traversability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being traversable; the ability to be traversed or crossed.
Vietnamese Meaning
Khả năng có thể đi qua được; khả năng có thể băng qua hoặc vượt qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traversability of the network is essential for efficient data routing."
"Khả năng đi qua của mạng là rất cần thiết cho việc định tuyến dữ liệu hiệu quả."
-
"The study assessed the traversability of the Martian surface for rovers."
"Nghiên cứu đánh giá khả năng đi qua của bề mặt Sao Hỏa đối với các xe tự hành."
-
"We need to improve the traversability of the trails for hikers."
"Chúng ta cần cải thiện khả năng đi qua của các con đường mòn cho người đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | traverse | đi qua, vượt qua, băng qua (một khu vực, địa hình) |
| Noun | traverse | chuyến đi ngang qua; đoạn đường ngang; sự di chuyển |
| Adjective | traversable | có thể đi qua, có thể vượt qua được |
| Noun | traverser | người hoặc vật đi qua, vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traversability' thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc toán học, đặc biệt liên quan đến đồ thị, mạng lưới, hoặc địa hình. Nó nhấn mạnh tính chất có thể đi lại, khám phá hoặc duyệt qua một đối tượng hoặc không gian nào đó. Ví dụ, trong lý thuyết đồ thị, nó chỉ khả năng có một đường đi (path) giữa hai đỉnh bất kỳ. Trong địa hình, nó chỉ khả năng đi bộ hoặc lái xe qua một vùng đất.
Prepositions
* of: Chỉ tính chất có thể đi qua được *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ: the traversability of the terrain). * for: Chỉ sự phù hợp, khả năng có thể đi qua được *đối với* một mục đích cụ thể (ví dụ: the traversability for wheeled vehicles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high traversability (khả năng đi lại cao)
-
low low traversability (khả năng đi lại thấp)
-
good good traversability (khả năng đi lại tốt)
-
poor poor traversability (khả năng đi lại kém)
-
enhanced enhanced traversability (khả năng đi lại được tăng cường)
-
limited limited traversability (khả năng đi lại hạn chế)
-
terrain terrain traversability (khả năng đi lại trên địa hình)
-
assess assess traversability (đánh giá khả năng đi lại)
-
improve improve traversability (cải thiện khả năng đi lại)
-
enhance enhance traversability (nâng cao khả năng đi lại)
-
determine determine traversability (xác định khả năng đi lại)
-
ensure ensure traversability (đảm bảo khả năng đi lại)
Idioms
-
path traversability
khả năng đi lại trên một con đường
"Engineers are studying the path traversability for the new hiking trail."
(Các kỹ sư đang nghiên cứu khả năng đi lại trên con đường cho lối mòn đi bộ đường dài mới.)
-
terrain traversability analysis
phân tích khả năng đi lại của địa hình
"The military conducted a terrain traversability analysis before deploying troops."
(Quân đội đã tiến hành phân tích khả năng đi lại của địa hình trước khi triển khai quân.)
-
improve the traversability of
cải thiện khả năng đi lại của
"Local authorities plan to improve the traversability of the city's pedestrian zones."
(Chính quyền địa phương lên kế hoạch cải thiện khả năng đi lại của các khu vực dành cho người đi bộ trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traversability
NounKhả năng có thể đi qua được; khả năng có thể băng qua hoặc vượt qua.
"The traversability of the network is essential for efficient data routing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traversability".
