(Top Banner Ad)
shipshape
C1
Adjective C1 Hàng hải, Thành ngữ

shipshape

UK: /ˈʃɪpˌʃeɪp/ • US: /ˈʃɪpˌʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng, ngăn nắp đâu ra đấy đúng quy cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good order; trim and neat.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng ngăn nắp, gọn gàng, trật tự; đúng quy cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors kept the deck shipshape."

    "Các thủy thủ giữ cho boong tàu luôn gọn gàng, đúng quy cách."

  • "The office was shipshape after the reorganization."

    "Văn phòng trở nên ngăn nắp sau khi được tái tổ chức."

  • "He likes everything in his house to be shipshape."

    "Anh ấy thích mọi thứ trong nhà của mình phải thật ngăn nắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship con tàu, tàu thủy
Verb ship vận chuyển, gửi hàng (bằng tàu)
Noun shipment sự vận chuyển hàng hóa; lô hàng
Noun shape hình dạng, dáng vẻ; trạng thái
Verb shape định hình, tạo hình
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old English
sceap / gesceap
Middle English
ship
Middle English
shape
Early Modern English
shipshape

Nguồn gốc từ biển cả

Từ "shipshape" được ghép lại từ "ship" (con tàu) và "shape" (hình dáng, tình trạng). Nó ra đời từ thế kỷ 17, mô tả tình trạng của một con tàu được giữ gìn ngăn nắp, sạch sẽ và có trật tự tốt, sẵn sàng cho mọi chuyến đi. Trên biển, sự ngăn nắp và trật tự là cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn và hiệu quả. Vì vậy, "shipshape" mang ý nghĩa là mọi thứ được sắp xếp gọn gàng, hoàn hảo như một con tàu được bảo trì tốt.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tình trạng của một nơi, một vật hoặc một hệ thống đang trong trạng thái hoàn hảo, sẵn sàng sử dụng. 'Shipshape' không chỉ đơn thuần là sạch sẽ mà còn bao hàm ý nghĩa mọi thứ đều ở đúng vị trí, được sắp xếp một cách khoa học và hiệu quả. Khác với 'tidy' (gọn gàng) chỉ về sự sắp xếp bề ngoài, 'shipshape' nhấn mạnh đến tính hiệu quả và sẵn sàng hoạt động. Nó thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shipshape
  • keep keep everything shipshape
    (giữ mọi thứ ngăn nắp, gọn gàng)
  • get get things shipshape
    (sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy)
  • put put the house shipshape
    (dọn dẹp nhà cửa cho ngăn nắp)
Các cụm từ với 'shipshape'
  • be be shipshape
    (gọn gàng, ngăn nắp, đâu vào đấy)
  • look look shipshape
    (trông gọn gàng, ngăn nắp)
  • in in shipshape condition
    (trong tình trạng gọn gàng, hoàn hảo)

Idioms

  • shipshape and Bristol fashion

    rất gọn gàng, ngăn nắp và hoàn hảo (theo tiêu chuẩn cao)

    "We need to get the whole office shipshape and Bristol fashion before the boss arrives."

    (Chúng ta cần làm cho cả văn phòng gọn gàng và hoàn hảo trước khi sếp đến.)

  • in shipshape condition

    trong tình trạng gọn gàng, hoàn hảo, sẵn sàng

    "The old car was restored and is now in shipshape condition."

    (Chiếc xe cũ đã được phục hồi và giờ đang trong tình trạng hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipshape

Adjective
Lật mặt

Trong tình trạng ngăn nắp, gọn gàng, trật tự; đúng quy cách.

"The sailors kept the deck shipshape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain keeps his ship shipshape.
Thuyền trưởng giữ cho con tàu của mình luôn ngăn nắp.
Phủ định
The crew did not keep the deck shipshape after the storm.
Thủy thủ đoàn đã không giữ cho boong tàu ngăn nắp sau cơn bão.
Nghi vấn
Did the sailors maintain the vessel shipshape during the voyage?
Các thủy thủ có duy trì con tàu ngăn nắp trong suốt chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipshape".

Văn hóa hàng hải

Cụm từ "shipshape" có nguồn gốc sâu sắc từ ngành hàng hải. Trên một con tàu, sự ngăn nắp, trật tự và mọi thứ được sắp xếp đúng chỗ không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Các thủy thủ phải giữ gìn con tàu luôn gọn gàng để tránh tai nạn và dễ dàng thực hiện công việc.

Tiêu chuẩn Bristol

Phần "Bristol fashion" trong cụm từ "shipshape and Bristol fashion" đề cập đến cảng Bristol ở Anh, nơi từng nổi tiếng với các tiêu chuẩn cao về quản lý và bảo trì tàu bè trong thời kỳ hoàng kim của ngành hàng hải. Việc một con tàu được ví là "Bristol fashion" có nghĩa là nó đạt đến mức độ hoàn hảo, sạch sẽ và ngăn nắp nhất.