(Top Banner Ad)
traversability
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

traversability

UK: /ˌtrævəˈsæbɪləti/ • US: /ˌtrævərˈsæbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đi qua được tính chất có thể vượt qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being traversable; the ability to be traversed or crossed.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể đi qua được; khả năng có thể băng qua hoặc vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traversability of the network is essential for efficient data routing."

    "Khả năng đi qua của mạng là rất cần thiết cho việc định tuyến dữ liệu hiệu quả."

  • "The study assessed the traversability of the Martian surface for rovers."

    "Nghiên cứu đánh giá khả năng đi qua của bề mặt Sao Hỏa đối với các xe tự hành."

  • "We need to improve the traversability of the trails for hikers."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng đi qua của các con đường mòn cho người đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse đi qua, vượt qua, băng qua (một khu vực, địa hình)
Noun traverse chuyến đi ngang qua; đoạn đường ngang; sự di chuyển
Adjective traversable có thể đi qua, có thể vượt qua được
Noun traverser người hoặc vật đi qua, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus
Vulgar Latin
*transversare
Old French
traverser
English
traverse
English
traversable
English
traversability

Hành trình xuyên qua các ngôn ngữ

Từ 'traversability' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'transversus' có nghĩa là 'xuyên qua, ngang qua'. Qua tiếng Latin bình dân và tiếng Pháp cổ 'traverser' (đi qua, vượt qua), nó đã du nhập vào tiếng Anh thành 'traverse'. Sau đó, với sự bổ sung của hậu tố '-able' (có thể) và '-ity' (chất lượng, trạng thái), nó hình thành nên 'traversability' để chỉ khả năng có thể đi qua, vượt qua một cách dễ dàng hoặc khả thi.

Usage Note

Từ 'traversability' thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc toán học, đặc biệt liên quan đến đồ thị, mạng lưới, hoặc địa hình. Nó nhấn mạnh tính chất có thể đi lại, khám phá hoặc duyệt qua một đối tượng hoặc không gian nào đó. Ví dụ, trong lý thuyết đồ thị, nó chỉ khả năng có một đường đi (path) giữa hai đỉnh bất kỳ. Trong địa hình, nó chỉ khả năng đi bộ hoặc lái xe qua một vùng đất.

Prepositions

of for

* of: Chỉ tính chất có thể đi qua được *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ: the traversability of the terrain). * for: Chỉ sự phù hợp, khả năng có thể đi qua được *đối với* một mục đích cụ thể (ví dụ: the traversability for wheeled vehicles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traversability
  • high high traversability
    (khả năng đi lại cao)
  • low low traversability
    (khả năng đi lại thấp)
  • good good traversability
    (khả năng đi lại tốt)
  • poor poor traversability
    (khả năng đi lại kém)
  • enhanced enhanced traversability
    (khả năng đi lại được tăng cường)
  • limited limited traversability
    (khả năng đi lại hạn chế)
  • terrain terrain traversability
    (khả năng đi lại trên địa hình)
Verb + traversability
  • assess assess traversability
    (đánh giá khả năng đi lại)
  • improve improve traversability
    (cải thiện khả năng đi lại)
  • enhance enhance traversability
    (nâng cao khả năng đi lại)
  • determine determine traversability
    (xác định khả năng đi lại)
  • ensure ensure traversability
    (đảm bảo khả năng đi lại)

Idioms

  • path traversability

    khả năng đi lại trên một con đường

    "Engineers are studying the path traversability for the new hiking trail."

    (Các kỹ sư đang nghiên cứu khả năng đi lại trên con đường cho lối mòn đi bộ đường dài mới.)

  • terrain traversability analysis

    phân tích khả năng đi lại của địa hình

    "The military conducted a terrain traversability analysis before deploying troops."

    (Quân đội đã tiến hành phân tích khả năng đi lại của địa hình trước khi triển khai quân.)

  • improve the traversability of

    cải thiện khả năng đi lại của

    "Local authorities plan to improve the traversability of the city's pedestrian zones."

    (Chính quyền địa phương lên kế hoạch cải thiện khả năng đi lại của các khu vực dành cho người đi bộ trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traversability

Noun
Lật mặt

Khả năng có thể đi qua được; khả năng có thể băng qua hoặc vượt qua.

"The traversability of the network is essential for efficient data routing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traversability".

Quyền được đi lại và Quy hoạch đô thị

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'traversability' không chỉ là về khả năng vật lý của một con đường hay địa hình mà còn liên quan đến quyền được tiếp cận và di chuyển tự do. Trong quy hoạch đô thị, việc đảm bảo 'traversability' cho người đi bộ, xe lăn và các phương tiện khác là rất quan trọng để tạo ra các thành phố hòa nhập và dễ tiếp cận. Nó cũng liên quan đến 'Right to Roam' (quyền được đi lại tự do) ở một số quốc gia, nơi công dân có quyền đi qua đất tư nhân để tiếp cận các khu vực tự nhiên, miễn là không gây hại hay xâm phạm.

Khả năng tiếp cận và hòa nhập xã hội

Khả năng đi lại (traversability) là một yếu tố cốt lõi trong thiết kế phổ quát và khả năng tiếp cận, đặc biệt đối với người khuyết tật. Việc thiết kế các công trình, đường sá, và không gian công cộng sao cho mọi người, bất kể khả năng thể chất, đều có thể dễ dàng đi lại, di chuyển và tiếp cận là một dấu hiệu của một xã hội tiến bộ và hòa nhập. Điều này thúc đẩy sự tham gia đầy đủ của tất cả mọi người vào đời sống cộng đồng, từ đó giảm thiểu rào cản và nâng cao chất lượng sống.