(Top Banner Ad)
unseparated egg
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Sinh học

unseparated egg

UK: /ˌʌnˈsepəˌreɪtɪd eɡ/ • US: /ˌʌnˈsepəˌreɪtɪd eɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng chưa tách lòng trứng còn nguyên lòng trứng không tách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg whose yolk and white have not been divided or kept separate.

Vietnamese Meaning

Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng chưa được tách ra hoặc giữ riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for an unseparated egg."

    "Công thức này yêu cầu một quả trứng chưa tách."

  • "The chef used an unseparated egg to create a richer sauce."

    "Đầu bếp đã sử dụng một quả trứng chưa tách để tạo ra một loại sốt đậm đà hơn."

  • "For this recipe, you don't need to separate the egg; just use an unseparated egg."

    "Đối với công thức này, bạn không cần phải tách trứng; chỉ cần sử dụng một quả trứng chưa tách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate chia tách, phân chia
Noun separation sự chia tách, sự phân ly
Adjective separated bị tách rời, riêng rẽ
Adjective unseparated chưa tách rời, còn nguyên vẹn
Noun egg trứng
Noun egg white lòng trắng trứng
Noun egg yolk lòng đỏ trứng
Noun whole egg trứng nguyên quả (chưa tách lòng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
separare
Old Norse
egg

Nguồn Gốc Của Cụm Từ 'Unseparated Egg'

Cụm từ 'unseparated egg' không phải là một từ đơn có lịch sử từ nguyên lâu đời, mà là một cụm từ mô tả được tạo thành từ ba thành phần chính. 'Un-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'un-', mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Separate' xuất phát từ tiếng Latin 'separare' (phân chia, tách biệt), qua tiếng Pháp cổ (Old French) 'separer' và tiếng Anh Trung đại (Middle English) 'separaten'. Còn 'egg' (trứng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'egg' và tiếng Anh cổ 'æg'. Do đó, 'unseparated egg' đơn giản là một cách ghép từ hiện đại để mô tả 'một quả trứng chưa được tách lòng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trứng còn nguyên vẹn, chưa qua xử lý tách các thành phần. Nó có thể đề cập đến trứng sống, trứng luộc chưa bóc, hoặc trứng trong quá trình chế biến mà các thành phần vẫn còn hòa lẫn. Ngược lại với 'separated egg' (trứng đã tách lòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unseparated egg
  • beat beat an unseparated egg
    (đánh tan một quả trứng chưa tách lòng (cả lòng đỏ và lòng trắng))
  • whisk whisk an unseparated egg
    (đánh trứng chưa tách lòng bằng phới lồng)
  • crack crack an unseparated egg
    (đập vỡ một quả trứng chưa tách lòng (thường để sử dụng cả lòng đỏ và lòng trắng))
  • add add an unseparated egg
    (thêm một quả trứng chưa tách lòng vào công thức)
Adjective + unseparated egg
  • fresh fresh unseparated egg
    (trứng tươi chưa tách lòng)
  • raw raw unseparated egg
    (trứng sống chưa tách lòng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unseparated egg

Tính từ
Lật mặt

Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng chưa được tách ra hoặc giữ riêng biệt.

"The recipe calls for an unseparated egg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had unseparated eggs, I would make a giant omelet.
Nếu tôi có trứng chưa tách, tôi sẽ làm một món trứng omelet khổng lồ.
Phủ định
If I didn't have unseparated eggs, I wouldn't be able to bake this cake properly.
Nếu tôi không có trứng chưa tách, tôi sẽ không thể nướng chiếc bánh này đúng cách.
Nghi vấn
Would you use unseparated eggs if you were trying to make a traditional mayonnaise?
Bạn có sử dụng trứng chưa tách nếu bạn đang cố gắng làm sốt mayonnaise truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseparated egg".

Trong Ẩm Thực và Làm Bánh

Trong ẩm thực phương Tây, việc sử dụng 'unseparated egg' (trứng nguyên quả, chưa tách lòng) hay trứng đã tách lòng phụ thuộc vào công thức và kết quả mong muốn. Một số món như bánh meringue hay soufflé yêu cầu tách riêng lòng trắng hoặc lòng đỏ để đạt được kết cấu đặc biệt. Ngược lại, nhiều món khác như trứng bác, trứng ốp la, hoặc một số loại bánh ngọt lại sử dụng trứng nguyên quả để tận dụng cả độ kết dính, độ béo của lòng đỏ và khả năng tạo độ nở của lòng trắng, mang lại hương vị và cấu trúc hài hòa.

Biểu Tượng của Trứng Nguyên Vẹn

Một 'quả trứng chưa tách lòng' thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự toàn vẹn, sự sống mới và tiềm năng chưa được khai phá. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các truyền thống phương Tây như Lễ Phục sinh, trứng (thường là trứng nguyên quả, chưa tách lòng) được trang trí rực rỡ và trao đổi như một biểu tượng mạnh mẽ của sự tái sinh, khởi đầu mới và hy vọng.