passability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being passable; the degree to which something can be traveled on or through.
Vietnamese Meaning
Khả năng có thể đi qua được; mức độ mà một thứ gì đó có thể được đi lại hoặc xuyên qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passability of the road was affected by the heavy snowfall."
"Khả năng đi lại trên con đường bị ảnh hưởng bởi trận tuyết rơi dày."
-
"The army engineers checked the passability of the bridge before allowing vehicles to cross."
"Các kỹ sư quân đội kiểm tra khả năng đi qua của cây cầu trước khi cho phép các phương tiện đi qua."
-
"Increased rainfall has reduced the passability of many rural roads."
"Lượng mưa tăng đã làm giảm khả năng đi lại trên nhiều con đường nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | Đi qua, vượt qua, chuyền |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được, chấp nhận được |
| Adjective | impassable | Không thể đi qua được, không thể vượt qua |
| Noun | passage | Đường đi, đoạn văn, sự đi qua |
| Noun | passerby | Người qua đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'passability' thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường, địa hình, chướng ngại vật (như sông, đồi núi, rừng rậm) hoặc các khu vực khác. Nó nhấn mạnh tính khả thi và an toàn của việc di chuyển qua một địa điểm cụ thể. Khác với 'accessibility' (khả năng tiếp cận) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'passability' tập trung cụ thể vào khả năng di chuyển vật lý.
Prepositions
'Passability of' thường dùng để chỉ khả năng đi qua của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the passability of the mountain pass'). 'Passability for' thường dùng để chỉ khả năng đi qua đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the passability for wheelchairs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good passability (khả năng thông hành tốt)
-
poor poor passability (khả năng thông hành kém)
-
high high passability (mức độ thông hành cao)
-
low low passability (mức độ thông hành thấp)
-
road road passability (khả năng thông hành của đường bộ)
-
river river passability (khả năng thông hành của sông)
-
assess assess passability (đánh giá khả năng thông hành)
-
improve improve passability (cải thiện khả năng thông hành)
-
ensure ensure passability (đảm bảo khả năng thông hành)
-
maintain maintain passability (duy trì khả năng thông hành)
-
check check passability (kiểm tra khả năng thông hành)
Idioms
-
ensure passability
Đảm bảo khả năng thông hành/đi lại được
"Authorities are working to ensure the passability of mountain roads after the heavy snowfall."
(Các nhà chức trách đang nỗ lực đảm bảo khả năng thông hành của các con đường núi sau trận tuyết rơi dày đặc.)
-
assess the passability
Đánh giá khả năng thông hành/đi lại được
"Engineers need to assess the passability of the bridge before reopening it to traffic."
(Các kỹ sư cần đánh giá khả năng thông hành của cây cầu trước khi mở lại cho giao thông.)
-
affect passability
Ảnh hưởng đến khả năng thông hành/đi lại được
"Heavy rains can seriously affect the passability of rural routes."
(Mưa lớn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thông hành của các tuyến đường nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passability
nounKhả năng có thể đi qua được; mức độ mà một thứ gì đó có thể được đi lại hoặc xuyên qua.
"The passability of the road was affected by the heavy snowfall."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passability of the mountain road significantly improved after the snowplow cleared the path. |
Khả năng đi lại của con đường núi đã được cải thiện đáng kể sau khi xe ủi tuyết dọn đường. |
| Phủ định | Seldom had the passability of the bridge been questioned so vehemently until the structural report was released. |
Hiếm khi nào khả năng đi lại của cây cầu bị nghi ngờ một cách gay gắt cho đến khi báo cáo kết cấu được công bố. |
| Nghi vấn | Should the passability of this route become compromised, what alternative plans do we have? |
Nếu khả năng đi lại của tuyến đường này bị ảnh hưởng, chúng ta có những kế hoạch thay thế nào? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer said that the bridge was passable after the repairs. |
Kỹ sư nói rằng cây cầu đã có thể qua lại được sau khi sửa chữa. |
| Phủ định | The hiker said that the path was not passable due to the heavy snowfall. |
Người đi bộ đường dài nói rằng con đường không thể đi qua được do tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | She asked if the mountain pass was passable that day. |
Cô ấy hỏi liệu con đèo trên núi có thể đi qua được vào ngày hôm đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passability".
