(Top Banner Ad)
untie
A2
Động từ A2 Hàng ngày/Hành động

untie

UK: /ˌʌnˈtaɪ/ • US: /ˌʌnˈtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tháo gỡ cởi trói mở (nút)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undo (a knot or tie); to release from being tied.

Vietnamese Meaning

Tháo (nút thắt hoặc dây buộc); giải thoát khỏi trạng thái bị buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please untie the dog from the tree."

    "Làm ơn tháo con chó ra khỏi cây đi."

  • "She untied her shoelaces."

    "Cô ấy tháo dây giày."

  • "The sailors untied the boat from the dock."

    "Các thủy thủ đã tháo dây neo thuyền khỏi bến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tie buộc, trói
Noun untier người/vật tháo gỡ
Noun tie dây buộc, mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày/Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
untīan
English
untie

Nguồn gốc của 'Untie'

Từ 'untie' có nghĩa là 'cởi trói' hoặc 'tháo gỡ'. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'untīan', kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với động từ 'tie' (buộc, trói). Vì vậy, 'untie' đơn giản là hành động ngược lại của việc buộc một cái gì đó lại.

Usage Note

Từ 'untie' thường được dùng để chỉ hành động mở một nút thắt hoặc gỡ bỏ dây trói. Nó mang ý nghĩa giải phóng, làm cho một thứ gì đó không còn bị ràng buộc. So với 'loosen' (nới lỏng), 'untie' mang tính chất giải phóng hoàn toàn hơn là chỉ làm cho nó bớt chặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Untie
  • try to try to untie a knot
    (cố gắng tháo một nút thắt)
  • manage to manage to untie the rope
    (xoay sở tháo được sợi dây thừng)
  • help help untie someone
    (giúp ai đó cởi trói)
Adjective + Untie
  • difficult to difficult to untie
    (khó tháo gỡ)
  • easy to easy to untie
    (dễ tháo gỡ)

Idioms

  • untie the knot

    giải quyết một vấn đề khó khăn

    "They finally untied the knot and reached an agreement."

    (Cuối cùng họ đã giải quyết được vấn đề khó khăn và đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untie

Động từ
Lật mặt

Tháo (nút thắt hoặc dây buộc); giải thoát khỏi trạng thái bị buộc.

"Please untie the dog from the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pull the rope, she will untie the boat from the dock.
Nếu bạn kéo sợi dây, cô ấy sẽ tháo dây buộc thuyền khỏi bến tàu.
Phủ định
If he doesn't untie his shoes, he will trip and fall.
Nếu anh ấy không cởi dây giày, anh ấy sẽ vấp ngã.
Nghi vấn
Will the package be safe if I untie it?
Liệu gói hàng có an toàn nếu tôi mở nó ra không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will untie the rope.
Anh ấy sẽ cởi trói sợi dây.
Phủ định
Did she not untie her shoelaces?
Cô ấy đã không cởi dây giày của mình sao?
Nghi vấn
Can you untie this knot for me?
Bạn có thể tháo nút thắt này giúp tôi được không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the hiker will have been untying himself from the thorny bushes for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, người đi bộ đường dài sẽ đã gỡ mình ra khỏi những bụi cây đầy gai trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been untying the knots on the package for more than five minutes before she gives up and grabs scissors.
Cô ấy sẽ không gỡ các nút thắt trên gói hàng được quá năm phút trước khi cô ấy bỏ cuộc và lấy kéo.
Nghi vấn
Will he have been untying the boat from the dock for very long when the storm hits?
Liệu anh ấy đã tháo dây neo thuyền khỏi bến được lâu chưa khi cơn bão ập đến?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unties his shoelaces every time he enters the house.
Anh ấy cởi dây giày mỗi khi bước vào nhà.
Phủ định
She does not untie the package carefully.
Cô ấy không tháo gói hàng một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Do they untie the boat from the dock every morning?
Có phải họ tháo dây neo thuyền khỏi bến tàu mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untie".

Wedding Rituals

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có phong tục cô dâu và chú rể 'thắt nút' (tie the knot), có nghĩa là kết hôn. Ngược lại, việc 'untie the knot' có thể tượng trưng cho việc ly hôn hoặc chấm dứt một mối quan hệ cam kết.