(Top Banner Ad)
deregister
C1
Động từ C1 Chung

deregister

UK: /diːˈredʒɪstə/ • US: /diːˈredʒɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

hủy đăng ký xóa tên khỏi danh sách bãi bỏ đăng ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (something) from an official register.

Vietnamese Meaning

Huỷ đăng ký, xóa tên khỏi danh sách chính thức, bãi bỏ đăng ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity was deregistered after failing to submit its accounts."

    "Tổ chức từ thiện đã bị hủy đăng ký sau khi không nộp báo cáo tài chính."

  • "If you move house, you need to deregister from your local doctor."

    "Nếu bạn chuyển nhà, bạn cần hủy đăng ký khỏi bác sĩ địa phương của bạn."

  • "The vehicle was deregistered after being involved in a serious accident."

    "Chiếc xe đã bị hủy đăng ký sau khi liên quan đến một tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register Đăng ký, ghi danh
Noun register Sổ đăng ký, danh sách; thanh ghi (máy tính)
Noun registration Sự đăng ký, việc ghi danh
Adjective registered Đã đăng ký, có đăng ký
Adjective unregistered Chưa đăng ký, không có đăng ký
Noun registrar Người đăng ký, cán bộ đăng ký
Noun deregistration Sự hủy đăng ký, việc xóa tên khỏi danh sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regerere
Latin
regesta
Old French
registre
English
register
English
de- (prefix) + register

Gốc từ của 'deregister'

Từ 'deregister' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'de-' vào động từ 'register'. 'De-' có nghĩa là 'loại bỏ, hủy bỏ' hoặc 'làm ngược lại một hành động'. 'Register' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regesta' (những thứ được ghi lại), qua tiếng Pháp cổ 'registre'. Do đó, 'deregister' có nghĩa là 'xóa tên khỏi danh sách đã đăng ký' hoặc 'hủy đăng ký'.

Usage Note

Từ 'deregister' mang nghĩa loại bỏ một đối tượng (có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc vật phẩm) khỏi một danh sách hoặc sổ sách chính thức. Hành động này thường mang tính chất hành chính hoặc pháp lý. Sự khác biệt với 'unregister' rất nhỏ; 'deregister' thường được dùng khi việc đăng ký trước đó đã có hiệu lực và nay bị hủy bỏ, trong khi 'unregister' có thể chỉ đơn giản là không đăng ký ngay từ đầu, hoặc hủy đăng ký trước khi nó có hiệu lực đầy đủ.

Prepositions

from

'Deregister from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc danh sách mà đối tượng bị loại bỏ. Ví dụ: 'The company was deregistered from the stock exchange.' (Công ty bị hủy niêm yết khỏi sàn giao dịch chứng khoán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deregister
  • decide to decide to deregister a company
    (quyết định hủy đăng ký một công ty)
  • choose to choose to deregister from the course
    (chọn hủy đăng ký khóa học)
Adverb + deregister
  • formally formally deregister an organization
    (chính thức hủy đăng ký một tổ chức)
  • voluntarily voluntarily deregister from the scheme
    (tự nguyện hủy đăng ký khỏi chương trình)
deregister + Noun/Prepositional Phrase
  • an account deregister an account
    (hủy đăng ký tài khoản)
  • a vehicle deregister a vehicle
    (hủy đăng ký xe)
  • a company deregister a company
    (hủy đăng ký công ty)
  • from a course deregister from a course
    (hủy đăng ký khóa học)

Idioms

  • to deregister an account

    hủy đăng ký một tài khoản

    "You need to log in to your settings to deregister an account."

    (Bạn cần đăng nhập vào cài đặt của mình để hủy đăng ký tài khoản.)

  • to deregister from a list/registry

    hủy đăng ký khỏi danh sách/sổ đăng bạ

    "Medical professionals must deregister from the national registry if they stop practicing."

    (Các chuyên gia y tế phải hủy đăng ký khỏi sổ đăng bạ quốc gia nếu họ ngừng hành nghề.)

  • to deregister a business/company

    hủy đăng ký kinh doanh/công ty

    "The owner decided to deregister the business due to financial difficulties."

    (Chủ sở hữu quyết định hủy đăng ký kinh doanh do khó khăn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deregister

Động từ
Lật mặt

Huỷ đăng ký, xóa tên khỏi danh sách chính thức, bãi bỏ đăng ký.

"The charity was deregistered after failing to submit its accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't deregistered my account last year; now I can't access the service.
Tôi ước tôi đã không hủy đăng ký tài khoản của mình năm ngoái; bây giờ tôi không thể truy cập dịch vụ.
Phủ định
If only the company wouldn't deregister accounts without prior notice; it's so frustrating!
Giá như công ty không hủy đăng ký tài khoản mà không báo trước; thật là bực bội!
Nghi vấn
If only they could deregister the suspicious account immediately; wouldn't that prevent further fraud?
Giá như họ có thể hủy đăng ký tài khoản đáng ngờ ngay lập tức; điều đó có ngăn chặn gian lận thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregister".

Tầm quan trọng của việc hủy đăng ký chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, việc 'hủy đăng ký' một thứ gì đó (như một doanh nghiệp, một phương tiện, hoặc một tư cách thành viên) thường là một quy trình pháp lý hoặc hành chính quan trọng. Nó đảm bảo rằng cá nhân hoặc tổ chức đó không còn chịu các nghĩa vụ hoặc quyền lợi liên quan đến việc đã đăng ký, và giúp duy trì sự rõ ràng, minh bạch trong các hồ sơ công khai.

Hủy đăng ký trong môi trường kỹ thuật số

Với sự phát triển của internet, việc 'deregister' (hủy đăng ký) khỏi các dịch vụ trực tuyến, tài khoản mạng xã hội hoặc bản tin email đã trở thành một hành động phổ biến. Điều này giúp người dùng quản lý quyền riêng tư, giảm thiểu thư rác và kiểm soát sự hiện diện trực tuyến của họ.