affected by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Influenced or changed by something.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crops were severely affected by the drought."
"Các loại cây trồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán."
-
"His performance was affected by stress."
"Màn trình diễn của anh ấy bị ảnh hưởng bởi căng thẳng."
-
"Many businesses have been affected by the economic downturn."
"Nhiều doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | effect | kết quả, hiệu ứng, tác động (Lưu ý: 'affect' là động từ, 'effect' là danh từ) |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Adjective | affective | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adjective | unaffected | không bị ảnh hưởng; chân thật, không giả tạo |
| Adjective | affected | bị ảnh hưởng; giả tạo, không tự nhiên (khi mô tả hành vi) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'affected by' thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một yếu tố, sự kiện hoặc tình huống nào đó lên một đối tượng, người, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đó đã trải qua một sự thay đổi hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yếu tố được đề cập. Sự khác biệt giữa 'affected by' và 'influenced by' nằm ở mức độ tác động; 'affected by' thường chỉ ra một sự thay đổi rõ rệt hơn, trong khi 'influenced by' có thể chỉ một tác động nhẹ nhàng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely affected by (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi)
-
deeply affected by (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi)
-
directly affected by (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi)
-
negatively affected by (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi)
-
adversely affected by (bị ảnh hưởng bất lợi bởi)
-
areas affected by the flood (các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt)
-
people affected by the crisis (những người bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng)
-
the industry affected by the new law (ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi luật mới)
-
the economy affected by inflation (nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi lạm phát)
Idioms
-
be (deeply/profoundly) affected by something
Bị ảnh hưởng một cách sâu sắc bởi điều gì đó, thường là về mặt cảm xúc.
"The whole community was deeply affected by the tragedy."
(Cả cộng đồng đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi thảm kịch đó.)
-
be affected by the bug
Bị nhiễm một loại vi-rút hoặc mầm bệnh nào đó (thường là bệnh nhẹ như cảm cúm). 'Bug' là từ lóng chỉ vi-rút.
"Half the office was affected by the flu bug last week."
(Nửa văn phòng đã bị nhiễm vi-rút cúm vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affected by
Verb phrase (passive voice)Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi cái gì đó.
"The crops were severely affected by the drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by".
