unversed in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not experienced or skilled in a particular activity or subject.
Vietnamese Meaning
Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unversed in the art of diplomacy."
"Anh ta không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao."
-
"Many people are unversed in the intricacies of quantum physics."
"Nhiều người không am hiểu về sự phức tạp của vật lý lượng tử."
-
"She was unversed in computer programming, but eager to learn."
"Cô ấy không có kinh nghiệm về lập trình máy tính, nhưng rất háo hức học hỏi."
-
"The politician was unversed in economic policy."
"Chính trị gia đó không am hiểu về chính sách kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'unversed in' thường được dùng để diễn tả việc thiếu kiến thức, kinh nghiệm hoặc kỹ năng về một lĩnh vực, chủ đề cụ thể nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unfamiliar with' hoặc 'ignorant of'. Thường được sử dụng để nói về sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực phức tạp hoặc chuyên môn.
Prepositions
Giới từ 'in' đi sau 'unversed' để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó không có kinh nghiệm hoặc kiến thức. Ví dụ: 'unversed in mathematics' (không am hiểu về toán học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unversed in (tương đối thiếu kinh nghiệm trong)
-
completely completely unversed in (hoàn toàn không có kinh nghiệm trong)
-
largely largely unversed in (phần lớn không có kinh nghiệm trong)
-
remain remain unversed in (vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong)
-
start start unversed in (bắt đầu mà không có kinh nghiệm trong)
-
find oneself find oneself unversed in (nhận thấy mình thiếu kinh nghiệm trong)
Idioms
-
Not to know the first thing about something
Hoàn toàn không biết gì về cái gì đó.
"He's completely unversed in computer programming; he doesn't know the first thing about it."
(Anh ta hoàn toàn không có kinh nghiệm về lập trình máy tính; anh ta hoàn toàn không biết gì về nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unversed in
Tính từKhông có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể nào.
"He was unversed in the art of diplomacy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unversed in".
