(Top Banner Ad)
unshortened
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

unshortened

UK: /ˌʌnˈʃɔːtənd/ • US: /ˌʌnˈʃɔːrtənd/

Nghĩa tiếng Việt

không rút gọn không bị cắt xén giữ nguyên độ dài bản đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not made shorter; remaining at full length.

Vietnamese Meaning

Không bị rút ngắn; vẫn giữ nguyên độ dài đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unshortened version of the novel is much more detailed."

    "Phiên bản không rút gọn của cuốn tiểu thuyết chi tiết hơn nhiều."

  • "I prefer to watch the unshortened version of the movie."

    "Tôi thích xem phiên bản không rút gọn của bộ phim hơn."

  • "The unshortened text provided a complete understanding of the topic."

    "Văn bản không rút gọn cung cấp một sự hiểu biết đầy đủ về chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten Rút ngắn, làm ngắn lại
Adjective short Ngắn
Adjective shortened Đã được rút ngắn
Noun shortening Sự rút ngắn

Synonyms

full-length (độ dài đầy đủ)unabridged (không rút gọn)complete (đầy đủ)

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unshortened

Nguồn gốc của 'unshortened'

Từ 'unshortened' đơn giản là được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'shortened' (đã được rút ngắn). Quá trình này cho thấy sự linh hoạt của tiếng Anh trong việc tạo ra từ mới bằng cách kết hợp các thành phần đã có.

Usage Note

Tính từ 'unshortened' thường được dùng để mô tả văn bản, video, hoặc bất kỳ nội dung nào không bị cắt xén hoặc tóm tắt. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và chi tiết của thông tin được cung cấp. Khác với 'abridged' (rút gọn) hoặc 'condensed' (cô đọng), 'unshortened' mang ý nghĩa bảo toàn nguyên vẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unshortened
  • original original unshortened version
    (phiên bản gốc chưa được rút gọn)
  • complete complete unshortened story
    (câu chuyện đầy đủ, không bị cắt xén)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unshortened

Tính từ
Lật mặt

Không bị rút ngắn; vẫn giữ nguyên độ dài đầy đủ.

"The unshortened version of the novel is much more detailed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unshortened version of the story is very long.
Phiên bản chưa rút gọn của câu chuyện rất dài.
Phủ định
Is the road not unshortened after the repair?
Có phải con đường không được rút ngắn sau khi sửa chữa không?
Nghi vấn
Was the document unshortened as requested?
Tài liệu có được giữ nguyên không rút gọn như yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unshortened".

Giá trị của sự đầy đủ

Trong nhiều nền văn hóa, việc trình bày thông tin một cách đầy đủ và chi tiết được coi trọng. Sử dụng 'unshortened' có thể nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ sót thông tin quan trọng nào.