(Top Banner Ad)
unscriptural
C1
adjective C1 Tôn giáo

unscriptural

UK: /ʌnˈskrɪptʃərəl/ • US: /ʌnˈskrɪptʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

trái với Kinh Thánh không phù hợp với Kinh Thánh đi ngược lại Kinh Thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not according to or not based on the scriptures; contrary to scripture.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp với Kinh Thánh; trái với Kinh Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church leaders condemned the practice as unscriptural."

    "Các nhà lãnh đạo nhà thờ lên án hành vi đó là trái với Kinh Thánh."

  • "Some argue that the doctrine of predestination is unscriptural."

    "Một số người cho rằng giáo lý về tiền định là trái với Kinh Thánh."

  • "The group was accused of promoting unscriptural teachings."

    "Nhóm đó bị cáo buộc truyền bá những lời dạy trái với Kinh Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scripture Kinh thánh, thánh thư (đặc biệt là Kinh thánh Kitô giáo)
Adjective scriptural Thuộc về kinh thánh, phù hợp với kinh thánh
Adverb unscripturally Một cách không phù hợp với kinh thánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere (to write)
Latin
scriptura (a writing, especially a sacred text)
Old French
scripture (sacred writing)
English
scripture (holy writings, the Bible)
English
scriptural (adjective, from scripture + -al)
English
un- (prefix 'not') + scriptural

Nguồn gốc từ 'unscriptural'

Từ 'unscriptural' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'scriptural' (có nghĩa là 'thuộc về kinh thánh' hoặc 'phù hợp với kinh thánh'). 'Scriptural' lại bắt nguồn từ danh từ 'scripture' (kinh thánh), mà 'scripture' có gốc từ tiếng Latin 'scriptura', nghĩa là 'một bản viết', đặc biệt là 'một bản viết thiêng liêng'. Do đó, 'unscriptural' có nghĩa đen là 'không phù hợp với những gì được viết trong kinh thánh'.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều không được Kinh Thánh ủng hộ hoặc thậm chí bị lên án. Thường được dùng trong các cuộc tranh luận thần học hoặc khi đánh giá các hành vi, ý kiến có mâu thuẫn với giáo lý Kinh Thánh. Khác với 'non-scriptural' (không có trong Kinh Thánh) ở chỗ 'unscriptural' mang ý nghĩa chống lại hoặc mâu thuẫn trực tiếp, trong khi 'non-scriptural' chỉ đơn giản là không được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unscriptural
  • clearly clearly unscriptural
    (rõ ràng là không phù hợp với kinh thánh)
  • blatantly blatantly unscriptural
    (trắng trợn không phù hợp với kinh thánh)
  • plainly plainly unscriptural
    (rõ ràng là không phù hợp với kinh thánh)
Verb + unscriptural
  • deem deem something unscriptural
    (coi/xem cái gì đó là không phù hợp với kinh thánh)
  • declare declare something unscriptural
    (tuyên bố cái gì đó là không phù hợp với kinh thánh)
  • condemn condemn as unscriptural
    (lên án là không phù hợp với kinh thánh)
unscriptural + Noun
  • practice unscriptural practice
    (thực hành không phù hợp với kinh thánh)
  • teaching unscriptural teaching
    (giáo huấn không phù hợp với kinh thánh)
  • doctrine unscriptural doctrine
    (giáo lý không phù hợp với kinh thánh)

Idioms

  • an unscriptural teaching

    một giáo huấn không phù hợp với kinh thánh

    "Many argued that the new doctrine was an unscriptural teaching."

    (Nhiều người lập luận rằng giáo lý mới là một giáo huấn không phù hợp với kinh thánh.)

  • deemed unscriptural

    được coi là không phù hợp với kinh thánh

    "Certain rituals were deemed unscriptural by the reformers."

    (Một số nghi lễ đã bị những nhà cải cách coi là không phù hợp với kinh thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscriptural

adjective
Lật mặt

Không phù hợp với Kinh Thánh; trái với Kinh Thánh.

"The church leaders condemned the practice as unscriptural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscriptural".

Vai trò trong Tôn giáo

Từ 'unscriptural' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để đánh giá xem một niềm tin, hành động hoặc giáo lý có phù hợp với Kinh thánh hay không. Đây là một khái niệm quan trọng để duy trì giáo lý và truyền thống của một giáo phái, giúp phân biệt giữa giáo lý chính thống và sai lệch.

Tranh luận về Giải thích

Vì các đoạn Kinh thánh có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau, việc xác định điều gì là 'unscriptural' thường dẫn đến các cuộc tranh luận và bất đồng sâu sắc giữa các cộng đồng và học giả tôn giáo. Nó là trung tâm của nhiều cuộc cải cách và ly khai trong lịch sử giáo hội, khi các nhóm cố gắng xác định đâu là chân lý dựa trên Kinh thánh.