(Top Banner Ad)
unsafe working conditions
B2
Cụm danh từ B2 An toàn lao động / Quản lý rủi ro

unsafe working conditions

UK: /ʌnˈseɪf ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/ • US: /ʌnˈseɪf ˈwɜːrkɪŋ kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện làm việc không an toàn môi trường làm việc không an toàn điều kiện lao động không an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Workplace environments or situations that pose a risk of injury, illness, or death to employees.

Vietnamese Meaning

Môi trường hoặc tình huống làm việc tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích, bệnh tật hoặc tử vong cho người lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was shut down due to unsafe working conditions."

    "Nhà máy đã bị đóng cửa do điều kiện làm việc không an toàn."

  • "Employees refused to work in unsafe working conditions."

    "Các nhân viên từ chối làm việc trong điều kiện làm việc không an toàn."

  • "The company was fined for exposing workers to unsafe working conditions."

    "Công ty bị phạt vì để công nhân tiếp xúc với điều kiện làm việc không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn
Verb work làm việc
Noun worker công nhân
Noun condition điều kiện

Synonyms

hazardous working conditions (điều kiện làm việc nguy hiểm)dangerous working conditions (điều kiện làm việc nguy hiểm)

Antonyms

safe working conditions (điều kiện làm việc an toàn)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động / Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsafe
English
working
English
conditions

Nguồn gốc của 'unsafe'

Từ 'unsafe' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'safe' (an toàn). 'Safe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'salvus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, an toàn'. Vì vậy, 'unsafe' mang ý nghĩa là không an toàn hoặc nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'working conditions'

'Working conditions' (điều kiện làm việc) là một cụm từ mô tả các yếu tố môi trường và các khía cạnh khác của một nơi làm việc ảnh hưởng đến sự thoải mái, an toàn và sức khỏe của người lao động. Cụm từ này đã xuất hiện và trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp khi những lo ngại về điều kiện làm việc của công nhân bắt đầu được quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Nó bao hàm sự vi phạm các tiêu chuẩn an toàn và quy định pháp luật.

Prepositions

in under

* 'in unsafe working conditions': diễn tả việc làm việc *trong* môi trường nguy hiểm. * 'under unsafe working conditions': diễn tả việc làm việc *dưới* những điều kiện nguy hiểm, nhấn mạnh đến sự tác động của các điều kiện đó lên người lao động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsafe working conditions
  • hazardous unsafe working conditions
    (điều kiện làm việc nguy hiểm)
  • dangerous unsafe working conditions
    (điều kiện làm việc nguy hiểm)
  • poor unsafe working conditions
    (điều kiện làm việc tồi tệ và không an toàn)
Verb + unsafe working conditions
  • report unsafe working conditions
    (báo cáo về điều kiện làm việc không an toàn)
  • address unsafe working conditions
    (giải quyết các điều kiện làm việc không an toàn)
  • improve unsafe working conditions
    (cải thiện điều kiện làm việc không an toàn)

Idioms

  • turn a blind eye to unsafe working conditions

    làm ngơ trước những điều kiện làm việc không an toàn

    "The manager turned a blind eye to the unsafe working conditions in the factory."

    (Người quản lý đã làm ngơ trước những điều kiện làm việc không an toàn trong nhà máy.)

  • put someone at risk of unsafe working conditions

    đặt ai đó vào nguy cơ gặp phải điều kiện làm việc không an toàn

    "The company's negligence put the workers at risk of unsafe working conditions."

    (Sự tắc trách của công ty đã đặt người lao động vào nguy cơ gặp phải điều kiện làm việc không an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe working conditions

Cụm danh từ
Lật mặt

Môi trường hoặc tình huống làm việc tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích, bệnh tật hoặc tử vong cho người lao động.

"The factory was shut down due to unsafe working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe working conditions".

Quy định về an toàn lao động

Ở nhiều quốc gia, có những quy định và luật lệ nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động khỏi điều kiện làm việc không an toàn. Các quy định này bao gồm việc cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), đào tạo an toàn và thực hiện kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ.

Tầm quan trọng của việc báo cáo

Việc báo cáo các điều kiện làm việc không an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe của người lao động. Người lao động nên được khuyến khích báo cáo bất kỳ mối nguy hiểm hoặc lo ngại nào cho người giám sát hoặc bộ phận an toàn của họ.