(Top Banner Ad)
unregister
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật

unregister

UK: /ˌʌnˈredʒɪstə/ • US: /ˌʌnˈredʒɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

hủy đăng ký rút tên khỏi danh sách loại khỏi danh sách đăng ký
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (something or someone) from an official register or list.

Vietnamese Meaning

Hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách đăng ký chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to unregister your device before selling it."

    "Bạn cần hủy đăng ký thiết bị của mình trước khi bán nó."

  • "I want to unregister my account from this website."

    "Tôi muốn hủy đăng ký tài khoản của mình khỏi trang web này."

  • "The car was unregistered after the accident."

    "Chiếc xe đã bị hủy đăng ký sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unregister hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách
Adjective unregistered chưa đăng ký, không có giấy tờ đăng ký
Verb register đăng ký, ghi danh, ghi nhận
Noun registration sự đăng ký, việc ghi danh
Noun registrant người đăng ký, người ghi danh
Verb deregister hủy đăng ký, loại bỏ đăng ký
Noun deregistration sự hủy đăng ký, sự loại bỏ đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regerere
Medieval Latin
registrare
Old French
registrer
English
register
Old English
un-
English
unregister

Nguồn gốc của 'unregister'

'Unregister' được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại') với động từ 'register'. Từ 'register' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regerere' (ghi lại, mang trở lại) qua tiếng Pháp cổ 'registrer'. Vì vậy, 'unregister' có nghĩa đen là 'thực hiện hành động ngược lại việc đăng ký' – tức là xóa tên khỏi danh sách hoặc rút lại việc ghi nhận đã đăng ký.

Usage Note

Từ 'unregister' mang nghĩa chủ động xóa bỏ một cái gì đó hoặc ai đó khỏi một danh sách hoặc hồ sơ chính thức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ trực tuyến, tài khoản, thiết bị hoặc phương tiện. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'unregister' đặc biệt chỉ việc loại bỏ khỏi danh sách đã đăng ký trước đó.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ cái gì hoặc nơi mà cái gì đó được hủy đăng ký. Ví dụ: unregister from a service.

Collocations (Từ đi kèm)

unregister + Danh từ (Tân ngữ)
  • device unregister a device
    (hủy đăng ký một thiết bị (ví dụ: điện thoại, máy tính))
  • account unregister an account
    (hủy đăng ký một tài khoản (trực tuyến))
  • domain unregister a domain name
    (hủy đăng ký tên miền (website))
  • vehicle unregister a vehicle
    (hủy đăng ký một phương tiện (xe cộ))
unregister + Cụm giới từ
  • from unregister from a course
    (rút tên khỏi một khóa học)
  • from unregister from a mailing list
    (hủy đăng ký nhận thư từ một danh sách gửi thư)
  • from unregister from a service
    (hủy đăng ký sử dụng một dịch vụ)
  • for unregister for an event
    (hủy đăng ký tham gia một sự kiện)

Idioms

  • unregister from a list

    Rút tên/hủy đăng ký khỏi một danh sách (ví dụ: email, thành viên)

    "You can unregister from our mailing list at any time."

    (Bạn có thể hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của chúng tôi bất cứ lúc nào.)

  • unregister your details

    Xóa thông tin cá nhân đã đăng ký (khỏi một hệ thống hoặc trang web)

    "I need to unregister my details from that old website."

    (Tôi cần xóa thông tin cá nhân của mình khỏi trang web cũ đó.)

  • unregister a product/software

    Hủy đăng ký/thu hồi giấy phép của một sản phẩm/phần mềm

    "Before selling your computer, remember to unregister any licensed software."

    (Trước khi bán máy tính, hãy nhớ hủy đăng ký bất kỳ phần mềm có bản quyền nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregister

Động từ
Lật mặt

Hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách đăng ký chính thức.

"You need to unregister your device before selling it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I need to unregister from that course because it's too advanced.
Chà, tôi cần phải hủy đăng ký khỏi khóa học đó vì nó quá nâng cao.
Phủ định
Oh, he didn't unregister his car before moving to another state!
Ôi, anh ấy đã không hủy đăng ký xe của mình trước khi chuyển đến tiểu bang khác!
Nghi vấn
Hey, did you unregister from the website after canceling your subscription?
Này, bạn đã hủy đăng ký khỏi trang web sau khi hủy đăng ký chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You unregistered the software, didn't you?
Bạn đã gỡ đăng ký phần mềm rồi phải không?
Phủ định
She didn't unregister from the course, did she?
Cô ấy đã không hủy đăng ký khỏi khóa học, phải không?
Nghi vấn
They haven't unregistered their accounts yet, have they?
Họ vẫn chưa hủy đăng ký tài khoản của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregister".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và việc 'chọn không tham gia'

Trong kỷ nguyên số, việc 'unregister' (hủy đăng ký) khỏi các dịch vụ trực tuyến hoặc danh sách gửi thư điện tử là một hành động quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Nó thể hiện quyền được 'quên' (right to be forgotten) và kiểm soát dữ liệu cá nhân của mình, cho phép người dùng 'chọn không tham gia' (opt-out) nhận các thông tin không mong muốn hoặc xóa bỏ tài khoản không còn sử dụng. Việc này giúp người dùng giữ thông tin cá nhân an toàn và giảm thiểu thư rác.

Hủy đăng ký phương tiện và tài sản

Ngoài ngữ cảnh kỹ thuật số, 'unregister' cũng được sử dụng trong các thủ tục hành chính liên quan đến phương tiện (ví dụ: ô tô, xe máy) hoặc tài sản (ví dụ: bất động sản). Khi bán một chiếc xe, chuyển đến một quốc gia khác, hoặc không còn sử dụng, bạn cần 'unregister' nó với cơ quan chức năng để chấm dứt trách nhiệm pháp lý, các khoản thuế và phí liên quan. Đây là một phần quan trọng của việc quản lý tài sản và tuân thủ pháp luật ở nhiều nước.