workplace hazard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nguồn tiềm ẩn gây thiệt hại, tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của ai đó tại nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to asbestos is a serious workplace hazard."
"Tiếp xúc với amiăng là một mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc."
-
"The company is committed to eliminating workplace hazards."
"Công ty cam kết loại bỏ các mối nguy hiểm tại nơi làm việc."
-
"Poor lighting can be a workplace hazard."
"Ánh sáng kém có thể là một mối nguy hiểm tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ điều gì trong môi trường làm việc có thể gây nguy hiểm cho nhân viên. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau, từ những nguy cơ nhỏ (ví dụ: sàn nhà trơn trượt) đến những nguy cơ lớn (ví dụ: hóa chất độc hại).
Prepositions
‘Of’ được dùng để chỉ bản chất của mối nguy hiểm (ví dụ: a hazard of working with machinery). ‘In’ được dùng để chỉ vị trí của mối nguy hiểm (ví dụ: a hazard in the factory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious workplace hazard (mối nguy hiểm nghiêm trọng tại nơi làm việc)
-
potential potential workplace hazard (mối nguy hiểm tiềm ẩn tại nơi làm việc)
-
chemical chemical workplace hazard (mối nguy hiểm hóa chất tại nơi làm việc)
-
physical physical workplace hazard (mối nguy hiểm vật lý tại nơi làm việc)
-
biological biological workplace hazard (mối nguy hiểm sinh học tại nơi làm việc)
-
identify identify workplace hazards (nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
-
assess assess workplace hazards (đánh giá các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
-
mitigate mitigate workplace hazards (giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
-
prevent prevent workplace hazards (ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
-
control control workplace hazards (kiểm soát các mối nguy hiểm tại nơi làm việc)
Idioms
-
to identify workplace hazards
nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc
"Safety officers are responsible for identifying workplace hazards."
(Các cán bộ an toàn có trách nhiệm nhận diện các mối nguy hiểm tại nơi làm việc.)
-
to mitigate workplace hazards
giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc
"The company implemented new protocols to mitigate workplace hazards."
(Công ty đã thực hiện các quy trình mới để giảm thiểu các mối nguy hiểm tại nơi làm việc.)
-
to prevent workplace hazards
ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc
"Effective training helps to prevent workplace hazards and ensure employee safety."
(Huấn luyện hiệu quả giúp ngăn ngừa các mối nguy hiểm tại nơi làm việc và đảm bảo an toàn cho nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workplace hazard
danh từMột nguồn tiềm ẩn gây thiệt hại, tổn hại hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của ai đó tại nơi làm việc.
"Exposure to asbestos is a serious workplace hazard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace hazard".
