(Top Banner Ad)
unseaworthy
C1
tính từ C1 Hàng hải

unseaworthy

UK: /ˌʌnˈsiːˌwɜːði/ • US: /ˌʌnˈsiːˌwɜːrði/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ khả năng đi biển không đủ điều kiện đi biển tàu không an toàn để ra khơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fit or safe for a sea voyage.

Vietnamese Meaning

Không đủ điều kiện hoặc an toàn cho một chuyến đi biển; không đủ khả năng đi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old freighter was declared unseaworthy after the inspection."

    "Chiếc tàu chở hàng cũ đã bị tuyên bố là không đủ khả năng đi biển sau cuộc kiểm tra."

  • "The vessel was deemed unseaworthy due to extensive corrosion."

    "Con tàu bị coi là không đủ khả năng đi biển do bị ăn mòn nghiêm trọng."

  • "Sending an unseaworthy boat out to sea would be irresponsible."

    "Việc đưa một chiếc thuyền không đủ khả năng đi biển ra khơi là một hành động vô trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seaworthy Đủ khả năng đi biển, an toàn để đi biển
Noun seaworthiness Khả năng đi biển, độ an toàn để đi biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
unseaworthy
Old English
sǣwērig
English
worthy
Germanic
werþaz

Nguồn Gốc Của 'Unseaworthy'

Từ 'unseaworthy' kết hợp tiền tố 'un-' (không) với 'seaworthy' (đủ khả năng đi biển). 'Seaworthy' lại xuất phát từ 'sea' (biển) và 'worthy' (xứng đáng, đủ khả năng). Vậy nên, 'unseaworthy' mang nghĩa đen là 'không đủ khả năng đi biển', thường dùng để chỉ những con tàu không an toàn hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn để ra khơi.

Usage Note

Từ 'unseaworthy' thường được dùng để mô tả tình trạng của tàu thuyền khi chúng không đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn cần thiết cho việc đi biển. Điều này có thể bao gồm các vấn đề về cấu trúc, máy móc, thiết bị an toàn hoặc bất kỳ yếu tố nào khác có thể gây nguy hiểm cho tàu và thủy thủ đoàn. So với các từ đồng nghĩa như 'unsafe' (không an toàn) hoặc 'defective' (khiếm khuyết), 'unseaworthy' mang sắc thái chuyên môn hơn và đặc biệt liên quan đến khả năng hoạt động trên biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unseaworthy
  • patently patently unseaworthy
    (rõ ràng là không đủ khả năng đi biển)
  • clearly clearly unseaworthy
    (hoàn toàn không đủ khả năng đi biển)
  • dangerously dangerously unseaworthy
    (nguy hiểm đến mức không đủ khả năng đi biển)
Verb + unseaworthy
  • declare declare unseaworthy
    (tuyên bố là không đủ khả năng đi biển)
  • deem deem unseaworthy
    (cho là không đủ khả năng đi biển)
  • find find unseaworthy
    (phát hiện ra là không đủ khả năng đi biển)

Idioms

  • a leaky ship

    một tình huống hoặc hệ thống có nhiều vấn đề hoặc điểm yếu (tương tự như một con tàu bị rò rỉ nước)

    "The company was like a leaky ship, constantly needing to be bailed out. It was practically unseaworthy."

    (Công ty giống như một con tàu bị rò rỉ, liên tục cần được giúp đỡ. Nó gần như không thể hoạt động được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseaworthy

tính từ
Lật mặt

Không đủ điều kiện hoặc an toàn cho một chuyến đi biển; không đủ khả năng đi biển.

"The old freighter was declared unseaworthy after the inspection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship must be unseaworthy if it cannot handle the storm.
Con tàu hẳn là không đủ khả năng đi biển nếu nó không thể chịu được cơn bão.
Phủ định
That old boat can't be unseaworthy; it was recently repaired.
Chiếc thuyền cũ đó không thể không đủ khả năng đi biển được; nó vừa mới được sửa chữa.
Nghi vấn
Could the vessel be unseaworthy due to the recent damage?
Liệu con tàu có thể không đủ khả năng đi biển do những hư hại gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseaworthy".

Trách Nhiệm Pháp Lý trên Biển

Trong luật hàng hải, việc đưa một con tàu 'unseaworthy' ra khơi có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng cho chủ tàu và thuyền trưởng. Điều này bao gồm trách nhiệm đối với thương tích của thủy thủ, mất mát hàng hóa và ô nhiễm môi trường. Các quy định quốc tế và quốc gia đều rất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn hàng hải.