(Top Banner Ad)
rebellious
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học

rebellious

UK: /rɪˈbel.i.əs/ • US: /rɪˈbel.i.əs/

Nghĩa tiếng Việt

bất trị ngỗ nghịch phản kháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

showing a desire to resist authority, control, or convention

Vietnamese Meaning

nổi loạn, chống đối, ương ngạnh, không tuân theo quy tắc hoặc quyền lực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a rebellious teenager who always questions his parents' rules."

    "Nó là một thiếu niên nổi loạn, luôn đặt câu hỏi về các quy tắc của cha mẹ."

  • "Her rebellious spirit led her to question traditional gender roles."

    "Tinh thần nổi loạn của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc đặt câu hỏi về các vai trò giới tính truyền thống."

  • "The students staged a rebellious demonstration against the new tuition fees."

    "Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối học phí mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rebel kẻ nổi loạn, người chống đối
Noun rebellion cuộc nổi loạn, sự chống đối
Verb rebel nổi loạn, chống đối
Adverb rebelliously một cách nổi loạn, bất phục tùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rebellare
Old French
rebeller
English
rebel (verb)
English
rebellious (adjective)

Nguồn gốc của sự chống đối

Từ 'rebellious' bắt nguồn từ động từ 'rebel', có gốc từ tiếng Latin 'rebellare'. Từ này được ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'bellum' (nghĩa là 'chiến tranh'). Ban đầu, 'rebellare' có nghĩa là 'khởi động lại cuộc chiến' hoặc 'chống lại sự cai trị đã từng bị lật đổ'. Qua tiếng Pháp cổ 'rebeller', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'chống đối, nổi loạn' như ngày nay. Vì vậy, 'rebellious' mô tả một người hoặc một hành động quay lưng lại, chống đối lại quyền lực hoặc quy tắc đã được thiết lập.

Usage Note

Từ 'rebellious' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất tuân có chủ ý đối với những quy tắc, luật lệ hoặc người có quyền lực. Nó khác với 'disobedient' (không vâng lời) ở chỗ 'rebellious' mang tính chủ động và thường có động cơ sâu xa hơn, có thể liên quan đến niềm tin hoặc giá trị cá nhân. So với 'insurgent' (phiến quân), 'rebellious' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến bạo lực hoặc lật đổ chính phủ.

Prepositions

against

Khi đi với giới từ 'against', 'rebellious' thể hiện sự chống lại một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'rebellious against authority' (chống lại quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebellious
  • fiercely fiercely rebellious
    (nổi loạn một cách dữ dội)
  • highly highly rebellious
    (rất nổi loạn, có tinh thần chống đối cao)
  • spiritually spiritually rebellious
    (nổi loạn về mặt tinh thần/tư tưởng)
Verb + rebellious
  • become become rebellious
    (trở nên nổi loạn)
  • grow grow rebellious
    (ngày càng trở nên nổi loạn)
  • turn turn rebellious
    (chuyển sang nổi loạn)
Noun + rebellious
  • rebellious rebellious teenager
    (thanh thiếu niên nổi loạn)
  • rebellious rebellious streak
    (một chút tính cách nổi loạn/bướng bỉnh)
  • rebellious rebellious act
    (hành động nổi loạn)
  • rebellious rebellious spirit
    (tinh thần nổi loạn)

Idioms

  • a rebellious phase

    một giai đoạn nổi loạn (thường ở tuổi vị thành niên)

    "Every teenager goes through a rebellious phase."

    (Mọi thanh thiếu niên đều trải qua một giai đoạn nổi loạn.)

  • a rebellious streak

    một chút tính cách nổi loạn, bướng bỉnh tiềm ẩn

    "Despite his quiet demeanor, he has a rebellious streak."

    (Mặc dù có vẻ ngoài trầm lặng, anh ấy vẫn có một chút tính cách nổi loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebellious

adjective
Lật mặt

nổi loạn, chống đối, ương ngạnh, không tuân theo quy tắc hoặc quyền lực

"He is a rebellious teenager who always questions his parents' rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted rebelliously towards his parents.
Anh ấy hành động nổi loạn đối với cha mẹ mình.
Phủ định
She did not rebelliously refuse to follow the rules.
Cô ấy đã không từ chối tuân theo các quy tắc một cách nổi loạn.
Nghi vấn
Did the students protest rebelliously against the new policy?
Các sinh viên có phản đối chính sách mới một cách nổi loạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting authority is often seen as being rebellious.
Chống lại chính quyền thường được xem là nổi loạn.
Phủ định
I don't appreciate being rebellious without a valid reason.
Tôi không đánh giá cao việc nổi loạn mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Is his avoiding rules always considered being rebellious?
Việc anh ấy tránh né các quy tắc có phải luôn bị coi là nổi loạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be rebellious only when it serves a greater good.
Hãy nổi loạn chỉ khi nó phục vụ một điều tốt đẹp hơn.
Phủ định
Don't act rebelliously against your parents without a valid reason.
Đừng hành động nổi loạn chống lại cha mẹ mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Do be rebellious against injustice!
Hãy nổi loạn chống lại sự bất công!

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was rebellious in his youth, often skipping school and staying out late.
Anh ấy đã nổi loạn trong tuổi trẻ của mình, thường xuyên trốn học và thức khuya.
Phủ định
She wasn't rebellious as a child; she always followed the rules.
Cô ấy không nổi loạn khi còn nhỏ; cô ấy luôn tuân thủ các quy tắc.
Nghi vấn
Did he act rebelliously when his parents told him what to do?
Anh ấy có hành động nổi loạn khi bố mẹ bảo anh ấy phải làm gì không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting rebelliously since he heard the news.
Anh ấy đã hành động nổi loạn kể từ khi nghe tin.
Phủ định
She hasn't been feeling rebellious lately, she's been very cooperative.
Gần đây cô ấy không cảm thấy nổi loạn, cô ấy rất hợp tác.
Nghi vấn
Has the group been behaving rebelliously towards the new rules?
Nhóm đó có đang hành xử nổi loạn đối với các quy tắc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebellious".

Giai đoạn nổi loạn ở tuổi vị thành niên

Trong văn hóa phương Tây, 'giai đoạn nổi loạn' (rebellious phase) thường được xem là một phần tự nhiên của quá trình phát triển ở tuổi vị thành niên. Đây là thời điểm thanh thiếu niên bắt đầu tìm kiếm danh tính cá nhân, thử thách quyền lực của cha mẹ và giáo viên, đồng thời hình thành quan điểm riêng về thế giới. Mặc dù có thể gây khó khăn cho gia đình và nhà trường, giai đoạn này được coi là cần thiết để hình thành sự độc lập và trưởng thành.

Biểu tượng của sự chống đối

'Rebellious' thường gắn liền với hình ảnh những nhân vật anh hùng trong văn học, điện ảnh hoặc âm nhạc, những người dám đứng lên chống lại bất công, định kiến xã hội hoặc những hệ thống áp bức. Từ những 'rebel without a cause' (kẻ nổi loạn vô cớ) của thập niên 50 cho đến các phong trào phản văn hóa, tinh thần nổi loạn đã trở thành biểu tượng cho sự đổi mới, tự do tư tưởng và khát khao thay đổi.