(Top Banner Ad)
whole egg
A2
Danh từ A2 Ẩm thực/Dinh dưỡng

whole egg

UK: /həʊl eɡ/ • US: /hoʊl ɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng nguyên quả trứng cả quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg with both the yolk and the white intact.

Vietnamese Meaning

Một quả trứng còn nguyên vẹn cả lòng đỏ và lòng trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for one whole egg."

    "Công thức này yêu cầu một quả trứng nguyên."

  • "For a healthy breakfast, you can have a whole egg and a piece of toast."

    "Để có một bữa sáng lành mạnh, bạn có thể ăn một quả trứng nguyên và một lát bánh mì nướng."

  • "Some people avoid whole eggs due to their cholesterol content."

    "Một số người tránh ăn trứng nguyên quả vì hàm lượng cholesterol của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholeness sự toàn vẹn, tính hoàn chỉnh
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Noun egg trứng
Verb egg ném trứng vào (ai đó/cái gì đó)
Adjective eggy có mùi/vị trứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ōwyo-
Proto-Germanic
*ajjaz
Old Norse
egg
Middle English
egg
Modern English
egg

Nguồn gốc của 'egg' và ý nghĩa của 'whole'

Từ 'egg' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'egg' của tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), sau đó thay thế từ 'æġ' của tiếng Anh cổ (Old English). Từ 'whole' (nguyên vẹn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāl', có nghĩa là 'hoàn chỉnh, không bị tổn thương'. Khi kết hợp lại, 'whole egg' mang ý nghĩa là một quả trứng hoàn chỉnh, bao gồm cả lòng đỏ và lòng trắng, chưa được tách rời hay chế biến.

Usage Note

Cụm từ 'whole egg' thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm trứng đã qua chế biến hoặc chỉ sử dụng một phần của quả trứng (ví dụ: chỉ lòng trắng trứng). Nó nhấn mạnh rằng tất cả các thành phần dinh dưỡng của trứng đều được bao gồm.

Prepositions

with in

Với 'with', thường diễn tả một món ăn hoặc công thức có chứa toàn bộ quả trứng. Với 'in', thường đề cập đến thành phần trứng trong quá trình sản xuất hoặc chuẩn bị một món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + whole egg
  • beat beat a whole egg
    (đánh tan một quả trứng nguyên)
  • use use a whole egg
    (sử dụng một quả trứng nguyên)
  • add add a whole egg
    (thêm một quả trứng nguyên)
Tính từ + whole egg
  • raw raw whole egg
    (trứng nguyên quả sống)
  • beaten beaten whole egg
    (trứng nguyên quả đã đánh)
  • fresh fresh whole egg
    (trứng nguyên quả tươi)
whole egg + Danh từ
  • mixture whole egg mixture
    (hỗn hợp trứng nguyên quả)
  • omelette whole egg omelette
    (trứng ốp-lết nguyên quả (làm từ cả lòng đỏ và lòng trắng))

Idioms

  • scramble the whole egg

    đánh tan cả quả trứng để chế biến món trứng bác/chiên

    "You need to scramble the whole egg for this recipe."

    (Bạn cần đánh tan cả quả trứng để làm món này.)

  • incorporate the whole egg

    trộn đều cả quả trứng vào hỗn hợp

    "Carefully incorporate the whole egg into the batter until smooth."

    (Cẩn thận trộn đều cả quả trứng vào bột cho đến khi mịn.)

  • whisk the whole egg

    đánh bông/đánh tan cả quả trứng (bằng phới lồng)

    "Whisk the whole egg vigorously until frothy."

    (Đánh bông quả trứng nguyên thật mạnh cho đến khi sủi bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole egg

Danh từ
Lật mặt

Một quả trứng còn nguyên vẹn cả lòng đỏ và lòng trắng.

"The recipe calls for one whole egg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should eat the whole egg for extra protein.
Bạn nên ăn cả quả trứng để có thêm protein.
Phủ định
You must not waste the whole egg.
Bạn không được lãng phí cả quả trứng.
Nghi vấn
Can I have the whole egg?
Tôi có thể ăn cả quả trứng được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten the whole egg, she would have felt sick.
Nếu cô ấy đã ăn hết quả trứng, cô ấy đã cảm thấy ốm.
Phủ định
If he hadn't bought whole eggs, he wouldn't have been able to bake the cake.
Nếu anh ấy không mua trứng nguyên quả, anh ấy đã không thể nướng bánh.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the omelet if she had used a whole egg?
Cô ấy có thích món trứng ốp la không nếu cô ấy đã sử dụng một quả trứng nguyên quả?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eating a whole egg for breakfast.
Cô ấy đang ăn một quả trứng nguyên quả cho bữa sáng.
Phủ định
They are not using whole eggs in this recipe; they are using only the yolks.
Họ không sử dụng trứng nguyên quả trong công thức này; họ chỉ sử dụng lòng đỏ.
Nghi vấn
Is he preparing a cake using whole eggs?
Anh ấy có đang chuẩn bị một chiếc bánh bằng cách sử dụng trứng nguyên quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had eaten a whole egg for breakfast this morning; I'm so hungry now.
Tôi ước tôi đã ăn một quả trứng nguyên quả cho bữa sáng sáng nay; bây giờ tôi rất đói.
Phủ định
If only I hadn't ordered the egg white omelet, I wish I had a whole egg instead.
Giá mà tôi đã không gọi món trứng tráng lòng trắng trứng, tôi ước thay vào đó tôi có một quả trứng nguyên quả.
Nghi vấn
If only the chef would use whole eggs instead of just the whites; wouldn't the omelet be so much better?
Giá mà đầu bếp sẽ sử dụng trứng nguyên quả thay vì chỉ lòng trắng; chẳng phải món trứng tráng sẽ ngon hơn rất nhiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole egg".

Giá trị dinh dưỡng toàn diện

Trứng nguyên quả (whole egg) là một nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa cả lòng đỏ và lòng trắng. Lòng đỏ giàu vitamin A, D, E, B12, sắt và choline, trong khi lòng trắng chủ yếu là protein chất lượng cao. Trong quá khứ, lòng đỏ trứng từng bị e ngại vì hàm lượng cholesterol cao, nhưng nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng cholesterol trong thực phẩm ít ảnh hưởng đến cholesterol trong máu hơn chất béo bão hòa, và trứng nguyên quả vẫn là một phần lành mạnh của chế độ ăn uống cân bằng.

Biểu tượng của sự sống và sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, trứng là biểu tượng của sự sống, khả năng sinh sản và sự tái sinh, đặc biệt rõ nét trong lễ Phục sinh (Easter) với tục lệ trang trí trứng. Nó đại diện cho tiềm năng và sự khởi đầu mới, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc món ăn đặc biệt đánh dấu những dịp quan trọng.