versed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced or skilled in; knowledgeable about (something).
Vietnamese Meaning
Có kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong; có kiến thức về (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is well versed in classical literature."
"Cô ấy rất am hiểu về văn học cổ điển."
-
"He is well versed in the art of negotiation."
"Anh ấy rất thành thạo nghệ thuật đàm phán."
-
"Our team is versed in the latest technologies."
"Đội ngũ của chúng tôi am hiểu các công nghệ mới nhất."
-
"She is extremely versed in matters of law."
"Cô ấy cực kỳ am hiểu về các vấn đề pháp luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng với giới từ 'in'. Diễn tả một mức độ hiểu biết hoặc thành thạo cao về một chủ đề cụ thể. Khác với 'familiar with' (quen thuộc với) vốn chỉ mức độ hiểu biết cơ bản. 'Proficient in' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng thực hành hơn.
Prepositions
'Versed in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc chủ đề mà ai đó có kiến thức hoặc kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well versed in something (thông thạo về cái gì đó)
-
highly highly versed in something (rất thông thạo về cái gì đó)
Idioms
-
be versed in something
thông thạo, am hiểu về cái gì đó
"She is well versed in classical literature."
(Cô ấy rất thông thạo về văn học cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
versed
AdjectiveCó kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong; có kiến thức về (điều gì đó).
"She is well versed in classical literature."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having studied the classics for years, she was extremely versed in ancient Greek literature. |
Đã nghiên cứu các tác phẩm kinh điển trong nhiều năm, cô ấy cực kỳ thông thạo văn học Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | He admitted, after much prodding, that he was not particularly versed in the nuances of quantum physics, and therefore couldn't answer the question. |
Sau nhiều lần thúc giục, anh ấy thừa nhận rằng mình không đặc biệt thông thạo các sắc thái của vật lý lượng tử, và do đó không thể trả lời câu hỏi. |
| Nghi vấn | Are you, considering your extensive experience in the field, truly versed in all aspects of the new regulations? |
Với kinh nghiệm sâu rộng của bạn trong lĩnh vực này, bạn có thực sự thông thạo tất cả các khía cạnh của các quy định mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is well-versed in French literature. |
Cô ấy rất am hiểu về văn học Pháp. |
| Phủ định | He isn't very versed in the art of negotiation. |
Anh ấy không thực sự am hiểu về nghệ thuật đàm phán. |
| Nghi vấn | Are you versed in data analysis? |
Bạn có am hiểu về phân tích dữ liệu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be very versed in Japanese after this course. |
Cô ấy sẽ rất thông thạo tiếng Nhật sau khóa học này. |
| Phủ định | He is not going to be versed in coding if he doesn't practice. |
Anh ấy sẽ không thông thạo về lập trình nếu anh ấy không luyện tập. |
| Nghi vấn | Are you going to be versed in data analysis by the end of the internship? |
Bạn có định sẽ thông thạo về phân tích dữ liệu vào cuối kỳ thực tập không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be becoming versed in Japanese calligraphy after practicing every day. |
Cô ấy sẽ trở nên thành thạo thư pháp Nhật Bản sau khi luyện tập mỗi ngày. |
| Phủ định | He won't be becoming versed in quantum physics even after attending all the lectures. |
Anh ấy sẽ không trở nên thành thạo vật lý lượng tử ngay cả sau khi tham dự tất cả các bài giảng. |
| Nghi vấn | Will you be becoming versed in data science by the end of this intensive course? |
Bạn có trở nên thành thạo khoa học dữ liệu vào cuối khóa học chuyên sâu này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be well-versed in Latin when she was a student. |
Cô ấy đã từng rất thành thạo tiếng Latin khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to be versed in computer programming before taking the course. |
Anh ấy đã không quen thuộc với lập trình máy tính trước khi tham gia khóa học. |
| Nghi vấn | Did you use to be versed in Japanese calligraphy before you moved to Japan? |
Bạn đã từng thành thạo thư pháp Nhật Bản trước khi chuyển đến Nhật Bản phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versed".
