(Top Banner Ad)
workplace hazard
B2
danh từ B2 An toàn lao động

workplace hazard

UK: /ˈwɜːkpleɪs ˈhæzəd/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm tại nơi làm việc nguy cơ tại nơi làm việc rủi ro tại nơi làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of potential damage, harm or adverse health effects to someone at work.

Vietnamese Meaning

Một nguồn tiềm ẩn gây thiệt hại, tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của ai đó tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to asbestos is a serious workplace hazard."

    "Tiếp xúc với amiăng là một mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc."

  • "The company is committed to eliminating workplace hazards."

    "Công ty cam kết loại bỏ các mối nguy hiểm tại nơi làm việc."

  • "Poor lighting can be a workplace hazard."

    "Ánh sáng kém có thể là một mối nguy hiểm tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, lao động
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb hazard liều, mạo hiểm (đánh liều)
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại
Adverb hazardously một cách nguy hiểm

Synonyms

occupational hazard (nguy cơ nghề nghiệp)workplace risk (rủi ro tại nơi làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old French
place
Old French
hasard
Modern English
workplace
Modern English
workplace hazard

Nguồn gốc của 'Hazard'

'Hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard', dùng để chỉ một trò chơi xúc xắc, tượng trưng cho sự ngẫu nhiên, may rủi và nguy hiểm khó lường. Sau đó, nó được tiếng Anh mượn để chỉ bất kỳ mối nguy hiểm hoặc rủi ro nào.

Nguồn gốc của 'Workplace'

'Workplace' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'work' (từ tiếng Anh cổ 'weorc' nghĩa là công việc, lao động) và 'place' (từ tiếng Pháp cổ 'place' nghĩa là không gian, địa điểm). Nó mô tả một cách trực tiếp địa điểm vật lý hoặc môi trường mà công việc được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ điều gì trong môi trường làm việc có thể gây nguy hiểm cho nhân viên. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau, từ những nguy cơ nhỏ (ví dụ: sàn nhà trơn trượt) đến những nguy cơ lớn (ví dụ: hóa chất độc hại).

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ bản chất của mối nguy hiểm (ví dụ: a hazard of working with machinery). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí của mối nguy hiểm (ví dụ: a hazard in the factory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace hazard
  • serious serious workplace hazard
    (mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc)
  • potential potential workplace hazard
    (mối nguy hiểm tiềm ẩn tại nơi làm việc)
  • chemical chemical workplace hazard
    (mối nguy hiểm hóa chất tại nơi làm việc)
  • physical physical workplace hazard
    (mối nguy hiểm vật lý tại nơi làm việc)
  • biological biological workplace hazard
    (mối nguy hiểm sinh học tại nơi làm việc)
Verb + workplace hazard
  • identify identify workplace hazards
    (nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
  • assess assess workplace hazards
    (đánh giá các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
  • mitigate mitigate workplace hazards
    (giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
  • prevent prevent workplace hazards
    (ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
  • control control workplace hazards
    (kiểm soát các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)

Idioms

  • to identify workplace hazards

    nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc

    "Safety officers are responsible for identifying workplace hazards."

    (Các cán bộ an toàn có trách nhiệm nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc.)

  • to mitigate workplace hazards

    giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc

    "The company implemented new protocols to mitigate workplace hazards."

    (Công ty đã thực hiện các quy trình mới để giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc.)

  • to prevent workplace hazards

    ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc

    "Effective training helps to prevent workplace hazards and ensure employee safety."

    (Huấn luyện hiệu quả giúp ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc và đảm bảo an toàn cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace hazard

danh từ
Lật mặt

Một nguồn tiềm ẩn gây thiệt hại, tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của ai đó tại nơi làm việc.

"Exposure to asbestos is a serious workplace hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace hazard".

Cơ quan An toàn và Sức khỏe Lao động (OSHA)

Ở nhiều quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, các cơ quan như OSHA (Occupational Safety and Health Administration) được thành lập để tạo ra và thực thi các tiêu chuẩn an toàn lao động, nhằm bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm tại nơi làm việc. Các tổ chức tương tự cũng tồn tại ở các quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam (như Cục An toàn lao động), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.

Quyền từ chối làm việc nguy hiểm

Một khái niệm quan trọng trong luật lao động ở nhiều nước là 'Quyền từ chối làm việc nguy hiểm'. Quyền này cho phép người lao động từ chối thực hiện một nhiệm vụ mà họ tin rằng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng của họ mà không bị trừng phạt. Điều này khuyến khích người lao động chủ động báo cáo và tránh các mối nguy hiểm tại nơi làm việc.