whole egg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả trứng còn nguyên vẹn cả lòng đỏ và lòng trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for one whole egg."
"Công thức này yêu cầu một quả trứng nguyên."
-
"For a healthy breakfast, you can have a whole egg and a piece of toast."
"Để có một bữa sáng lành mạnh, bạn có thể ăn một quả trứng nguyên và một lát bánh mì nướng."
-
"Some people avoid whole eggs due to their cholesterol content."
"Một số người tránh ăn trứng nguyên quả vì hàm lượng cholesterol của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'whole egg' thường được sử dụng để phân biệt với các sản phẩm trứng đã qua chế biến hoặc chỉ sử dụng một phần của quả trứng (ví dụ: chỉ lòng trắng trứng). Nó nhấn mạnh rằng tất cả các thành phần dinh dưỡng của trứng đều được bao gồm.
Prepositions
Với 'with', thường diễn tả một món ăn hoặc công thức có chứa toàn bộ quả trứng. Với 'in', thường đề cập đến thành phần trứng trong quá trình sản xuất hoặc chuẩn bị một món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beat beat a whole egg (đánh tan một quả trứng nguyên)
-
use use a whole egg (sử dụng một quả trứng nguyên)
-
add add a whole egg (thêm một quả trứng nguyên)
-
raw raw whole egg (trứng nguyên quả sống)
-
beaten beaten whole egg (trứng nguyên quả đã đánh)
-
fresh fresh whole egg (trứng nguyên quả tươi)
-
mixture whole egg mixture (hỗn hợp trứng nguyên quả)
-
omelette whole egg omelette (trứng ốp-lết nguyên quả (làm từ cả lòng đỏ và lòng trắng))
Idioms
-
scramble the whole egg
đánh tan cả quả trứng để chế biến món trứng bác/chiên
"You need to scramble the whole egg for this recipe."
(Bạn cần đánh tan cả quả trứng để làm món này.)
-
incorporate the whole egg
trộn đều cả quả trứng vào hỗn hợp
"Carefully incorporate the whole egg into the batter until smooth."
(Cẩn thận trộn đều cả quả trứng vào bột cho đến khi mịn.)
-
whisk the whole egg
đánh bông/đánh tan cả quả trứng (bằng phới lồng)
"Whisk the whole egg vigorously until frothy."
(Đánh bông quả trứng nguyên thật mạnh cho đến khi sủi bọt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole egg
Danh từMột quả trứng còn nguyên vẹn cả lòng đỏ và lòng trắng.
"The recipe calls for one whole egg."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should eat the whole egg for extra protein. |
Bạn nên ăn cả quả trứng để có thêm protein. |
| Phủ định | You must not waste the whole egg. |
Bạn không được lãng phí cả quả trứng. |
| Nghi vấn | Can I have the whole egg? |
Tôi có thể ăn cả quả trứng được không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had eaten the whole egg, she would have felt sick. |
Nếu cô ấy đã ăn hết quả trứng, cô ấy đã cảm thấy ốm. |
| Phủ định | If he hadn't bought whole eggs, he wouldn't have been able to bake the cake. |
Nếu anh ấy không mua trứng nguyên quả, anh ấy đã không thể nướng bánh. |
| Nghi vấn | Would she have enjoyed the omelet if she had used a whole egg? |
Cô ấy có thích món trứng ốp la không nếu cô ấy đã sử dụng một quả trứng nguyên quả? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is eating a whole egg for breakfast. |
Cô ấy đang ăn một quả trứng nguyên quả cho bữa sáng. |
| Phủ định | They are not using whole eggs in this recipe; they are using only the yolks. |
Họ không sử dụng trứng nguyên quả trong công thức này; họ chỉ sử dụng lòng đỏ. |
| Nghi vấn | Is he preparing a cake using whole eggs? |
Anh ấy có đang chuẩn bị một chiếc bánh bằng cách sử dụng trứng nguyên quả không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had eaten a whole egg for breakfast this morning; I'm so hungry now. |
Tôi ước tôi đã ăn một quả trứng nguyên quả cho bữa sáng sáng nay; bây giờ tôi rất đói. |
| Phủ định | If only I hadn't ordered the egg white omelet, I wish I had a whole egg instead. |
Giá mà tôi đã không gọi món trứng tráng lòng trắng trứng, tôi ước thay vào đó tôi có một quả trứng nguyên quả. |
| Nghi vấn | If only the chef would use whole eggs instead of just the whites; wouldn't the omelet be so much better? |
Giá mà đầu bếp sẽ sử dụng trứng nguyên quả thay vì chỉ lòng trắng; chẳng phải món trứng tráng sẽ ngon hơn rất nhiều sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole egg".
