untraversability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being impossible to traverse or travel across.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua, đi qua hoặc đi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untraversability of the mountain range made it impossible to reach the remote village."
"Sự không thể vượt qua của dãy núi khiến cho việc tiếp cận ngôi làng hẻo lánh trở nên bất khả thi."
-
"The untraversability of the desert hindered exploration efforts."
"Sự không thể vượt qua của sa mạc đã cản trở các nỗ lực thăm dò."
-
"The software detected the untraversability of certain paths within the network."
"Phần mềm đã phát hiện ra sự không thể đi qua của một số đường dẫn nhất định trong mạng lưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | traverse | đi qua, băng qua (một khu vực) |
| Adjective | traversable | có thể đi qua, có thể băng qua |
| Adjective | untraversable | không thể đi qua, không thể băng qua |
| Noun | traversal | sự đi qua, sự băng qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các địa hình, con đường hoặc cấu trúc mà việc đi qua là bất khả thi do các đặc điểm vật lý hoặc rào cản. Khác với 'impassability' nhấn mạnh sự không thể vượt qua do điều kiện, 'untraversability' tập trung vào việc không thể di chuyển qua một khu vực theo một đường cụ thể.
Prepositions
‘Untraversability of’ dùng để chỉ đối tượng không thể vượt qua (ví dụ: untraversability of the terrain). ‘Untraversability due to/because of’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra việc không thể vượt qua (ví dụ: untraversability due to heavy snow).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer untraversability (tính không thể vượt qua tuyệt đối)
-
utter utter untraversability (tính không thể vượt qua hoàn toàn)
-
highlight highlight the untraversability (nhấn mạnh tính không thể vượt qua)
-
demonstrate demonstrate the untraversability (chứng minh tính không thể vượt qua)
Idioms
-
Face untraversability head-on
Đối mặt trực tiếp với những trở ngại không thể vượt qua.
"Despite the untraversability of the bureaucratic system, she decided to face untraversability head-on to get her project approved."
(Mặc dù hệ thống quan liêu rất khó vượt qua, cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với những trở ngại không thể vượt qua để dự án của mình được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untraversability
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua, đi qua hoặc đi lại.
"The untraversability of the mountain range made it impossible to reach the remote village."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The untraversability of the mountain pass deterred many travelers. |
Sự không thể vượt qua của con đường đèo núi đã ngăn cản nhiều du khách. |
| Phủ định | Seldom had the explorer encountered such an untraversable terrain. |
Hiếm khi nhà thám hiểm gặp phải một địa hình không thể vượt qua như vậy. |
| Nghi vấn | Should this path prove untraversable, what alternative route can we take? |
Nếu con đường này tỏ ra không thể vượt qua, chúng ta có thể đi theo con đường thay thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraversability".
