egg yolk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The yellow internal part of a bird's egg, which is rich in protein and fat and provides nourishment for the developing embryo.
Vietnamese Meaning
Lòng đỏ trứng, phần màu vàng bên trong trứng chim, giàu protein và chất béo, cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipe calls for two egg yolks."
"Công thức yêu cầu hai lòng đỏ trứng."
-
"I only eat the egg yolk."
"Tôi chỉ ăn lòng đỏ trứng."
-
"The egg yolk is a good source of vitamins."
"Lòng đỏ trứng là một nguồn vitamin tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lòng đỏ trứng là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn. Nó có màu vàng đậm do chứa các sắc tố carotenoid. Lòng đỏ trứng khác với lòng trắng trứng (egg white/albumen).
Prepositions
* **in**: Diễn tả sự có mặt của lòng đỏ bên trong trứng. Ví dụ: "The yolk in the egg was very bright." (Lòng đỏ trong quả trứng rất tươi sáng.)
* **with**: Diễn tả các món ăn được làm với lòng đỏ trứng. Ví dụ: "Hollandaise sauce is made with egg yolks." (Sốt Hollandaise được làm với lòng đỏ trứng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich egg yolk (lòng đỏ trứng béo ngậy/đậm đà)
-
bright yellow bright yellow egg yolk (lòng đỏ trứng vàng tươi)
-
runny runny egg yolk (lòng đỏ trứng lòng đào (chưa chín kỹ, còn lỏng))
-
separated separated egg yolk (lòng đỏ trứng đã được tách riêng)
-
raw raw egg yolk (lòng đỏ trứng sống)
-
salted salted egg yolk (lòng đỏ trứng muối)
-
separate separate the egg yolk (tách lòng đỏ trứng)
-
beat beat the egg yolk (đánh tan lòng đỏ trứng)
-
whisk whisk the egg yolk (đánh bông lòng đỏ trứng (bằng phới lồng))
-
temper temper the egg yolk (làm nguội lòng đỏ trứng (bằng cách từ từ thêm chất lỏng nóng vào))
-
add add the egg yolk (thêm lòng đỏ trứng)
-
mix mix the egg yolk (trộn lòng đỏ trứng)
-
egg yolk egg yolk custard (kem trứng/bánh flan lòng đỏ)
-
egg yolk egg yolk glaze (lớp phết/bóng từ lòng đỏ trứng)
-
egg yolk egg yolk pastry (bánh nhân lòng đỏ trứng)
Idioms
-
runny egg yolk
lòng đỏ trứng lòng đào (còn chảy lỏng)
"I love my fried eggs with a runny egg yolk on toast."
(Tôi thích trứng ốp la lòng đào với bánh mì nướng.)
-
salted egg yolk
lòng đỏ trứng muối
"Mooncakes often contain a salted egg yolk as a symbol of the full moon."
(Bánh trung thu thường có lòng đỏ trứng muối tượng trưng cho trăng tròn.)
-
beaten egg yolk
lòng đỏ trứng đã đánh tan
"The recipe calls for a beaten egg yolk to thicken the sauce."
(Công thức yêu cầu lòng đỏ trứng đã đánh tan để làm đặc nước sốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egg yolk
nounLòng đỏ trứng, phần màu vàng bên trong trứng chim, giàu protein và chất béo, cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.
"The recipe calls for two egg yolks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg yolk".
