepared defense' (phòng thủ không chuẩn bị) là sự kết hợp của 'unprepared' (không chuẩn bị) và 'defense' (phòng thủ). 'Unprepared' được cấu thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không, chưa' (từ tiếng Anh cổ) và động từ 'prepare' (chuẩn bị), có gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (làm sẵn trước). 'Defense' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'defensa' (sự bảo vệ). Tổng thể, nó miêu tả một tình trạng phòng thủ yếu kém, không được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường dẫn đến những hệ quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc chính trị. 'Unprepared' nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc chuẩn bị, có thể do thiếu thời gian, thông tin hoặc nguồn lực. Khác với 'weak defense' (phòng thủ yếu), 'unprepared defense' tập trung vào quá trình chuẩn bị thay vì hiệu quả cuối cùng.

Prepositions

against for

'Against' được sử dụng để chỉ sự phòng thủ chống lại một cuộc tấn công hoặc cáo buộc cụ thể. 'For' được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị cho một tình huống phòng thủ tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprepared defense
  • weak weak unprepared defense
    (hàng phòng ngự yếu kém không được chuẩn bị)
  • hasty hasty unprepared defense
    (sự phòng thủ vội vàng, không chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • flawed flawed unprepared defense
    (hàng phòng ngự thiếu sót, không chuẩn bị)
Verb + unprepared defense
  • present present an unprepared defense
    (đưa ra một lập luận/phương án phòng thủ không chuẩn bị)
  • expose expose an unprepared defense
    (để lộ sự phòng thủ không chuẩn bị)
  • mount mount an unprepared defense
    (thiết lập một hàng phòng ngự không chuẩn bị (thường là bất đắc dĩ))

Idioms

  • to be caught with an unprepared defense

    bị bất ngờ/bị tấn công khi đang trong tình trạng phòng thủ không chuẩn bị

    "The team was caught with an unprepared defense and conceded a goal in the last minute."

    (Đội bóng bị bất ngờ với hàng phòng ngự không chuẩn bị và đã để thủng lưới một bàn ở phút cuối cùng.)

  • present an unprepared defense

    trình bày một lập luận/phương án phòng thủ thiếu chuẩn bị

    "The lawyer's inability to find key evidence made him present an unprepared defense in court."

    (Việc luật sư không thể tìm thấy bằng chứng quan trọng đã khiến anh ta phải trình bày một lời bào chữa không được chuẩn bị kỹ lưỡng trước tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprepared defense

Noun Phrase
Lật mặt

Một chiến lược hoặc hành động phòng thủ chưa được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị đầy đủ; sự thiếu sẵn sàng để bảo vệ chống lại một cuộc tấn công hoặc cáo buộc.

"The lawyer presented an unprepared defense, which led to his client's conviction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprepared defense".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, thể thao hay kinh doanh, cụm từ 'unprepared defense' nhấn mạnh tầm trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc thiếu sự chuẩn bị thường được coi là một yếu tố dẫn đến thất bại hoặc tổn thất lớn. Quan điểm 'Failing to prepare is preparing to fail' (Thất bại trong việc chuẩn bị là chuẩn bị cho sự thất bại) là một triết lý phổ biến, khuyến khích sự chủ động và lường trước mọi tình huống.

Hậu quả trong các lĩnh vực

Khái niệm 'unprepared defense' có thể áp dụng rộng rãi. Trong luật pháp, một 'unprepared defense' (lời bào chữa không chuẩn bị) có thể dẫn đến thua kiện. Trong quân sự, một 'unprepared defense' có thể khiến quân đội bị đánh bại. Trong thể thao, một 'unprepared defense' có thể làm cho đội bóng dễ dàng bị ghi bàn. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự siêng năng, có kế hoạch và trách nhiệm trong mọi hành động.