unyielding force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not giving way to pressure; hard or inflexible; firm or resolute.
Vietnamese Meaning
Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt; kiên định hoặc quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general led his troops with unyielding force."
"Vị tướng chỉ huy quân đội của mình với một sức mạnh không thể khuất phục."
-
"The company faced unyielding force from the competition."
"Công ty đã đối mặt với một sức mạnh không khoan nhượng từ đối thủ cạnh tranh."
-
"The dictator ruled with unyielding force."
"Nhà độc tài cai trị bằng một sức mạnh không khoan nhượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "unyielding" mô tả một đặc tính của sự vật hoặc người nào đó không dễ bị khuất phục, thay đổi hoặc thỏa hiệp. Nó nhấn mạnh sự kiên quyết, mạnh mẽ và không khoan nhượng. Nó thường được dùng để miêu tả sức mạnh, ý chí hoặc lập trường.
Trong cụm từ 'unyielding force', 'force' là danh từ, chỉ một sức mạnh, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Khi kết hợp với 'unyielding', nó tạo thành một cụm từ có nghĩa là một sức mạnh không thể bị lay chuyển, không thể bị đánh bại, hoặc không thể bị khuất phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
irresistible irresistible unyielding force (lực lượng bất khả chiến bại)
-
unstoppable unstoppable unyielding force (lực lượng không thể ngăn cản)
-
powerful powerful unyielding force (lực lượng mạnh mẽ)
-
encounter encounter an unyielding force (đối mặt với một lực lượng kiên quyết)
-
resist resist an unyielding force (chống lại một lực lượng kiên quyết)
-
oppose oppose an unyielding force (phản đối một lực lượng kiên quyết)
Idioms
-
meet an unyielding force
gặp phải một thế lực đối kháng mạnh mẽ, không khoan nhượng
"The protesters met an unyielding force from the police."
(Những người biểu tình đã gặp phải một thế lực đối kháng mạnh mẽ từ phía cảnh sát.)
-
to be an unyielding force
là một thế lực không khoan nhượng
"She was an unyielding force in the fight for equality."
(Cô ấy là một thế lực không khoan nhượng trong cuộc chiến vì bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unyielding force
Tính từ (Adjective)Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt; kiên định hoặc quyết tâm.
"The general led his troops with unyielding force."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army must face the unyielding enemy force. |
Quân đội phải đối mặt với lực lượng địch kiên cường. |
| Phủ định | We cannot yield to their unyielding demands. |
Chúng ta không thể nhượng bộ trước những yêu cầu cứng rắn của họ. |
| Nghi vấn | Could the unyielding protesters be persuaded to negotiate? |
Liệu những người biểu tình kiên quyết có thể bị thuyết phục để đàm phán không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army showed unyielding resistance against the enemy's attack. |
Quân đội đã thể hiện sự kháng cự kiên cường trước cuộc tấn công của kẻ thù. |
| Phủ định | Only with great effort could the unyielding door be opened. |
Chỉ với nỗ lực lớn, cánh cửa cứng đầu mới có thể mở được. |
| Nghi vấn | Should the unyielding material break, what would happen? |
Nếu vật liệu không đàn hồi này bị vỡ, điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army's unyielding force secured the victory. |
Sức mạnh kiên cường của quân đội đã đảm bảo chiến thắng. |
| Phủ định | The defendant's unyielding stance on the witness stand didn't help his case. |
Thái độ kiên quyết của bị cáo trên bục nhân chứng không giúp ích cho vụ án của anh ta. |
| Nghi vấn | Was it the dictator's unyielding power that led to the rebellion? |
Có phải sức mạnh không lay chuyển của nhà độc tài đã dẫn đến cuộc nổi loạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyielding force".
