(Top Banner Ad)
unthinkabilities
C2
Danh từ C2 Triết học, Nhận thức luận

unthinkabilities

UK: /ˌʌnθɪŋkəˈbɪlətiz/ • US: /ˌʌnθɪŋkəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không thể tưởng tượng được những điều ngoài sức tưởng tượng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are impossible or extremely difficult to imagine or consider.

Vietnamese Meaning

Những điều không thể, hoặc cực kỳ khó để tưởng tượng hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unthinkabilities of quantum mechanics challenge our classical understanding of the universe."

    "Những điều không thể tưởng tượng được của cơ học lượng tử thách thức sự hiểu biết cổ điển của chúng ta về vũ trụ."

  • "Exploring the unthinkabilities can lead to breakthroughs in scientific understanding."

    "Việc khám phá những điều không thể tưởng tượng có thể dẫn đến những đột phá trong hiểu biết khoa học."

  • "The novel explored the unthinkabilities of a society without laws."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những điều không thể tưởng tượng được của một xã hội không có luật pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thinkable có thể nghĩ được
Adjective unthinkable không thể nghĩ được
Noun unthinkableness tính không thể nghĩ được
Noun thought ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

thinkabilities (những điều có thể nghĩ đến)possibilities (những điều có thể)

Related Words

quantum mechanics (cơ học lượng tử)cognitive limitations (những hạn chế về nhận thức)

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinkabilities
English
unthinkable
English
think
Proto-Germanic
*thenkan

Gốc gác của 'unthinkabilities'

Từ 'unthinkabilities' bắt nguồn từ động từ 'think' (suy nghĩ). Tiền tố 'un-' biểu thị sự phủ định, và hậu tố '-abilities' biến nó thành một danh từ số nhiều chỉ những điều không thể tưởng tượng được. Quá trình này cho thấy cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách kết hợp các thành phần nhỏ hơn.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc nhận thức luận để chỉ những khái niệm hoặc khả năng vượt quá giới hạn tư duy thông thường. Nó nhấn mạnh sự hạn chế của trí tưởng tượng và khả năng nhận thức của con người. So với 'impossibilities', 'unthinkabilities' nhấn mạnh khía cạnh nhận thức hơn là khả năng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinkabilities
  • sheer sheer unthinkabilities
    (những điều không thể tưởng tượng nổi hoàn toàn)
  • utter utter unthinkabilities
    (những điều hoàn toàn không thể tưởng tượng được)
Verb + unthinkabilities
  • face face unthinkabilities
    (đối mặt với những điều không thể tưởng tượng được)
  • contemplate contemplate unthinkabilities
    (cân nhắc những điều không thể tưởng tượng được)

Idioms

  • push the boundaries of unthinkabilities

    vượt qua giới hạn của những điều không thể tưởng tượng được, khám phá những lĩnh vực mới lạ

    "The artist's work pushes the boundaries of unthinkabilities, challenging conventional perceptions."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ đó vượt qua giới hạn của những điều không thể tưởng tượng được, thách thức những nhận thức thông thường.)

  • venture into realms of unthinkabilities

    dấn thân vào những lĩnh vực không thể tưởng tượng được

    "The research team is venturing into realms of unthinkabilities with their exploration of quantum physics."

    (Nhóm nghiên cứu đang dấn thân vào những lĩnh vực không thể tưởng tượng được với việc khám phá vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinkabilities

Danh từ
Lật mặt

Những điều không thể, hoặc cực kỳ khó để tưởng tượng hoặc xem xét.

"The unthinkabilities of quantum mechanics challenge our classical understanding of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinkabilities".

Cơ hội và Rủi ro

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua ranh giới của 'unthinkabilities' thường được coi là tiến bộ, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro đạo đức và xã hội cần được xem xét cẩn thận. Việc khám phá những điều chưa từng có không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực.