(Top Banner Ad)
separated egg
A2
Danh từ ghép (Noun phrase) A2 Ẩm thực, Nấu ăn

separated egg

UK: /ˈsepəreɪtɪd eɡ/ • US: /ˈsepəreɪtɪd eɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng đã tách lòng trứng tách lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg that has had its yolk and white divided.

Vietnamese Meaning

Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng đã được tách riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for two separated eggs."

    "Công thức yêu cầu hai quả trứng đã tách lòng."

  • "She carefully poured the separated egg white into a bowl."

    "Cô ấy cẩn thận đổ lòng trắng trứng đã tách vào bát."

  • "For this sauce, you'll need three separated eggs."

    "Đối với loại sốt này, bạn sẽ cần ba quả trứng đã tách lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách ra, chia ra
Adjective separated Đã được tách ra (như trong 'separated egg')
Noun separation Sự tách biệt, sự chia cắt
Noun separator Dụng cụ tách (ví dụ: dụng cụ tách trứng)
Noun egg Trứng
Adjective eggy Có mùi hoặc vị trứng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
English
separate
Proto-Germanic
*ajją
Old English
æg
Old Norse
egg
English
egg
Modern English
separated egg (phrase)

Sự Tách Trứng Trong Ẩm Thực

Thuật ngữ 'separated egg' (trứng đã tách lòng) không có một câu chuyện lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ khác. Nó là sự kết hợp của tính từ 'separated' (đã tách ra), có nguồn gốc từ động từ 'separate' (tách ra) với gốc Latin 'separare' (chia cắt), và danh từ 'egg' (trứng), từ tiếng Anh cổ 'æg' và tiếng Na Uy cổ 'egg'. Cụm từ này ra đời đơn giản để mô tả một kỹ thuật nấu ăn thiết yếu: việc tách lòng trắng và lòng đỏ trứng để phục vụ các mục đích chế biến khác nhau, tận dụng đặc tính riêng biệt của từng phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong công thức nấu ăn hoặc khi mô tả quá trình chuẩn bị thức ăn. Việc tách trứng có thể thực hiện vì nhiều lý do, ví dụ như đánh bông lòng trắng trứng để làm bánh, hoặc sử dụng lòng đỏ trứng trong sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + separated egg
  • use use the separated egg
    (sử dụng trứng đã tách lòng (ngụ ý các thành phần đã tách))
  • add add the separated egg
    (thêm trứng đã tách lòng (thường ngụ ý lòng trắng hoặc lòng đỏ tùy công thức))
  • prepare prepare the separated egg
    (chuẩn bị trứng đã tách lòng)
Tính từ + separated egg
  • freshly freshly separated egg
    (trứng mới tách lòng)
  • properly properly separated egg
    (trứng được tách lòng đúng cách)
  • carefully carefully separated egg
    (trứng được tách lòng cẩn thận)

Idioms

  • separated egg whites

    Lòng trắng trứng đã tách (từ lòng đỏ). Cụm từ ẩm thực mô tả phần lòng trắng của trứng sau khi đã được tách riêng.

    "Whisk the separated egg whites until stiff peaks form."

    (Đánh lòng trắng trứng đã tách cho đến khi tạo chóp cứng.)

  • separated egg yolks

    Lòng đỏ trứng đã tách (từ lòng trắng). Cụm từ ẩm thực mô tả phần lòng đỏ của trứng sau khi đã được tách riêng.

    "Mix the separated egg yolks with sugar."

    (Trộn lòng đỏ trứng đã tách với đường.)

  • how to separate an egg

    Cách tách lòng trắng và lòng đỏ trứng. Cụm từ hỏi về kỹ thuật tách trứng.

    "The recipe explains how to separate an egg easily."

    (Công thức giải thích cách tách trứng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separated egg

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng đã được tách riêng.

"The recipe calls for two separated eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated egg".

Nghệ Thuật Ẩm Thực và Sự Tách Trứng

Trong ẩm thực phương Tây, việc tách lòng trắng và lòng đỏ trứng là một kỹ thuật cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Lòng trắng trứng được đánh bông để tạo độ phồng cho các món như bánh meringue, soufflé hoặc mousse. Lòng đỏ trứng, giàu chất béo và chất nhũ hóa, được dùng để làm sốt mayonnaise, kem custard hay làm đặc các món súp. Sự tách biệt này giúp đầu bếp kiểm soát kết cấu và hương vị món ăn một cách chính xác.

Mục Đích Khác Biệt Của Lòng Trắng và Lòng Đỏ

Về mặt khoa học thực phẩm, lòng trắng trứng chủ yếu là protein và nước, cho phép nó tạo bọt và giữ không khí khi đánh. Ngược lại, lòng đỏ trứng chứa nhiều chất béo, protein, vitamin và khoáng chất, đóng vai trò tạo màu, tạo hương vị phong phú và là chất nhũ hóa tự nhiên. Việc tách trứng khai thác những đặc tính hóa học riêng biệt này, là nền tảng cho vô số công thức làm bánh và nấu ăn trên toàn thế giới.