(Top Banner Ad)
unyielding force
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung, thường dùng trong chính trị, quân sự, hoặc các tình huống cần sức mạnh và quyết tâm

unyielding force

UK: /ˌʌnˈjiːldɪŋ/ • US: /ˌʌnˈjiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh không khoan nhượng lực lượng không thể khuất phục quyền lực không lay chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not giving way to pressure; hard or inflexible; firm or resolute.

Vietnamese Meaning

Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt; kiên định hoặc quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general led his troops with unyielding force."

    "Vị tướng chỉ huy quân đội của mình với một sức mạnh không thể khuất phục."

  • "The company faced unyielding force from the competition."

    "Công ty đã đối mặt với một sức mạnh không khoan nhượng từ đối thủ cạnh tranh."

  • "The dictator ruled with unyielding force."

    "Nhà độc tài cai trị bằng một sức mạnh không khoan nhượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yielding dễ uốn, dễ khuất phục
Verb yield nhường, chịu thua
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh

Synonyms

inflexible power (sức mạnh không linh hoạt)unstoppable might (sức mạnh không thể ngăn cản)irresistible strength (sức mạnh không thể cưỡng lại)

Antonyms

weak power (sức mạnh yếu đuối)yielding force (lực lượng dễ khuất phục)

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong chính trị, quân sự, hoặc các tình huống cần sức mạnh và quyết tâm

Etymology (Nguồn gốc)

English
unyielding
English
force

Nguồn gốc của 'Unyielding'

Từ 'unyielding' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'yielding' (dễ uốn, nhượng bộ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là không thể bị bẻ cong hoặc làm thay đổi. Trong tiếng Việt, nó có thể hiểu là 'kiên quyết', 'bất khuất'.

Nguồn gốc của 'Force'

Từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sức mạnh vật lý, ảnh hưởng, hoặc quyền lực. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'lực', 'sức mạnh', hoặc 'quyền lực'.

Usage Note

Tính từ "unyielding" mô tả một đặc tính của sự vật hoặc người nào đó không dễ bị khuất phục, thay đổi hoặc thỏa hiệp. Nó nhấn mạnh sự kiên quyết, mạnh mẽ và không khoan nhượng. Nó thường được dùng để miêu tả sức mạnh, ý chí hoặc lập trường.
Trong cụm từ 'unyielding force', 'force' là danh từ, chỉ một sức mạnh, quyền lực, hoặc ảnh hưởng. Khi kết hợp với 'unyielding', nó tạo thành một cụm từ có nghĩa là một sức mạnh không thể bị lay chuyển, không thể bị đánh bại, hoặc không thể bị khuất phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unyielding force
  • irresistible irresistible unyielding force
    (lực lượng bất khả chiến bại)
  • unstoppable unstoppable unyielding force
    (lực lượng không thể ngăn cản)
  • powerful powerful unyielding force
    (lực lượng mạnh mẽ)
Verb + unyielding force
  • encounter encounter an unyielding force
    (đối mặt với một lực lượng kiên quyết)
  • resist resist an unyielding force
    (chống lại một lực lượng kiên quyết)
  • oppose oppose an unyielding force
    (phản đối một lực lượng kiên quyết)

Idioms

  • meet an unyielding force

    gặp phải một thế lực đối kháng mạnh mẽ, không khoan nhượng

    "The protesters met an unyielding force from the police."

    (Những người biểu tình đã gặp phải một thế lực đối kháng mạnh mẽ từ phía cảnh sát.)

  • to be an unyielding force

    là một thế lực không khoan nhượng

    "She was an unyielding force in the fight for equality."

    (Cô ấy là một thế lực không khoan nhượng trong cuộc chiến vì bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unyielding force

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt; kiên định hoặc quyết tâm.

"The general led his troops with unyielding force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army must face the unyielding enemy force.
Quân đội phải đối mặt với lực lượng địch kiên cường.
Phủ định
We cannot yield to their unyielding demands.
Chúng ta không thể nhượng bộ trước những yêu cầu cứng rắn của họ.
Nghi vấn
Could the unyielding protesters be persuaded to negotiate?
Liệu những người biểu tình kiên quyết có thể bị thuyết phục để đàm phán không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army showed unyielding resistance against the enemy's attack.
Quân đội đã thể hiện sự kháng cự kiên cường trước cuộc tấn công của kẻ thù.
Phủ định
Only with great effort could the unyielding door be opened.
Chỉ với nỗ lực lớn, cánh cửa cứng đầu mới có thể mở được.
Nghi vấn
Should the unyielding material break, what would happen?
Nếu vật liệu không đàn hồi này bị vỡ, điều gì sẽ xảy ra?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army's unyielding force secured the victory.
Sức mạnh kiên cường của quân đội đã đảm bảo chiến thắng.
Phủ định
The defendant's unyielding stance on the witness stand didn't help his case.
Thái độ kiên quyết của bị cáo trên bục nhân chứng không giúp ích cho vụ án của anh ta.
Nghi vấn
Was it the dictator's unyielding power that led to the rebellion?
Có phải sức mạnh không lay chuyển của nhà độc tài đã dẫn đến cuộc nổi loạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyielding force".

Sức mạnh ý chí

Trong nhiều nền văn hóa, 'unyielding force' không chỉ đề cập đến sức mạnh vật lý mà còn là sức mạnh của ý chí và tinh thần kiên định. Điều này thường được ca ngợi như một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

Sức mạnh của thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi 'unyielding force' được dùng để mô tả sức mạnh của thiên nhiên, ví dụ như một cơn bão lớn hoặc một trận động đất. Điều này thể hiện sự bất lực của con người trước sức mạnh to lớn của tự nhiên.