(Top Banner Ad)
passability
C1
noun C1 Địa lý, Kỹ thuật, Quy hoạch đô thị

passability

UK: /ˌpæsəˈbɪləti/ • US: /ˌpæsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thông hành tính chất có thể đi qua được độ thông thoáng khả năng lưu thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being passable; the degree to which something can be traveled on or through.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể đi qua được; mức độ mà một thứ gì đó có thể được đi lại hoặc xuyên qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passability of the road was affected by the heavy snowfall."

    "Khả năng đi lại trên con đường bị ảnh hưởng bởi trận tuyết rơi dày."

  • "The army engineers checked the passability of the bridge before allowing vehicles to cross."

    "Các kỹ sư quân đội kiểm tra khả năng đi qua của cây cầu trước khi cho phép các phương tiện đi qua."

  • "Increased rainfall has reduced the passability of many rural roads."

    "Lượng mưa tăng đã làm giảm khả năng đi lại trên nhiều con đường nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua, chuyền
Adjective passable Có thể đi qua được, chấp nhận được
Adjective impassable Không thể đi qua được, không thể vượt qua
Noun passage Đường đi, đoạn văn, sự đi qua
Noun passerby Người qua đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass
English
passable
English
passability

Nguồn gốc của 'Passability'

Từ 'passability' có nguồn gốc từ 'passus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước chân'. Sau đó, nó phát triển thành 'passer' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'đi qua'). Từ đó, tiếng Anh tiếp nhận thành 'pass' (đi qua). Thêm hậu tố '-able' tạo thành 'passable' (có thể đi qua được), và cuối cùng là '-ity' để hình thành danh từ 'passability', chỉ trạng thái hoặc khả năng có thể đi qua, thông hành.

Usage Note

Từ 'passability' thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường, địa hình, chướng ngại vật (như sông, đồi núi, rừng rậm) hoặc các khu vực khác. Nó nhấn mạnh tính khả thi và an toàn của việc di chuyển qua một địa điểm cụ thể. Khác với 'accessibility' (khả năng tiếp cận) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'passability' tập trung cụ thể vào khả năng di chuyển vật lý.

Prepositions

of for

'Passability of' thường dùng để chỉ khả năng đi qua của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the passability of the mountain pass'). 'Passability for' thường dùng để chỉ khả năng đi qua đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the passability for wheelchairs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passability
  • good good passability
    (khả năng thông hành tốt)
  • poor poor passability
    (khả năng thông hành kém)
  • high high passability
    (mức độ thông hành cao)
  • low low passability
    (mức độ thông hành thấp)
  • road road passability
    (khả năng thông hành của đường bộ)
  • river river passability
    (khả năng thông hành của sông)
Verb + passability
  • assess assess passability
    (đánh giá khả năng thông hành)
  • improve improve passability
    (cải thiện khả năng thông hành)
  • ensure ensure passability
    (đảm bảo khả năng thông hành)
  • maintain maintain passability
    (duy trì khả năng thông hành)
  • check check passability
    (kiểm tra khả năng thông hành)

Idioms

  • ensure passability

    Đảm bảo khả năng thông hành/đi lại được

    "Authorities are working to ensure the passability of mountain roads after the heavy snowfall."

    (Các nhà chức trách đang nỗ lực đảm bảo khả năng thông hành của các con đường núi sau trận tuyết rơi dày đặc.)

  • assess the passability

    Đánh giá khả năng thông hành/đi lại được

    "Engineers need to assess the passability of the bridge before reopening it to traffic."

    (Các kỹ sư cần đánh giá khả năng thông hành của cây cầu trước khi mở lại cho giao thông.)

  • affect passability

    Ảnh hưởng đến khả năng thông hành/đi lại được

    "Heavy rains can seriously affect the passability of rural routes."

    (Mưa lớn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thông hành của các tuyến đường nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passability

noun
Lật mặt

Khả năng có thể đi qua được; mức độ mà một thứ gì đó có thể được đi lại hoặc xuyên qua.

"The passability of the road was affected by the heavy snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passability of the mountain road significantly improved after the snowplow cleared the path.
Khả năng đi lại của con đường núi đã được cải thiện đáng kể sau khi xe ủi tuyết dọn đường.
Phủ định
Seldom had the passability of the bridge been questioned so vehemently until the structural report was released.
Hiếm khi nào khả năng đi lại của cây cầu bị nghi ngờ một cách gay gắt cho đến khi báo cáo kết cấu được công bố.
Nghi vấn
Should the passability of this route become compromised, what alternative plans do we have?
Nếu khả năng đi lại của tuyến đường này bị ảnh hưởng, chúng ta có những kế hoạch thay thế nào?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the bridge was passable after the repairs.
Kỹ sư nói rằng cây cầu đã có thể qua lại được sau khi sửa chữa.
Phủ định
The hiker said that the path was not passable due to the heavy snowfall.
Người đi bộ đường dài nói rằng con đường không thể đi qua được do tuyết rơi dày.
Nghi vấn
She asked if the mountain pass was passable that day.
Cô ấy hỏi liệu con đèo trên núi có thể đi qua được vào ngày hôm đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passability".

Cơ sở hạ tầng và kết nối

Trong các xã hội hiện đại, khái niệm 'khả năng thông hành' (passability) rất quan trọng, đặc biệt đối với cơ sở hạ tầng như đường bộ, cầu và đường thủy. Khả năng thông hành tốt đảm bảo vận chuyển hàng hóa và con người hiệu quả, điều cần thiết cho phát triển kinh tế và các dịch vụ khẩn cấp. Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ đầu tư mạnh vào việc duy trì và cải thiện khả năng thông hành, đặc biệt sau thiên tai.

Khả năng tiếp cận môi trường

Khái niệm 'passability' cũng rất quan trọng trong bảo tồn môi trường, đặc biệt liên quan đến sự di chuyển của động vật hoang dã. Ví dụ, trong các hệ thống sông, đập có thể chặn 'khả năng thông hành' của cá di cư, dẫn đến những nỗ lực xây dựng 'thang cá' để đảm bảo chúng có thể đi qua. Điều này nêu bật một đạo đức môi trường phương Tây trong việc giảm thiểu tác động của con người đến các tuyến đường di cư tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học.