separated egg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng đã được tách riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for two separated eggs."
"Công thức yêu cầu hai quả trứng đã tách lòng."
-
"She carefully poured the separated egg white into a bowl."
"Cô ấy cẩn thận đổ lòng trắng trứng đã tách vào bát."
-
"For this sauce, you'll need three separated eggs."
"Đối với loại sốt này, bạn sẽ cần ba quả trứng đã tách lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | Tách ra, chia ra |
| Adjective | separated | Đã được tách ra (như trong 'separated egg') |
| Noun | separation | Sự tách biệt, sự chia cắt |
| Noun | separator | Dụng cụ tách (ví dụ: dụng cụ tách trứng) |
| Noun | egg | Trứng |
| Adjective | eggy | Có mùi hoặc vị trứng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong công thức nấu ăn hoặc khi mô tả quá trình chuẩn bị thức ăn. Việc tách trứng có thể thực hiện vì nhiều lý do, ví dụ như đánh bông lòng trắng trứng để làm bánh, hoặc sử dụng lòng đỏ trứng trong sốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use the separated egg (sử dụng trứng đã tách lòng (ngụ ý các thành phần đã tách))
-
add add the separated egg (thêm trứng đã tách lòng (thường ngụ ý lòng trắng hoặc lòng đỏ tùy công thức))
-
prepare prepare the separated egg (chuẩn bị trứng đã tách lòng)
-
freshly freshly separated egg (trứng mới tách lòng)
-
properly properly separated egg (trứng được tách lòng đúng cách)
-
carefully carefully separated egg (trứng được tách lòng cẩn thận)
Idioms
-
separated egg whites
Lòng trắng trứng đã tách (từ lòng đỏ). Cụm từ ẩm thực mô tả phần lòng trắng của trứng sau khi đã được tách riêng.
"Whisk the separated egg whites until stiff peaks form."
(Đánh lòng trắng trứng đã tách cho đến khi tạo chóp cứng.)
-
separated egg yolks
Lòng đỏ trứng đã tách (từ lòng trắng). Cụm từ ẩm thực mô tả phần lòng đỏ của trứng sau khi đã được tách riêng.
"Mix the separated egg yolks with sugar."
(Trộn lòng đỏ trứng đã tách với đường.)
-
how to separate an egg
Cách tách lòng trắng và lòng đỏ trứng. Cụm từ hỏi về kỹ thuật tách trứng.
"The recipe explains how to separate an egg easily."
(Công thức giải thích cách tách trứng dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separated egg
Danh từ ghép (Noun phrase)Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng đã được tách riêng.
"The recipe calls for two separated eggs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separated egg".
