skilled in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the ability to do something well; proficient in a particular activity or area.
Vietnamese Meaning
Có khả năng làm điều gì đó tốt; thành thạo trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is highly skilled in negotiation."
"Cô ấy rất giỏi trong việc đàm phán."
-
"He is skilled in computer programming."
"Anh ấy giỏi về lập trình máy tính."
-
"Our team is skilled in project management."
"Đội của chúng tôi có kỹ năng quản lý dự án tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, thành thạo, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài tình (thường nhấn mạnh sự khéo léo trong cách thực hiện) |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, tài tình |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, sự tài tình |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, tay nghề thấp |
| Verb / Adjective | deskilled | bị giảm kỹ năng, mất kỹ năng (do tự động hóa hoặc thay đổi công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skilled in' nhấn mạnh đến kỹ năng và sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả người có kinh nghiệm và đào tạo, cho thấy mức độ năng lực cao. Khác với 'good at' mang tính tổng quát hơn, 'skilled in' mang sắc thái chuyên môn cao hơn. Ví dụ, 'He is good at cooking' có nghĩa là anh ấy nấu ăn giỏi nói chung, còn 'He is skilled in French cuisine' nghĩa là anh ấy thành thạo ẩm thực Pháp.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó có kỹ năng. Ví dụ: 'She is skilled in data analysis' (Cô ấy có kỹ năng phân tích dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly skilled in (rất thành thạo trong)
-
exceptionally exceptionally skilled in (đặc biệt thành thạo trong)
-
well well skilled in (khá thành thạo trong)
-
be be skilled in (thành thạo trong)
-
become become skilled in (trở nên thành thạo trong)
-
remain remain skilled in (duy trì sự thành thạo trong)
Idioms
-
skilled in the art of [something]
thành thạo nghệ thuật (của một việc gì đó, thường ám chỉ sự khéo léo hoặc tinh ranh)
"She is skilled in the art of negotiation and always gets the best deal."
(Cô ấy thành thạo nghệ thuật đàm phán và luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.)
-
skilled in the use of [tool/technique]
thành thạo trong việc sử dụng (công cụ/kỹ thuật)
"The surgeon is highly skilled in the use of robotic surgery techniques."
(Bác sĩ phẫu thuật rất thành thạo trong việc sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật bằng robot.)
-
skilled in the ways of [something/someone]
thành thạo các cách thức/am hiểu tường tận (về một thứ gì đó hoặc một ai đó)
"He is skilled in the ways of the jungle, having lived there for years."
(Anh ấy am hiểu tường tận về những cách thức của rừng xanh, vì đã sống ở đó nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skilled in
Tính từ (đi kèm giới từ)Có khả năng làm điều gì đó tốt; thành thạo trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
"She is highly skilled in negotiation."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is highly skilled in playing the piano. |
Cô ấy rất giỏi chơi piano. |
| Phủ định | They are not skilled in negotiation, which is why they hired a consultant. |
Họ không giỏi đàm phán, đó là lý do tại sao họ thuê một nhà tư vấn. |
| Nghi vấn | Is he skilled in graphic design, or does he need more training? |
Anh ấy có giỏi thiết kế đồ họa không, hay anh ấy cần được đào tạo thêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled in".
