(Top Banner Ad)
log out
A2
Động từ (phrasal verb) A2 Công nghệ thông tin

log out

UK: /lɒɡ aʊt/ • US: /lɔːɡ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đăng xuất thoát thoát ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disconnect from a computer system, website, or application, typically by entering a command or clicking a button.

Vietnamese Meaning

Đăng xuất; thoát khỏi một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng, thường bằng cách nhập lệnh hoặc nhấp vào một nút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to log out of your email account when you're using a public computer."

    "Hãy nhớ đăng xuất khỏi tài khoản email của bạn khi bạn đang sử dụng máy tính công cộng."

  • "She forgot to log out, and someone accessed her account."

    "Cô ấy quên đăng xuất, và ai đó đã truy cập vào tài khoản của cô ấy."

  • "After finishing work, he always logs out of his computer."

    "Sau khi làm xong việc, anh ấy luôn đăng xuất khỏi máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log in Đăng nhập
Noun login Thông tin đăng nhập
Noun logout Sự đăng xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
log out

Nguồn gốc của 'Log Out'

Cụm từ 'log out' xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và hệ thống máy tính lớn vào những năm 1960. Khi nhiều người dùng cùng chia sẻ một máy tính, việc 'log out' (đăng xuất) là cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân và tài nguyên hệ thống. Tưởng tượng như việc bạn rời khỏi một căn phòng chung và cần khóa cửa để người khác không tùy tiện vào được. Ngày nay, 'log out' trở nên quen thuộc với tất cả người dùng internet.

Usage Note

Cụm động từ 'log out' chỉ hành động chủ động thoát khỏi một hệ thống hoặc tài khoản. Nó trái ngược với 'log in' (đăng nhập). Thường được dùng khi muốn đảm bảo tính bảo mật hoặc khi không còn sử dụng thiết bị/ứng dụng nữa. Nó nhấn mạnh sự chủ động chấm dứt phiên làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + log out
  • Quick quick log out
    (đăng xuất nhanh chóng)
  • Safe safe log out
    (đăng xuất an toàn)
Động từ + log out
  • Remember to Remember to log out
    (Nhớ đăng xuất)
  • Should Should log out
    (Nên đăng xuất)

Idioms

  • log out for the day

    kết thúc công việc trong ngày

    "I'm going to log out for the day and go home."

    (Tôi sẽ kết thúc công việc trong ngày và về nhà.)

  • log out of one's mind

    mất trí (chơi chữ)

    "This project is driving me so crazy, I feel like I'm logging out of my mind."

    (Dự án này làm tôi phát điên, tôi cảm thấy mình sắp mất trí rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

log out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Đăng xuất; thoát khỏi một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng, thường bằng cách nhập lệnh hoặc nhấp vào một nút.

"Remember to log out of your email account when you're using a public computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "log out".

Văn hóa An ninh Mạng

Trong văn hóa mạng hiện đại, việc đăng xuất (log out) là một phần quan trọng của an ninh mạng. Nó giúp bảo vệ tài khoản và thông tin cá nhân khỏi bị truy cập trái phép, đặc biệt là khi sử dụng máy tính công cộng hoặc mạng không an toàn. Việc quên đăng xuất có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.