(Top Banner Ad)
unsustainable solution
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh tế, Môi trường, Quản lý

unsustainable solution

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp không bền vững giải pháp thiếu bền vững giải pháp không thể duy trì lâu dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be maintained at the current rate or level.

Vietnamese Meaning

Không thể duy trì ở mức độ hoặc tỷ lệ hiện tại; không bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exploiting natural resources at this rate is clearly unsustainable."

    "Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên với tốc độ này rõ ràng là không bền vững."

  • "Their business model proved to be unsustainable in the long run."

    "Mô hình kinh doanh của họ đã chứng tỏ là không bền vững về lâu dài."

  • "Building more roads is an unsustainable solution to traffic congestion."

    "Xây dựng thêm đường xá là một giải pháp không bền vững cho tình trạng tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì
Noun sustainability tính bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

un-
prefix meaning 'not'
sustain
from Latin 'sustinere' (to hold up, support)
-able
suffix meaning 'capable of'
solution
from Latin 'solutio' (a loosening, solution)
unsustainable solution
Modern English

Nguồn gốc của 'Unsustainable'

Từ 'unsustainable' bắt nguồn từ việc chúng ta nhận ra rằng không phải mọi thứ đều có thể kéo dài mãi mãi. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng tài nguyên, nhưng giờ đây nó còn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hệ thống và cách thức hoạt động không thể tiếp tục trong tương lai.

Usage Note

Từ 'unsustainable' thường được dùng để chỉ những hoạt động, chính sách, hoặc giải pháp mà về lâu dài sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực, cạn kiệt tài nguyên, hoặc gây hại cho môi trường và xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tiếp tục duy trì được trong tương lai. Khác với 'temporary' (tạm thời) chỉ tính chất ngắn hạn, 'unsustainable' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực khi cố gắng duy trì.
Khi kết hợp với 'solution', 'unsustainable' tạo thành cụm từ 'unsustainable solution', ám chỉ một giải pháp có vẻ hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng lại gây ra những vấn đề lớn hơn về lâu dài hoặc không thể tiếp tục áp dụng do các hạn chế về tài chính, môi trường, xã hội, v.v.

Prepositions

for to

'Unsustainable for': Diễn tả điều gì đó không bền vững đối với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'This level of debt is unsustainable for the economy.' ('Mức nợ này là không bền vững đối với nền kinh tế.')
'Unsustainable to': Diễn tả điều gì đó không bền vững để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'These farming practices are unsustainable to the environment.' ('Những phương pháp canh tác này không bền vững đối với môi trường.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable solution
  • short-term short-term unsustainable solution
    (giải pháp không bền vững ngắn hạn)
  • quick-fix quick-fix unsustainable solution
    (giải pháp chắp vá không bền vững)
Verb + unsustainable solution
  • implement implement an unsustainable solution
    (thực hiện một giải pháp không bền vững)
  • rely on rely on unsustainable solution
    (dựa vào một giải pháp không bền vững)

Idioms

  • Band-aid solution

    Giải pháp tạm thời, không giải quyết được vấn đề gốc rễ (tương tự như một giải pháp không bền vững)

    "The government's tax cuts were just a Band-Aid solution to the country's economic problems."

    (Việc cắt giảm thuế của chính phủ chỉ là một giải pháp tạm thời cho các vấn đề kinh tế của đất nước.)

  • Kick the can down the road

    Trì hoãn vấn đề để người khác giải quyết sau (thường liên quan đến các giải pháp không bền vững)

    "Instead of addressing the issue, they just kicked the can down the road."

    (Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ trì hoãn nó cho người khác giải quyết sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable solution

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thể duy trì ở mức độ hoặc tỷ lệ hiện tại; không bền vững.

"Exploiting natural resources at this rate is clearly unsustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable solution".

Phát triển bền vững

Phát triển bền vững là một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. 'Unsustainable solution' đi ngược lại nguyên tắc này, thường gây ra các vấn đề nghiêm trọng về lâu dài.