unregister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách đăng ký chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to unregister your device before selling it."
"Bạn cần hủy đăng ký thiết bị của mình trước khi bán nó."
-
"I want to unregister my account from this website."
"Tôi muốn hủy đăng ký tài khoản của mình khỏi trang web này."
-
"The car was unregistered after the accident."
"Chiếc xe đã bị hủy đăng ký sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unregister | hủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách |
| Adjective | unregistered | chưa đăng ký, không có giấy tờ đăng ký |
| Verb | register | đăng ký, ghi danh, ghi nhận |
| Noun | registration | sự đăng ký, việc ghi danh |
| Noun | registrant | người đăng ký, người ghi danh |
| Verb | deregister | hủy đăng ký, loại bỏ đăng ký |
| Noun | deregistration | sự hủy đăng ký, sự loại bỏ đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unregister' mang nghĩa chủ động xóa bỏ một cái gì đó hoặc ai đó khỏi một danh sách hoặc hồ sơ chính thức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ trực tuyến, tài khoản, thiết bị hoặc phương tiện. Khác với 'cancel' (hủy bỏ), 'unregister' đặc biệt chỉ việc loại bỏ khỏi danh sách đã đăng ký trước đó.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ cái gì hoặc nơi mà cái gì đó được hủy đăng ký. Ví dụ: unregister from a service.
Collocations (Từ đi kèm)
-
device unregister a device (hủy đăng ký một thiết bị (ví dụ: điện thoại, máy tính))
-
account unregister an account (hủy đăng ký một tài khoản (trực tuyến))
-
domain unregister a domain name (hủy đăng ký tên miền (website))
-
vehicle unregister a vehicle (hủy đăng ký một phương tiện (xe cộ))
-
from unregister from a course (rút tên khỏi một khóa học)
-
from unregister from a mailing list (hủy đăng ký nhận thư từ một danh sách gửi thư)
-
from unregister from a service (hủy đăng ký sử dụng một dịch vụ)
-
for unregister for an event (hủy đăng ký tham gia một sự kiện)
Idioms
-
unregister from a list
Rút tên/hủy đăng ký khỏi một danh sách (ví dụ: email, thành viên)
"You can unregister from our mailing list at any time."
(Bạn có thể hủy đăng ký khỏi danh sách gửi thư của chúng tôi bất cứ lúc nào.)
-
unregister your details
Xóa thông tin cá nhân đã đăng ký (khỏi một hệ thống hoặc trang web)
"I need to unregister my details from that old website."
(Tôi cần xóa thông tin cá nhân của mình khỏi trang web cũ đó.)
-
unregister a product/software
Hủy đăng ký/thu hồi giấy phép của một sản phẩm/phần mềm
"Before selling your computer, remember to unregister any licensed software."
(Trước khi bán máy tính, hãy nhớ hủy đăng ký bất kỳ phần mềm có bản quyền nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unregister
Động từHủy đăng ký, rút tên khỏi danh sách đăng ký chính thức.
"You need to unregister your device before selling it."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, I need to unregister from that course because it's too advanced. |
Chà, tôi cần phải hủy đăng ký khỏi khóa học đó vì nó quá nâng cao. |
| Phủ định | Oh, he didn't unregister his car before moving to another state! |
Ôi, anh ấy đã không hủy đăng ký xe của mình trước khi chuyển đến tiểu bang khác! |
| Nghi vấn | Hey, did you unregister from the website after canceling your subscription? |
Này, bạn đã hủy đăng ký khỏi trang web sau khi hủy đăng ký chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You unregistered the software, didn't you? |
Bạn đã gỡ đăng ký phần mềm rồi phải không? |
| Phủ định | She didn't unregister from the course, did she? |
Cô ấy đã không hủy đăng ký khỏi khóa học, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't unregistered their accounts yet, have they? |
Họ vẫn chưa hủy đăng ký tài khoản của họ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregister".
