(Top Banner Ad)
affected by
B1
Verb phrase (passive voice) B1 Chung

affected by

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng bởi chịu ảnh hưởng của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influenced or changed by something.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crops were severely affected by the drought."

    "Các loại cây trồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán."

  • "His performance was affected by stress."

    "Màn trình diễn của anh ấy bị ảnh hưởng bởi căng thẳng."

  • "Many businesses have been affected by the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp đã bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến
Noun effect kết quả, hiệu ứng, tác động (Lưu ý: 'affect' là động từ, 'effect' là danh từ)
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affective thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective unaffected không bị ảnh hưởng; chân thật, không giả tạo
Adjective affected bị ảnh hưởng; giả tạo, không tự nhiên (khi mô tả hành vi)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere ('to do something to, act on')
Latin
affectus ('disposition, mood')
Old French
afecter
Middle English
affecten

Từ 'Làm Gì Đó' đến 'Gây Ảnh Hưởng'

Gốc của từ 'affect' là từ 'afficere' trong tiếng Latin, được ghép bởi 'ad' (hướng tới) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm gì đó tác động lên ai/cái gì'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển rộng hơn, không chỉ là một hành động vật lý trực tiếp mà còn là sự ảnh hưởng đến cảm xúc, tâm trạng hoặc tình hình chung. Vì vậy, 'affected by' mang nghĩa 'bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi' một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'affected by' thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một yếu tố, sự kiện hoặc tình huống nào đó lên một đối tượng, người, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đó đã trải qua một sự thay đổi hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yếu tố được đề cập. Sự khác biệt giữa 'affected by' và 'influenced by' nằm ở mức độ tác động; 'affected by' thường chỉ ra một sự thay đổi rõ rệt hơn, trong khi 'influenced by' có thể chỉ một tác động nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affected by
  • severely affected by
    (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi)
  • deeply affected by
    (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi)
  • directly affected by
    (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi)
  • negatively affected by
    (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi)
  • adversely affected by
    (bị ảnh hưởng bất lợi bởi)
Noun (Subject) + affected by
  • areas affected by the flood
    (các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt)
  • people affected by the crisis
    (những người bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng)
  • the industry affected by the new law
    (ngành công nghiệp bị ảnh hưởng bởi luật mới)
  • the economy affected by inflation
    (nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi lạm phát)

Idioms

  • be (deeply/profoundly) affected by something

    Bị ảnh hưởng một cách sâu sắc bởi điều gì đó, thường là về mặt cảm xúc.

    "The whole community was deeply affected by the tragedy."

    (Cả cộng đồng đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi thảm kịch đó.)

  • be affected by the bug

    Bị nhiễm một loại vi-rút hoặc mầm bệnh nào đó (thường là bệnh nhẹ như cảm cúm). 'Bug' là từ lóng chỉ vi-rút.

    "Half the office was affected by the flu bug last week."

    (Nửa văn phòng đã bị nhiễm vi-rút cúm vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affected by

Verb phrase (passive voice)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi cái gì đó.

"The crops were severely affected by the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affected by".

Hiệu ứng Cánh bướm (The Butterfly Effect)

Trong văn hóa phương Tây, 'Hiệu ứng Cánh bướm' là một khái niệm phổ biến từ lý thuyết hỗn loạn. Nó cho rằng một hành động rất nhỏ ở một nơi (như một con bướm đập cánh) có thể gây ra những hậu quả lớn và không thể lường trước ở một nơi khác (như một cơn bão). Điều này nhấn mạnh cách mọi thứ được kết nối với nhau và cách chúng ta có thể 'bị ảnh hưởng bởi' (affected by) những sự kiện tưởng chừng như không liên quan.

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Ở nhiều nước phương Tây, việc cởi mở nói về việc một người 'bị ảnh hưởng bởi' (affected by) căng thẳng, sang chấn tâm lý hay các sự kiện trong cuộc sống là điều bình thường. Đây là một phần quan trọng của phong trào nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần. Thừa nhận rằng sức khỏe tinh thần có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố bên ngoài không còn là điều cấm kỵ và được xem là một bước để tìm kiếm sự giúp đỡ và chữa lành.