(Top Banner Ad)
impassability
C1
danh từ C1 Địa lý, Kỹ thuật, Nghĩa bóng

impassability

UK: /ɪmˌpæsəˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpæsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể vượt qua sự không thể đi qua được tính bất khả xâm phạm (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impassable; the condition of not being able to be passed or traversed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua được; tình trạng không thể đi qua hoặc băng qua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impassability of the dense jungle made exploration extremely difficult."

    "Sự không thể vượt qua của khu rừng rậm rạp khiến việc thám hiểm trở nên vô cùng khó khăn."

  • "The impassability of the river prevented the army from advancing."

    "Việc không thể vượt qua con sông đã ngăn cản quân đội tiến lên."

  • "The legal impassability of the contract made it unenforceable."

    "Tính không thể thực thi về mặt pháp lý của hợp đồng khiến nó không thể thi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impassable không thể vượt qua, không thể đi qua
Adverb impassably một cách không thể vượt qua
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passage lối đi, sự đi qua
Adjective passable có thể vượt qua, có thể đi qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
English
passable
English
impassable
English
impassability

Nguồn gốc của 'không thể vượt qua'

Từ 'impassability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và gốc 'passus' (có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'lối đi'). Qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua), từ này dần phát triển thành 'passable' (có thể đi qua) trong tiếng Anh. Khi thêm tiền tố 'im-' vào 'passable', chúng ta có 'impassable' (không thể đi qua). Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc tính chất, tạo nên 'impassability', mô tả tình trạng hoàn toàn không thể đi qua hoặc vượt qua được.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ những chướng ngại vật vật lý như núi, rừng rậm, hoặc đường xá bị chặn. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ những rào cản không thể vượt qua về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc pháp lý. Cần phân biệt với 'impassableness', mặc dù chúng gần nghĩa nhưng 'impassability' nhấn mạnh hơn vào trạng thái, còn 'impassableness' nhấn mạnh vào tính chất.

Prepositions

of

'Impassability of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì là không thể vượt qua. Ví dụ: 'the impassability of the mountain range'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impassability
  • complete complete impassability
    (tình trạng không thể vượt qua hoàn toàn)
  • absolute absolute impassability
    (sự không thể vượt qua tuyệt đối)
  • physical physical impassability
    (sự không thể vượt qua về mặt vật lý)
  • legal legal impassability
    (sự không thể vượt qua về mặt pháp lý)
Động từ + impassability
  • cause cause impassability
    (gây ra tình trạng không thể vượt qua)
  • lead to lead to impassability
    (dẫn đến tình trạng không thể vượt qua)
  • create create impassability
    (tạo ra sự không thể vượt qua)
impassability + of + Danh từ
  • impassability of impassability of roads
    (tình trạng không thể vượt qua của đường sá)
  • impassability of impassability of the border
    (sự không thể vượt qua của biên giới)
  • impassability of impassability of the terrain
    (sự không thể vượt qua của địa hình)

Idioms

  • due to the impassability of...

    do tình trạng không thể vượt qua của...

    "Flights were cancelled due to the impassability of the runway after heavy snowfall."

    (Các chuyến bay bị hủy do tình trạng đường băng không thể sử dụng sau trận tuyết rơi dày.)

  • face impassability

    đối mặt với tình trạng không thể vượt qua

    "Explorers often face impassability in remote jungles and mountainous regions."

    (Những nhà thám hiểm thường đối mặt với tình trạng không thể vượt qua ở những khu rừng rậm và vùng núi hẻo lánh.)

  • cause impassability

    gây ra tình trạng không thể vượt qua

    "The landslide caused impassability on the main highway for several days."

    (Vụ lở đất đã gây ra tình trạng không thể vượt qua trên đường cao tốc chính trong vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impassability

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể vượt qua được; tình trạng không thể đi qua hoặc băng qua được.

"The impassability of the dense jungle made exploration extremely difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be assessing the impassable road condition tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ đánh giá tình trạng đường không thể đi qua vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be attempting to cross the impassable mountain pass until the snow melts.
Họ sẽ không cố gắng vượt qua con đèo núi không thể vượt qua cho đến khi tuyết tan.
Nghi vấn
Will the rescue team be navigating the impassable terrain tonight?
Đội cứu hộ có đang điều hướng địa hình không thể vượt qua vào đêm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impassability".

Thiên tai và thách thức giao thông

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những khu vực có địa hình hiểm trở hoặc thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai như lũ lụt, tuyết rơi dày, lở đất, tình trạng 'impassability' (không thể vượt qua) của đường sá và cầu cống là một vấn đề nghiêm trọng. Nó không chỉ cản trở sinh hoạt và giao thương mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp cứu trợ khẩn cấp, gây ra sự cô lập và thiệt hại kinh tế đáng kể. Các chính phủ và cộng đồng thường phải đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng kiên cố và hệ thống cảnh báo để giảm thiểu tác động này.

Rào cản ẩn trong xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'impassability' còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những rào cản mang tính ẩn dụ, khó vượt qua trong các hệ thống xã hội, pháp lý, hay thậm chí trong giao tiếp. Ví dụ, 'impassability' của một quy trình hành chính phức tạp có thể khiến người dân khó tiếp cận các dịch vụ công, hoặc 'impassability' trong giao tiếp do khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Nhận diện và tìm cách 'vượt qua' những 'rào cản' vô hình này là một thách thức quan trọng trong việc xây dựng một xã hội gắn kết và hiệu quả.