(Top Banner Ad)
untraversability
C2
Noun C2 Địa lý, Khoa học máy tính (Lý thuyết đồ thị)

untraversability

UK: /ˌʌntrəˈvɜːsəˈbɪləti/ • US: /ˌʌntrəˈvɜːrsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể vượt qua sự không thể đi qua khả năng không thể di chuyển qua
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impossible to traverse or travel across.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua, đi qua hoặc đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untraversability of the mountain range made it impossible to reach the remote village."

    "Sự không thể vượt qua của dãy núi khiến cho việc tiếp cận ngôi làng hẻo lánh trở nên bất khả thi."

  • "The untraversability of the desert hindered exploration efforts."

    "Sự không thể vượt qua của sa mạc đã cản trở các nỗ lực thăm dò."

  • "The software detected the untraversability of certain paths within the network."

    "Phần mềm đã phát hiện ra sự không thể đi qua của một số đường dẫn nhất định trong mạng lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse đi qua, băng qua (một khu vực)
Adjective traversable có thể đi qua, có thể băng qua
Adjective untraversable không thể đi qua, không thể băng qua
Noun traversal sự đi qua, sự băng qua

Synonyms

impassability (sự không thể vượt qua)innavigability (sự không thể đi lại bằng đường thủy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học máy tính (Lý thuyết đồ thị)

Etymology (Nguồn gốc)

English
untraversability
English
untraversable
English
traverse
Latin
transversare
Latin
transversus
Latin
trans

Hành trình của 'untraversability'

Từ 'untraversability' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transversus', nghĩa là 'băng qua'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Anh thành 'traverse', rồi 'untraversable' (không thể băng qua), và cuối cùng là 'untraversability' (tính không thể băng qua). Hãy tưởng tượng những nhà thám hiểm cổ đại gặp phải những ngọn núi hoặc khu rừng rậm rạp đến mức không thể vượt qua – đó chính là 'untraversability' mà họ phải đối mặt!

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các địa hình, con đường hoặc cấu trúc mà việc đi qua là bất khả thi do các đặc điểm vật lý hoặc rào cản. Khác với 'impassability' nhấn mạnh sự không thể vượt qua do điều kiện, 'untraversability' tập trung vào việc không thể di chuyển qua một khu vực theo một đường cụ thể.

Prepositions

of due to because of

‘Untraversability of’ dùng để chỉ đối tượng không thể vượt qua (ví dụ: untraversability of the terrain). ‘Untraversability due to/because of’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra việc không thể vượt qua (ví dụ: untraversability due to heavy snow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untraversability
  • sheer sheer untraversability
    (tính không thể vượt qua tuyệt đối)
  • utter utter untraversability
    (tính không thể vượt qua hoàn toàn)
Verb + untraversability
  • highlight highlight the untraversability
    (nhấn mạnh tính không thể vượt qua)
  • demonstrate demonstrate the untraversability
    (chứng minh tính không thể vượt qua)

Idioms

  • Face untraversability head-on

    Đối mặt trực tiếp với những trở ngại không thể vượt qua.

    "Despite the untraversability of the bureaucratic system, she decided to face untraversability head-on to get her project approved."

    (Mặc dù hệ thống quan liêu rất khó vượt qua, cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với những trở ngại không thể vượt qua để dự án của mình được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untraversability

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua, đi qua hoặc đi lại.

"The untraversability of the mountain range made it impossible to reach the remote village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The untraversability of the mountain pass deterred many travelers.
Sự không thể vượt qua của con đường đèo núi đã ngăn cản nhiều du khách.
Phủ định
Seldom had the explorer encountered such an untraversable terrain.
Hiếm khi nhà thám hiểm gặp phải một địa hình không thể vượt qua như vậy.
Nghi vấn
Should this path prove untraversable, what alternative route can we take?
Nếu con đường này tỏ ra không thể vượt qua, chúng ta có thể đi theo con đường thay thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraversability".

Tinh thần chinh phục

Trong văn hóa phương Tây, có một tinh thần mạnh mẽ về việc chinh phục những điều không thể. Việc khám phá và vượt qua những vùng đất 'untraversable' (không thể vượt qua) thường được coi là một thành tựu lớn, thể hiện sự kiên trì và khả năng của con người.