(Top Banner Ad)
unversed in
C1
Tính từ C1 Chung

unversed in

UK: /ˌʌnvɜːst ɪn/ • US: /ˌʌnvərst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

không am hiểu về thiếu kiến thức về không có kinh nghiệm về chưa quen với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not experienced or skilled in a particular activity or subject.

Vietnamese Meaning

Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unversed in the art of diplomacy."

    "Anh ta không am hiểu về nghệ thuật ngoại giao."

  • "Many people are unversed in the intricacies of quantum physics."

    "Nhiều người không am hiểu về sự phức tạp của vật lý lượng tử."

  • "She was unversed in computer programming, but eager to learn."

    "Cô ấy không có kinh nghiệm về lập trình máy tính, nhưng rất háo hức học hỏi."

  • "The politician was unversed in economic policy."

    "Chính trị gia đó không am hiểu về chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective versed thông thạo, am hiểu
Noun verse câu thơ, khổ thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Câu chuyện về 'unversed'

Từ 'unversed' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'versed' (có nghĩa là 'thông thạo, am hiểu'). 'Versed' lại bắt nguồn từ động từ 'verse' (làm cho quen thuộc), có liên quan đến 'verse' (câu thơ), ám chỉ việc học thuộc lòng các câu thơ để nắm vững kiến thức. Vì vậy, 'unversed' mang ý nghĩa là 'không quen thuộc' hoặc 'không có kinh nghiệm' trong một lĩnh vực nào đó. Ban đầu nó liên quan đến việc học thuộc lòng thơ ca, nhưng theo thời gian, ý nghĩa đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'unversed in' thường được dùng để diễn tả việc thiếu kiến thức, kinh nghiệm hoặc kỹ năng về một lĩnh vực, chủ đề cụ thể nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'unfamiliar with' hoặc 'ignorant of'. Thường được sử dụng để nói về sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực phức tạp hoặc chuyên môn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' đi sau 'unversed' để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó không có kinh nghiệm hoặc kiến thức. Ví dụ: 'unversed in mathematics' (không am hiểu về toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unversed in
  • relatively relatively unversed in
    (tương đối thiếu kinh nghiệm trong)
  • completely completely unversed in
    (hoàn toàn không có kinh nghiệm trong)
  • largely largely unversed in
    (phần lớn không có kinh nghiệm trong)
Verb + unversed in
  • remain remain unversed in
    (vẫn còn thiếu kinh nghiệm trong)
  • start start unversed in
    (bắt đầu mà không có kinh nghiệm trong)
  • find oneself find oneself unversed in
    (nhận thấy mình thiếu kinh nghiệm trong)

Idioms

  • Not to know the first thing about something

    Hoàn toàn không biết gì về cái gì đó.

    "He's completely unversed in computer programming; he doesn't know the first thing about it."

    (Anh ta hoàn toàn không có kinh nghiệm về lập trình máy tính; anh ta hoàn toàn không biết gì về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unversed in

Tính từ
Lật mặt

Không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể nào.

"He was unversed in the art of diplomacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unversed in".

Sự quan trọng của kiến thức chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn được đánh giá cao. Những người 'unversed in' một lĩnh vực cụ thể có thể gặp khó khăn trong việc thăng tiến sự nghiệp hoặc được coi là kém năng lực hơn. Do đó, việc học hỏi và trau dồi kiến thức liên tục được khuyến khích.