deregister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove (something) from an official register.
Vietnamese Meaning
Huỷ đăng ký, xóa tên khỏi danh sách chính thức, bãi bỏ đăng ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity was deregistered after failing to submit its accounts."
"Tổ chức từ thiện đã bị hủy đăng ký sau khi không nộp báo cáo tài chính."
-
"If you move house, you need to deregister from your local doctor."
"Nếu bạn chuyển nhà, bạn cần hủy đăng ký khỏi bác sĩ địa phương của bạn."
-
"The vehicle was deregistered after being involved in a serious accident."
"Chiếc xe đã bị hủy đăng ký sau khi liên quan đến một tai nạn nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | register | Đăng ký, ghi danh |
| Noun | register | Sổ đăng ký, danh sách; thanh ghi (máy tính) |
| Noun | registration | Sự đăng ký, việc ghi danh |
| Adjective | registered | Đã đăng ký, có đăng ký |
| Adjective | unregistered | Chưa đăng ký, không có đăng ký |
| Noun | registrar | Người đăng ký, cán bộ đăng ký |
| Noun | deregistration | Sự hủy đăng ký, việc xóa tên khỏi danh sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deregister' mang nghĩa loại bỏ một đối tượng (có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc vật phẩm) khỏi một danh sách hoặc sổ sách chính thức. Hành động này thường mang tính chất hành chính hoặc pháp lý. Sự khác biệt với 'unregister' rất nhỏ; 'deregister' thường được dùng khi việc đăng ký trước đó đã có hiệu lực và nay bị hủy bỏ, trong khi 'unregister' có thể chỉ đơn giản là không đăng ký ngay từ đầu, hoặc hủy đăng ký trước khi nó có hiệu lực đầy đủ.
Prepositions
'Deregister from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc danh sách mà đối tượng bị loại bỏ. Ví dụ: 'The company was deregistered from the stock exchange.' (Công ty bị hủy niêm yết khỏi sàn giao dịch chứng khoán.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to deregister a company (quyết định hủy đăng ký một công ty)
-
choose to choose to deregister from the course (chọn hủy đăng ký khóa học)
-
formally formally deregister an organization (chính thức hủy đăng ký một tổ chức)
-
voluntarily voluntarily deregister from the scheme (tự nguyện hủy đăng ký khỏi chương trình)
-
an account deregister an account (hủy đăng ký tài khoản)
-
a vehicle deregister a vehicle (hủy đăng ký xe)
-
a company deregister a company (hủy đăng ký công ty)
-
from a course deregister from a course (hủy đăng ký khóa học)
Idioms
-
to deregister an account
hủy đăng ký một tài khoản
"You need to log in to your settings to deregister an account."
(Bạn cần đăng nhập vào cài đặt của mình để hủy đăng ký tài khoản.)
-
to deregister from a list/registry
hủy đăng ký khỏi danh sách/sổ đăng bạ
"Medical professionals must deregister from the national registry if they stop practicing."
(Các chuyên gia y tế phải hủy đăng ký khỏi sổ đăng bạ quốc gia nếu họ ngừng hành nghề.)
-
to deregister a business/company
hủy đăng ký kinh doanh/công ty
"The owner decided to deregister the business due to financial difficulties."
(Chủ sở hữu quyết định hủy đăng ký kinh doanh do khó khăn tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deregister
Động từHuỷ đăng ký, xóa tên khỏi danh sách chính thức, bãi bỏ đăng ký.
"The charity was deregistered after failing to submit its accounts."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't deregistered my account last year; now I can't access the service. |
Tôi ước tôi đã không hủy đăng ký tài khoản của mình năm ngoái; bây giờ tôi không thể truy cập dịch vụ. |
| Phủ định | If only the company wouldn't deregister accounts without prior notice; it's so frustrating! |
Giá như công ty không hủy đăng ký tài khoản mà không báo trước; thật là bực bội! |
| Nghi vấn | If only they could deregister the suspicious account immediately; wouldn't that prevent further fraud? |
Giá như họ có thể hủy đăng ký tài khoản đáng ngờ ngay lập tức; điều đó có ngăn chặn gian lận thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregister".
