(Top Banner Ad)
unpunctual
B2
adjective B2 Chung

unpunctual

UK: /ˌʌnˈpʌŋktʃuəl/ • US: /ˌʌŋˈpʌŋktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng giờ trễ giờ muộn giờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not punctual; not arriving or doing things at the expected or correct time; late.

Vietnamese Meaning

Không đúng giờ; không đến hoặc làm việc gì đúng thời gian dự kiến hoặc quy định; trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always unpunctual for meetings."

    "Anh ấy luôn không đúng giờ trong các cuộc họp."

  • "Being unpunctual can damage your reputation."

    "Việc không đúng giờ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn."

  • "The unpunctual train caused many commuters to be late for work."

    "Chuyến tàu trễ giờ đã khiến nhiều người đi làm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective punctual Đúng giờ, đúng hẹn
Noun punctuality Sự đúng giờ, tính đúng hẹn
Adverb punctually Một cách đúng giờ, đúng hẹn
Noun unpunctuality Sự không đúng giờ, tính không đúng hẹn
Adverb unpunctually Một cách không đúng giờ, không đúng hẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Latin
punctus
Medieval Latin
punctualis
Old French
ponctuel
English
punctual
English
un-
English
unpunctual

Nguồn gốc của 'unpunctual'

Từ 'unpunctual' được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với tính từ 'punctual' (đúng giờ). 'Punctual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctus', nghĩa là 'một điểm', qua tiếng Pháp cổ 'ponctuel' (chính xác). Ban đầu, nó ám chỉ sự chính xác như một điểm. Khi thêm 'un-', từ này mang ý nghĩa 'không đúng giờ' hoặc 'không đúng hẹn'.

Usage Note

Từ 'unpunctual' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không coi trọng thời gian. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động. So với 'late', 'unpunctual' có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự không tuân thủ thời gian biểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unpunctual
  • notoriously notoriously unpunctual
    (nổi tiếng là người không đúng giờ)
  • habitually habitually unpunctual
    (thường xuyên không đúng giờ)
  • consistently consistently unpunctual
    (luôn luôn không đúng giờ)
  • chronically chronically unpunctual
    (mãn tính không đúng giờ (rất thường xuyên))
Verb + unpunctual
  • be to be unpunctual
    (không đúng giờ)
  • become to become unpunctual
    (trở nên không đúng giờ)
  • consider someone to consider someone unpunctual
    (coi ai đó là người không đúng giờ)

Idioms

  • to be habitually unpunctual

    Có thói quen không đúng giờ, thường xuyên trễ hẹn

    "She's habitually unpunctual, so we always tell her to arrive an hour earlier than needed."

    (Cô ấy có thói quen không đúng giờ, nên chúng tôi luôn bảo cô ấy đến sớm hơn một tiếng so với giờ cần thiết.)

  • to be notoriously unpunctual

    Nổi tiếng là người không đúng giờ

    "Our manager is notoriously unpunctual; meetings often start late waiting for him."

    (Quản lý của chúng tôi nổi tiếng là người không đúng giờ; các cuộc họp thường bắt đầu muộn vì phải chờ ông ấy.)

  • to have a reputation for being unpunctual

    Mang tiếng là người không đúng giờ

    "He has a reputation for being unpunctual, which sometimes affects his professional relationships."

    (Anh ấy mang tiếng là người không đúng giờ, điều này đôi khi ảnh hưởng đến các mối quan hệ công việc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpunctual

adjective
Lật mặt

Không đúng giờ; không đến hoặc làm việc gì đúng thời gian dự kiến hoặc quy định; trễ.

"He was always unpunctual for meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often unpunctual for his appointments.
Anh ấy thường không đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình.
Phủ định
They are not usually unpunctual; in fact, they are known for their punctuality.
Họ thường không trễ giờ; thực tế, họ nổi tiếng về sự đúng giờ.
Nghi vấn
Is she unpunctual because she has too many things to do?
Cô ấy có không đúng giờ vì cô ấy có quá nhiều việc phải làm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unpunctual for every meeting.
Anh ấy luôn không đúng giờ trong mọi cuộc họp.
Phủ định
She is not unpunctual; she always arrives on time.
Cô ấy không hề trễ giờ; cô ấy luôn đến đúng giờ.
Nghi vấn
Is he unpunctual, or does he just have a lot of traffic?
Anh ấy có hay trễ giờ không, hay chỉ là do kẹt xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpunctual".

Giá trị của sự đúng giờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức, Thụy Sĩ, và các nước Anglo-Saxon, sự đúng giờ (punctuality) được đánh giá rất cao. Việc không đúng giờ (unpunctual) thường bị coi là thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp và thậm chí là dấu hiệu của sự thiếu tin cậy. Trong môi trường công sở, việc đến muộn có thể gây ấn tượng xấu và ảnh hưởng đến sự nghiệp.

Ấn tượng xã hội về sự không đúng giờ

Việc thường xuyên không đúng giờ có thể gây ra những hậu quả xã hội tiêu cực. Người 'unpunctual' có thể bị coi là vô tổ chức, không đáng tin cậy hoặc không quan tâm đến thời gian của người khác. Điều này có thể làm căng thẳng các mối quan hệ cá nhân và gây khó khăn trong việc xây dựng sự tín nhiệm, đặc biệt trong các cuộc hẹn quan trọng như phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh hoặc buổi hẹn hò.