(Top Banner Ad)
untouched by
C1
Tính từ (adjective) C1 Tổng quát

untouched by

UK: /ʌnˈtʌtʃt baɪ/ • US: /ʌnˈtʌtʃt baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ảnh hưởng bởi không bị tác động bởi giữ nguyên nguyên vẹn không hề hấn gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected or influenced by something; remaining in an original or pristine state.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì; giữ nguyên trạng thái ban đầu hoặc tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remote island remains largely untouched by tourism."

    "Hòn đảo hẻo lánh vẫn còn phần lớn không bị ảnh hưởng bởi du lịch."

  • "Her faith remained untouched by the tragedy."

    "Niềm tin của cô ấy vẫn không bị lay chuyển bởi bi kịch."

  • "The artwork was untouched by restorers."

    "Tác phẩm nghệ thuật không bị các nhà phục chế chạm vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ
Adjective touched cảm động
Adjective untouched chưa bị đụng đến, không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

affected by (bị ảnh hưởng bởi)corrupted by (bị tha hóa bởi)tainted by (bị vấy bẩn bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
untouched
English
by

Nguồn Gốc của 'Untouched'

Từ 'untouched' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'touch' (chạm vào). Ý nghĩa ban đầu của nó đơn giản là 'không bị chạm vào', nhưng theo thời gian, nó mở rộng để chỉ những thứ không bị ảnh hưởng, không bị thay đổi hoặc không bị tổn hại. 'By' chỉ đơn giản là một giới từ chỉ tác nhân hoặc cách thức.

Usage Note

Cụm từ 'untouched by' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thuần khiết, nguyên vẹn hoặc không bị hư hại của một thứ gì đó. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (ví dụ: một khu rừng chưa bị con người khai thác) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một trái tim không bị tổn thương bởi tình yêu). Cần phân biệt với 'unaffected by', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'untouched by' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn toàn không bị tác động.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc tác nhân mà chủ thể không bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'untouched by scandal' (không bị ảnh hưởng bởi scandal), 'untouched by time' (không bị ảnh hưởng bởi thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • untouched by human hand

    hoàn toàn tự nhiên, không có sự can thiệp của con người

    "This remote island is virtually untouched by human hand."

    (Hòn đảo xa xôi này hầu như hoàn toàn tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untouched by

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì; giữ nguyên trạng thái ban đầu hoặc tinh khiết.

"The remote island remains largely untouched by tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote island is untouched by modern tourism.
Hòn đảo xa xôi đó vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi du lịch hiện đại.
Phủ định
Was the artifact untouched by human hands?
Có phải cổ vật đó chưa từng bị chạm vào bởi bàn tay con người?
Nghi vấn
The ancient forest is not untouched by illegal logging.
Khu rừng cổ thụ không phải là không bị ảnh hưởng bởi nạn khai thác gỗ trái phép.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote island will be remaining untouched by modern civilization for many years to come.
Hòn đảo xa xôi sẽ vẫn còn nguyên sơ, không bị ảnh hưởng bởi nền văn minh hiện đại trong nhiều năm tới.
Phủ định
Developers won't be leaving the ancient forest untouched when they build the new resort.
Các nhà phát triển sẽ không để khu rừng cổ thụ còn nguyên vẹn khi họ xây dựng khu nghỉ dưỡng mới.
Nghi vấn
Will the museum be keeping the artifact untouched by restoration, showcasing its original state?
Liệu bảo tàng có giữ hiện vật ở trạng thái nguyên sơ, không qua phục chế, để trưng bày trạng thái ban đầu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouched by".

Giá trị của sự nguyên sơ

Trong nhiều nền văn hóa, những vùng đất 'untouched by' (chưa bị ảnh hưởng bởi) được coi là có giá trị đặc biệt. Chúng đại diện cho sự tinh khiết, vẻ đẹp tự nhiên và một kết nối với quá khứ. Bảo tồn những khu vực này thường được coi là quan trọng để bảo vệ môi trường và di sản văn hóa.